- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 06/01 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 06, 08 | ||
| G1 | 1: 10, 12, 18 | ||
| G2 | 34133 85357 |
2: 25 | |
| Ba | 43618 20625 56308 |
3: 32, 33 | |
| 4: 45, 47 | |||
| Tư | 1998 6601 4650 4973 |
5: 0,0,4,6,7 | |
| G5 | 1571 3798 3675 |
6: 5,6,8,9 | |
| 7: 71, 73, 75 | |||
| G6 | 354 932 356 |
8: 82 | |
| G7 | 50 10 65 12 |
9: 97, 98, 98 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 05/01 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 70505 | 0: 1,5,7,8,8,9,9 | |
| G1 | 05501 |
1: | |
| G2 | 48493 16909 |
2: 0,4,5,5,7 | |
| Ba | 18738 29020 86274 |
3: 38 | |
| 4: 3,5,7,8 | |||
| Tư | 7048 4168 1108 5083 |
5: 58 | |
| G5 | 5260 2009 1307 |
6: 0,5,8,9 | |
| 7: 74 | |||
| G6 | 525 408 194 |
8: 83, 84 | |
| G7 | 47 43 65 27 |
9: 93, 94 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 04/01 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 72397 | 0: 01, 02 | |
| G1 | 89278 |
1: | |
| G2 | 16329 48048 |
2: 25, 26, 29 | |
| Ba | 97159 17185 89076 |
3: 2,4,4,6,9 | |
| 4: 43, 48 | |||
| Tư | 1843 2975 4502 1658 |
5: 1,4,8,9 | |
| G5 | 8385 1584 4326 |
6: 68 | |
| 7: 5,6,7,7,8 | |||
| G6 | 239 577 634 |
8: 2,4,5,5 | |
| G7 | 68 34 77 25 |
9: 97 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 03/01 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 00949 | 0: 0,1,2,7 | |
| G1 | 15457 |
1: 12, 12 | |
| G2 | 85851 82350 |
2: 20 | |
| Ba | 69570 81764 65786 |
3: 1,3,3,5 | |
| 4: 46, 48, 49 | |||
| Tư | 4812 4200 2174 3735 |
5: 0,1,2,4,7 | |
| G5 | 6454 1685 1007 |
6: 64 | |
| 7: 70, 74, 76 | |||
| G6 | 512 176 433 |
8: 83, 85, 86 | |
| G7 | 46 33 92 48 |
9: 92 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 02/01 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 45748 | 0: 04 | |
| G1 | 1: 14 | ||
| G2 | 80531 23392 |
2: 2,2,3,4,8,9 | |
| Ba | 76928 84288 38636 |
3: 31, 36, 38 | |
| 4: 41, 48 | |||
| Tư | 0981 5060 0292 2714 |
5: 0,2,3,9 | |
| G5 | 5289 9150 7983 |
6: 60, 67 | |
| 7: 75 | |||
| G6 | 641 853 159 |
8: 1,1,3,8,9 | |
| G7 | 29 24 38 22 |
9: 92, 92 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 01/01 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 57068 | 0: 01, 08 | |
| G1 | 1: 17, 17 | ||
| G2 | 08125 48752 |
2: 5,5,5,8 | |
| Ba | 87572 04842 46588 |
3: 1,1,4,5,8 | |
| 4: 42 | |||
| Tư | 1801 6138 3976 3634 |
5: 52, 53, 53 | |
| G5 | 7525 4363 7217 |
6: 3,7,8,9 | |
| 7: 72, 76, 76 | |||
| G6 | 731 617 253 |
8: 88 | |
| G7 | 91 25 69 67 |
9: 91, 96 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 31/12 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 64960 | 0: | |
| G1 | 23258 |
1: 10, 13, 17 | |
| G2 | 73739 12759 |
2: 2,3,5,7,8,9 | |
| Ba | 58562 64368 35663 |
3: 36, 36, 39 | |
| 4: 41, 44, 49 | |||
| Tư | 8267 5449 0922 6661 |
5: 58, 58, 59 | |
| G5 | 3958 5513 9025 |
6: 0,1,2,3,7,8 | |
| 7: 78 | |||
| G6 | 341 617 836 |
8: 85 | |
| G7 | 78 97 23 44 |
9: 97 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |