- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 10/02 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 65390 | 0: 02, 03, 04 | |
| G1 | 1: 14, 19, 19 | ||
| G2 | 35885 57985 |
2: 23 | |
| Ba | 28385 68491 37698 |
3: 32, 39 | |
| 4: | |||
| Tư | 2819 4878 2104 3599 |
5: 3,5,9,9 | |
| G5 | 3453 4559 4768 |
6: 1,3,7,8 | |
| 7: 77, 78 | |||
| G6 | 632 203 423 |
8: 5,5,5,7 | |
| G7 | 59 55 14 61 |
9: 0,1,8,9 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 09/02 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 01 | ||
| G1 | 1: 12, 14, 15 | ||
| G2 | 84591 88377 |
2: 25, 25, 29 | |
| Ba | 11715 48789 40846 |
3: 30, 34 | |
| 4: 42, 46, 47 | |||
| Tư | 9847 5056 6625 6463 |
5: 55, 56 | |
| G5 | 2542 4773 5512 |
6: 63, 67, 69 | |
| 7: 73, 76, 77 | |||
| G6 | 130 769 434 |
8: 87, 89 | |
| G7 | 14 25 76 67 |
9: 1,5,6,8 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 08/02 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 57977 | 0: 0,3,4,9 | |
| G1 | 81761 |
1: 0,0,1,2,3,7 | |
| G2 | 60912 71500 |
2: 21 | |
| Ba | 95110 13995 21161 |
3: 2,2,4,5,6,8 | |
| 4: 45, 49 | |||
| Tư | 0921 1517 3149 6645 |
5: | |
| G5 | 4913 6411 8467 |
6: 61, 61, 67 | |
| 7: 77 | |||
| G6 | 403 432 010 |
8: 89, 89 | |
| G7 | 35 36 38 04 |
9: 91, 95 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 07/02 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 09 | ||
| G1 | 72416 |
1: 6,7,8,8,9 | |
| G2 | 98960 67180 |
2: 23 | |
| Ba | 70849 21068 12341 |
3: 33, 34 | |
| 4: 1,3,9,9 | |||
| Tư | 2133 6818 2223 2250 |
5: 50, 51 | |
| G5 | 1151 8762 8991 |
6: 0,2,4,8 | |
| 7: 70, 77 | |||
| G6 | 464 234 649 |
8: 80, 82, 85 | |
| G7 | 94 17 77 43 |
9: 91, 92, 94 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 06/02 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 06133 | 0: 05, 09 | |
| G1 | 95078 |
1: 18 | |
| G2 | 79243 97697 |
2: 0,3,5,6,7 | |
| Ba | 09777 78009 02892 |
3: 33, 38 | |
| 4: 42, 43, 46 | |||
| Tư | 9656 7323 1879 7157 |
5: 0,6,7,8 | |
| G5 | 8225 8191 6358 |
6: 61, 62, 66 | |
| 7: 77, 78, 79 | |||
| G6 | 562 720 581 |
8: 81 | |
| G7 | 05 61 18 50 |
9: 91, 92, 97 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 05/02 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 10268 | 0: 02, 07, 09 | |
| G1 | 07214 |
1: 10, 14 | |
| G2 | 26579 26609 |
2: 23, 29 | |
| Ba | 29697 34440 97261 |
3: 33 | |
| 4: 0,1,2,8 | |||
| Tư | 7907 3742 9186 0629 |
5: 6,7,7,8 | |
| G5 | 0094 5002 9856 |
6: 1,4,5,8 | |
| 7: 73, 79 | |||
| G6 | 664 748 487 |
8: 86, 87, 87 | |
| G7 | 58 73 33 57 |
9: 94, 97 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 04/02 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 06517 | 0: | |
| G1 | 31720 |
1: 10, 15, 17 | |
| G2 | 59815 63073 |
2: 20, 25 | |
| Ba | 44790 51542 99159 |
3: 0,2,4,9 | |
| 4: 2,4,8,9,9 | |||
| Tư | 1691 0910 0234 8239 |
5: 58, 59 | |
| G5 | 7358 8882 4025 |
6: 60, 65, 69 | |
| 7: 70, 71, 73 | |||
| G6 | 448 371 569 |
8: 82, 88 | |
| G7 | 65 60 30 88 |
9: 90, 91, 99 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |