- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 10/05 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 76223 | 0: | |
| G1 | 1: 1,4,5,7,7,7 | ||
| G2 | 73064 66052 |
2: 23, 25 | |
| Ba | 08193 69357 46545 |
3: 30 | |
| 4: 43, 45 | |||
| Tư | 8051 3490 6617 8957 |
5: 1,2,2,3,7,7 | |
| G5 | 3343 7568 2411 |
6: 62, 64, 68 | |
| 7: 72, 79 | |||
| G6 | 953 279 062 |
8: | |
| G7 | 17 15 30 52 |
9: 0,1,3,5,9 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 09/05 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 26192 | 0: 05 | |
| G1 | 75052 |
1: 0,0,3,7 | |
| G2 | 66123 62653 |
2: 23 | |
| Ba | 56910 76565 78266 |
3: 37 | |
| 4: 42, 45, 47 | |||
| Tư | 5196 1213 9947 7850 |
5: 50, 52, 53 | |
| G5 | 9479 8567 5492 |
6: 3,4,5,6,7 | |
| 7: 79 | |||
| G6 | 681 742 010 |
8: 81, 83, 86 | |
| G7 | 05 96 86 45 |
9: 2,2,5,6,6 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 08/05 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 29147 | 0: 05 | |
| G1 | 1: 11, 13, 16 | ||
| G2 | 52246 38093 |
2: 25 | |
| Ba | 50305 32171 15677 |
3: | |
| 4: 2,4,6,7 | |||
| Tư | 7479 5784 9374 6562 |
5: 52, 56 | |
| G5 | 3272 1087 3487 |
6: 0,1,2,2 | |
| 7: 1,2,4,7,9 | |||
| G6 | 661 311 582 |
8: 2,4,5,7,7 | |
| G7 | 62 25 42 94 |
9: 93, 94 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 07/05 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 14540 | 0: 02 | |
| G1 | 02551 |
1: 14, 15 | |
| G2 | 70294 10702 |
2: 1,5,9,9 | |
| Ba | 76049 05729 52229 |
3: 30 | |
| 4: 0,0,5,9 | |||
| Tư | 4921 3330 5765 9450 |
5: 0,0,1,3,6 | |
| G5 | 9471 3483 8572 |
6: 61, 65, 66 | |
| 7: 71, 72 | |||
| G6 | 156 125 061 |
8: 83 | |
| G7 | 15 40 45 66 |
9: 1,4,7,9 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 06/05 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 1,4,6,9 | ||
| G1 | 16280 |
1: 2,3,5,7 | |
| G2 | 03313 79331 |
2: 23, 25, 25 | |
| Ba | 09212 76395 61796 |
3: 31 | |
| 4: 1,1,2,6 | |||
| Tư | 5346 0509 2157 0141 |
5: 50, 55, 57 | |
| G5 | 6355 4325 8704 |
6: | |
| 7: | |||
| G6 | 601 392 689 |
8: 80, 89 | |
| G7 | 90 50 06 25 |
9: 0,0,2,5,6,8 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 05/05 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 05 | ||
| G1 | 24866 |
1: 0,2,4,7 | |
| G2 | 25891 09705 |
2: 20, 29 | |
| Ba | 62986 00888 10468 |
3: 31, 34, 37 | |
| 4: 44, 47 | |||
| Tư | 4229 8961 1317 0934 |
5: 50 | |
| G5 | 6666 1110 9097 |
6: 1,6,6,8,8 | |
| 7: 71 | |||
| G6 | 368 391 971 |
8: 86, 88, 88 | |
| G7 | 37 44 31 50 |
9: 1,1,7,8,8 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 04/05 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 11251 | 0: 05, 07 | |
| G1 | 41714 |
1: 2,4,5,5,5,7 | |
| G2 | 83115 80556 |
2: | |
| Ba | 26457 76234 63246 |
3: 30, 34 | |
| 4: 2,5,6,9 | |||
| Tư | 6469 5545 0730 1317 |
5: 1,1,2,6,7 | |
| G5 | 8380 6205 9349 |
6: 3,7,7,9,9 | |
| 7: | |||
| G6 | 867 393 252 |
8: 80, 85 | |
| G7 | 15 69 63 67 |
9: 93 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |