- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 17/05 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 03, 06, 09 | ||
| G1 | 1: 0,2,6,8,9 | ||
| G2 | 26263 48069 |
2: 22, 25 | |
| Ba | 97425 96836 63051 |
3: 2,5,5,6 | |
| 4: | |||
| Tư | 9876 5312 7235 3516 |
5: 51, 51, 56 | |
| G5 | 0688 8203 2218 |
6: 63, 69 | |
| 7: 71, 73, 76 | |||
| G6 | 656 571 083 |
8: 83, 84, 88 | |
| G7 | 09 51 22 93 |
9: 92, 93 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 16/05 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 04, 04, 07 | ||
| G1 | 88678 |
1: 12 | |
| G2 | 39224 96731 |
2: 24, 27 | |
| Ba | 84491 73570 57612 |
3: 31, 38 | |
| 4: 48, 48 | |||
| Tư | 8566 4186 2260 3987 |
5: | |
| G5 | 9080 1968 2864 |
6: 0,0,4,6,6,8 | |
| 7: 70, 74, 78 | |||
| G6 | 948 185 007 |
8: 0,1,4,5,6,7 | |
| G7 | 66 60 81 84 |
9: 91, 97 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 15/05 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 67294 | 0: 07, 09 | |
| G1 | 57092 |
1: 4,4,6,9 | |
| G2 | 27716 24054 |
2: 21 | |
| Ba | 35265 66870 56598 |
3: 31, 31, 33 | |
| 4: 0,2,6,7,9 | |||
| Tư | 8850 0898 3851 3714 |
5: 0,1,2,4 | |
| G5 | 7140 9621 0291 |
6: 65 | |
| 7: 70 | |||
| G6 | 388 714 542 |
8: 88 | |
| G7 | 49 47 09 33 |
9: 1,2,4,8,8 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 14/05 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 76669 | 0: 03, 04 | |
| G1 | 50624 |
1: 12, 13, 17 | |
| G2 | 53092 06398 |
2: 23, 24, 24 | |
| Ba | 17989 64061 26753 |
3: | |
| 4: 2,3,5,6,8 | |||
| Tư | 9287 9523 9817 9442 |
5: 53 | |
| G5 | 7503 0394 8913 |
6: 1,2,7,9 | |
| 7: 72, 75, 76 | |||
| G6 | 272 676 975 |
8: 87, 89, 89 | |
| G7 | 04 48 62 43 |
9: 92, 94, 98 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 13/05 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 64138 | 0: 03, 08, 09 | |
| G1 | 1: 2,4,5,6 | ||
| G2 | 33955 19014 |
2: 22 | |
| Ba | 31509 43949 77148 |
3: 33, 38 | |
| 4: 6,6,7,8,9 | |||
| Tư | 9580 8089 8591 0546 |
5: 55 | |
| G5 | 3416 4046 5822 |
6: 60, 61 | |
| 7: 73, 74, 75 | |||
| G6 | 012 975 708 |
8: 80, 83, 89 | |
| G7 | 33 90 99 83 |
9: 90, 91, 99 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 12/05 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 04, 04, 04 | ||
| G1 | 1: | ||
| G2 | 84177 93271 |
2: 7,7,7,8 | |
| Ba | 02993 39635 64827 |
3: 1,2,3,4,5,5 | |
| 4: 40, 47, 48 | |||
| Tư | 3934 9304 3652 3551 |
5: 1,2,8,8 | |
| G5 | 2458 0828 1662 |
6: 62, 64 | |
| 7: 71, 77 | |||
| G6 | 081 447 291 |
8: 81 | |
| G7 | 27 32 31 58 |
9: 91, 93 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 11/05 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 52117 | 0: 06, 08 | |
| G1 | 31957 |
1: 0,0,6,7,8 | |
| G2 | 40410 91383 |
2: 21, 23 | |
| Ba | 73666 88708 37174 |
3: | |
| 4: 44, 46 | |||
| Tư | 6646 2221 9669 5216 |
5: 52, 56, 57 | |
| G5 | 5097 7883 5289 |
6: 66, 69 | |
| 7: 3,4,4,4 | |||
| G6 | 410 906 074 |
8: 0,3,3,9 | |
| G7 | 80 18 44 56 |
9: 91, 93, 97 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |