- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 24/02 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 04, 04 | ||
| G1 | 1: 10, 13, 15 | ||
| G2 | 56252 00649 |
2: 22, 23, 28 | |
| Ba | 11522 92128 63197 |
3: 0,6,7,7 | |
| 4: 2,4,6,9 | |||
| Tư | 5578 6685 2154 9613 |
5: 52, 54 | |
| G5 | 5289 8010 6004 |
6: 69 | |
| 7: 71, 78 | |||
| G6 | 344 904 115 |
8: 80, 85, 89 | |
| G7 | 95 36 37 42 |
9: 94, 95, 97 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 23/02 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 67655 | 0: 0,1,2,5 | |
| G1 | 11374 |
1: 15, 16, 19 | |
| G2 | 55205 21535 |
2: 22, 26, 29 | |
| Ba | 48054 88283 90399 |
3: 32, 35 | |
| 4: 2,3,5,5 | |||
| Tư | 1162 5668 4592 4642 |
5: 54, 55, 57 | |
| G5 | 1722 1829 7715 |
6: 62, 68, 69 | |
| 7: 74 | |||
| G6 | 396 332 669 |
8: 83 | |
| G7 | 45 43 00 57 |
9: 92, 96, 99 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 22/02 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 1,3,4,5,8,9,9 | ||
| G1 | 32888 |
1: 2,4,4,6,7,7 | |
| G2 | 16801 47814 |
2: 26 | |
| Ba | 26204 11555 31705 |
3: 30, 33 | |
| 4: 48 | |||
| Tư | 8217 9373 2208 8557 |
5: 55, 57 | |
| G5 | 8585 1495 1092 |
6: | |
| 7: 73 | |||
| G6 | 003 214 087 |
8: 5,7,8,8 | |
| G7 | 30 88 09 33 |
9: 90, 92, 95 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 21/02 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 44413 | 0: 0,0,8,9,9 | |
| G1 | 07591 |
1: 12, 13, 14 | |
| G2 | 33231 76046 |
2: | |
| Ba | 65697 99008 46145 |
3: 31, 36 | |
| 4: 1,3,4,5,6,7 | |||
| Tư | 4582 0612 6600 8162 |
5: | |
| G5 | 6341 0847 5564 |
6: 62, 64 | |
| 7: 74, 77 | |||
| G6 | 243 887 936 |
8: 81, 82, 87 | |
| G7 | 91 14 96 09 |
9: 1,1,6,7 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 20/02 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 36481 | 0: 09 | |
| G1 | 1: 13, 16 | ||
| G2 | 13037 47325 |
2: 25, 25 | |
| Ba | 05064 76563 48877 |
3: 36, 37 | |
| 4: 41, 42 | |||
| Tư | 1936 1066 6093 5292 |
5: 50, 58 | |
| G5 | 6690 8789 1041 |
6: 63, 64, 66 | |
| 7: 74, 75, 77 | |||
| G6 | 586 074 150 |
8: 0,1,1,3,6,9 | |
| G7 | 75 42 09 81 |
9: 0,2,2,3 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 15/02 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 22601 | 0: 01, 03 | |
| G1 | 02477 |
1: 11, 16 | |
| G2 | 62141 37062 |
2: | |
| Ba | 78282 07567 25784 |
3: 3,4,4,5 | |
| 4: 41, 45 | |||
| Tư | 9816 8859 9751 1035 |
5: 1,4,9,9 | |
| G5 | 7454 8111 7385 |
6: 0,2,2,4,5,7 | |
| 7: 77, 79 | |||
| G6 | 634 964 259 |
8: 1,2,4,5,8 | |
| G7 | 79 03 34 45 |
9: | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 14/02 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 3,4,7,9 | ||
| G1 | 1: 13, 15, 18 | ||
| G2 | 04734 21740 |
2: 22, 27 | |
| Ba | 51904 72260 94137 |
3: 0,4,4,5,7,7 | |
| 4: 40 | |||
| Tư | 9834 4280 9213 6455 |
5: 54, 55, 57 | |
| G5 | 8491 4037 2589 |
6: 60, 60, 68 | |
| 7: | |||
| G6 | 915 781 457 |
8: 0,1,6,9 | |
| G7 | 18 09 60 86 |
9: 91 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |