- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 26/05 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 49111 | 0: 06 | |
| G1 | 1: 1,4,6,8 | ||
| G2 | 67293 25976 |
2: 23, 28 | |
| Ba | 90791 37938 50959 |
3: 38, 39 | |
| 4: 40, 41 | |||
| Tư | 1506 0714 1716 9892 |
5: 51, 54, 59 | |
| G5 | 0370 6676 4470 |
6: 66, 67 | |
| 7: 0,0,4,6,6,7 | |||
| G6 | 654 051 723 |
8: 81 | |
| G7 | 74 39 28 81 |
9: 1,2,3,5 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 25/05 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 02 | ||
| G1 | 1: 10, 12, 14 | ||
| G2 | 39820 91801 |
2: 0,1,2,8,8 | |
| Ba | 88828 35267 96002 |
3: 32 | |
| 4: 43, 44 | |||
| Tư | 6114 2612 9022 7066 |
5: 50, 54, 56 | |
| G5 | 3171 9065 9044 |
6: 3,5,6,7 | |
| 7: 71, 75 | |||
| G6 | 350 528 163 |
8: 81, 83, 87 | |
| G7 | 90 43 83 96 |
9: 90, 96 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 24/05 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 20104 | 0: 3,4,6,7 | |
| G1 | 19670 |
1: 14, 14, 19 | |
| G2 | 74907 80114 |
2: 24, 29, 29 | |
| Ba | 17997 91084 78875 |
3: 31, 33, 39 | |
| 4: | |||
| Tư | 6992 3686 8582 0414 |
5: 53, 53, 58 | |
| G5 | 3180 2031 4784 |
6: | |
| 7: 70, 75 | |||
| G6 | 253 724 653 |
8: 0,2,2,4,4,6 | |
| G7 | 29 58 06 96 |
9: 92, 96, 97 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 23/05 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 38021 | 0: 04, 05, 08 | |
| G1 | 1: 11 | ||
| G2 | 08931 94394 |
2: 1,5,6,6,8 | |
| Ba | 49273 23826 48168 |
3: 31, 36, 36 | |
| 4: 45, 48 | |||
| Tư | 3536 5025 1455 7345 |
5: 52, 55, 58 | |
| G5 | 0911 1352 6348 |
6: 68 | |
| 7: 72, 73 | |||
| G6 | 972 608 381 |
8: 1,4,5,6,6 | |
| G7 | 84 36 85 26 |
9: 92, 94 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 22/05 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 01, 09 | ||
| G1 | 13297 |
1: 10, 12, 14 | |
| G2 | 75290 19510 |
2: 21, 26, 27 | |
| Ba | 57909 59927 39900 |
3: 39 | |
| 4: 42, 43, 43 | |||
| Tư | 8773 0490 7401 1088 |
5: 55, 58 | |
| G5 | 8214 1043 5126 |
6: 68 | |
| 7: 3,6,8,9,9 | |||
| G6 | 076 479 179 |
8: 81, 88 | |
| G7 | 43 12 78 81 |
9: 0,0,5,7 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 21/05 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 72685 | 0: 0,5,5,9 | |
| G1 | 51560 |
1: 2,3,3,3,6 | |
| G2 | 32300 92213 |
2: 27, 28 | |
| Ba | 99485 18305 26585 |
3: 30, 37, 38 | |
| 4: | |||
| Tư | 1727 7428 2861 5368 |
5: 50, 54 | |
| G5 | 6116 7813 8650 |
6: 60, 61, 68 | |
| 7: 74 | |||
| G6 | 430 186 294 |
8: 3,5,5,5,6 | |
| G7 | 38 54 95 74 |
9: 94, 95 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 20/05 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 88568 | 0: 01, 03, 08 | |
| G1 | 71876 |
1: 0,1,3,3,8 | |
| G2 | 24688 04636 |
2: 20, 20 | |
| Ba | 89256 63913 35175 |
3: 36, 38 | |
| 4: | |||
| Tư | 0090 1408 0838 2884 |
5: 2,2,3,6 | |
| G5 | 9113 0978 9288 |
6: 68 | |
| 7: 3,5,6,8 | |||
| G6 | 252 120 080 |
8: 0,4,8,8 | |
| G7 | 10 52 94 11 |
9: 90, 94 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |