- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 15/04 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 02, 08 | ||
| G1 | 1: 0,0,4,8 | ||
| G2 | 70849 42878 |
2: 20, 26, 28 | |
| Ba | 36930 07828 89755 |
3: 30, 32 | |
| 4: 49 | |||
| Tư | 7489 0471 0820 4710 |
5: 55, 58, 59 | |
| G5 | 7118 5672 7668 |
6: 5,5,8,8 | |
| 7: 1,2,3,5,8 | |||
| G6 | 710 526 102 |
8: 88, 89 | |
| G7 | 65 59 88 93 |
9: 93 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 14/04 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 03 | ||
| G1 | 43133 |
1: 12, 12, 13 | |
| G2 | 30333 99565 |
2: 22, 26, 27 | |
| Ba | 07912 23633 11391 |
3: 3,3,3,6 | |
| 4: 43 | |||
| Tư | 1103 7294 6485 2571 |
5: 50, 57 | |
| G5 | 7971 6779 2891 |
6: 3,5,5,9 | |
| 7: 1,1,3,9 | |||
| G6 | 589 865 212 |
8: 85, 89 | |
| G7 | 26 57 13 22 |
9: 91, 91, 94 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 13/04 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 22738 | 0: 0,2,9,9 | |
| G1 | 17809 |
1: 0,1,3,4,4,9 | |
| G2 | 06660 41260 |
2: 20, 20, 26 | |
| Ba | 27814 33846 35851 |
3: 36, 38 | |
| 4: 45, 46, 48 | |||
| Tư | 0514 5426 0900 0582 |
5: 51 | |
| G5 | 0699 7964 9148 |
6: 0,0,4,8 | |
| 7: | |||
| G6 | 536 189 368 |
8: 81, 82, 89 | |
| G7 | 20 19 10 02 |
9: 99 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 12/04 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 05, 08 | ||
| G1 | 76562 |
1: 17, 19 | |
| G2 | 54817 05087 |
2: 20, 23, 25 | |
| Ba | 45569 99108 77582 |
3: 37 | |
| 4: 42 | |||
| Tư | 3967 3599 2205 2791 |
5: 54 | |
| G5 | 6763 7161 5619 |
6: 0,1,2,3,7,8,9 | |
| 7: 77 | |||
| G6 | 054 360 384 |
8: 82, 84, 87 | |
| G7 | 95 68 77 25 |
9: 1,1,5,7,9 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 11/04 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 03, 04, 07 | ||
| G1 | 85603 |
1: 13, 16, 17 | |
| G2 | 38633 60657 |
2: 20 | |
| Ba | 86159 53398 89820 |
3: 30, 31, 33 | |
| 4: 44, 49 | |||
| Tư | 5568 3662 3844 5731 |
5: 0,7,7,9 | |
| G5 | 7073 9750 4249 |
6: 62, 68 | |
| 7: 0,1,3,4 | |||
| G6 | 097 494 880 |
8: 80, 80 | |
| G7 | 57 71 16 80 |
9: 94, 97, 98 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 10/04 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 46120 | 0: 5,7,7,7 | |
| G1 | 1: 10, 18 | ||
| G2 | 79478 02773 |
2: 0,2,3,3,8 | |
| Ba | 62472 17689 66422 |
3: 0,7,7,7 | |
| 4: 42 | |||
| Tư | 8669 1207 2080 1472 |
5: 54 | |
| G5 | 6930 7010 2405 |
6: 64, 66, 69 | |
| 7: 2,2,3,8,9 | |||
| G6 | 237 366 323 |
8: 80, 89 | |
| G7 | 07 37 42 79 |
9: | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 09/04 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 45625 | 0: 04, 08 | |
| G1 | 1: 12, 14, 18 | ||
| G2 | 50412 36214 |
2: 25 | |
| Ba | 48032 05964 80760 |
3: 0,2,2,7,9 | |
| 4: 41, 41, 49 | |||
| Tư | 2330 4939 0204 3673 |
5: 53, 53, 56 | |
| G5 | 6179 8937 8895 |
6: 60, 64, 69 | |
| 7: 72, 73, 79 | |||
| G6 | 453 556 741 |
8: 84 | |
| G7 | 32 41 72 84 |
9: 94, 94, 95 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |