XSMN Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh
XSMT Gia Lai | Ninh Thuận
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 26/03 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 44693 | 0: 02, 02 | |
| G1 | 60794 |
1: 0,1,4,8 | |
| G2 | 14552 17487 |
2: 27, 28 | |
| Ba | 81985 47014 57792 |
3: 36, 36 | |
| 4: 49 | |||
| Tư | 2166 9428 5602 2636 |
5: 51, 52 | |
| G5 | 1902 5487 2110 |
6: 62, 66 | |
| 7: 75 | |||
| G6 | 551 696 336 |
8: 2,2,5,7,7 | |
| G7 | 11 95 82 49 |
9: 2,3,4,5,6,9 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 25/03 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 07 | ||
| G1 | 1: 11, 12, 13 | ||
| G2 | 22728 42861 |
2: 0,1,4,8 | |
| Ba | 90932 68244 46533 |
3: 32, 33, 33 | |
| 4: 44 | |||
| Tư | 8233 8490 9513 9360 |
5: 51, 56 | |
| G5 | 6007 9020 8451 |
6: 0,1,6,8 | |
| 7: 74, 76 | |||
| G6 | 811 195 876 |
8: 82, 87, 88 | |
| G7 | 24 74 00 95 |
9: 90, 95, 95 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 24/03 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 03829 | 0: 2,7,9,9 | |
| G1 | 39331 |
1: 13 | |
| G2 | 28736 20562 |
2: 0,1,3,4,9 | |
| Ba | 38181 15270 27945 |
3: 31, 36 | |
| 4: 40, 45, 47 | |||
| Tư | 9163 8720 8923 0991 |
5: | |
| G5 | 0202 1721 0424 |
6: 62, 63, 64 | |
| 7: 70, 73, 75 | |||
| G6 | 364 509 375 |
8: 80, 81 | |
| G7 | 07 96 47 40 |
9: 0,1,6,9 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 23/03 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 02, 09 | ||
| G1 | 1: 4,4,6,8 | ||
| G2 | 50525 97318 |
2: 5,5,8,9,9 | |
| Ba | 47731 60452 40281 |
3: 30, 31, 31 | |
| 4: 44 | |||
| Tư | 9754 8292 9859 1069 |
5: 2,2,4,7,9 | |
| G5 | 9514 8857 0009 |
6: 69, 69 | |
| 7: 77 | |||
| G6 | 916 952 302 |
8: 81, 89 | |
| G7 | 89 44 29 28 |
9: 90, 92 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 22/03 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 58646 | 0: 04, 06 | |
| G1 | 1: 1,1,3,3,6,8 | ||
| G2 | 38604 79618 |
2: 21, 24 | |
| Ba | 39390 29082 23973 |
3: 33, 38, 39 | |
| 4: 43, 46, 49 | |||
| Tư | 6597 3406 5752 7016 |
5: 52, 54 | |
| G5 | 9261 8191 4162 |
6: 61, 62, 65 | |
| 7: 73 | |||
| G6 | 065 454 913 |
8: 80, 82 | |
| G7 | 80 11 24 39 |
9: 90, 91, 97 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 21/03 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 88594 | 0: 05, 07 | |
| G1 | 19952 |
1: 1,4,6,9 | |
| G2 | 27619 72234 |
2: 26, 28, 29 | |
| Ba | 60611 75467 63729 |
3: 34 | |
| 4: 40, 43, 48 | |||
| Tư | 7514 2499 5992 4648 |
5: 51, 52 | |
| G5 | 4116 7168 4360 |
6: 60, 67, 68 | |
| 7: 70 | |||
| G6 | 888 151 984 |
8: 84, 88 | |
| G7 | 92 26 43 05 |
9: 2,2,4,4,7,9 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 20/03 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 81124 | 0: 0,1,2,9 | |
| G1 | 1: 4,5,6,7 | ||
| G2 | 00290 63046 |
2: 24, 24, 27 | |
| Ba | 29024 89600 67378 |
3: 32, 36 | |
| 4: 44, 46 | |||
| Tư | 1127 9490 3116 9388 |
5: 57 | |
| G5 | 1781 4301 2491 |
6: 62, 64 | |
| 7: 78 | |||
| G6 | 536 762 964 |
8: 0,1,3,8 | |
| G7 | 57 44 80 32 |
9: 0,0,1,3 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |