XSMN Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh
XSMT Gia Lai | Ninh Thuận
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 02/04 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 91267 | 0: 06 | |
| G1 | 1: 11, 14, 17 | ||
| G2 | 10890 48921 |
2: 21, 21, 29 | |
| Ba | 18329 28632 19831 |
3: 1,2,4,9 | |
| 4: 40, 44 | |||
| Tư | 0214 7865 5583 4111 |
5: 50, 59 | |
| G5 | 3084 4821 9506 |
6: 62, 65, 67 | |
| 7: 78 | |||
| G6 | 989 344 934 |
8: 83, 84, 89 | |
| G7 | 39 95 40 93 |
9: 0,3,5,5,8 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 01/04 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 31666 | 0: 2,2,8,9 | |
| G1 | 86408 |
1: 11, 16, 17 | |
| G2 | 48955 61411 |
2: 0,1,1,8 | |
| Ba | 01938 88321 89779 |
3: 37, 38 | |
| 4: | |||
| Tư | 2458 7917 4776 6202 |
5: 1,1,2,5,5,5,8 | |
| G5 | 2890 1221 1109 |
6: 66 | |
| 7: 4,6,9,9 | |||
| G6 | 155 051 728 |
8: | |
| G7 | 37 16 52 20 |
9: 90, 90 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 31/03 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 11591 | 0: 0,3,5,8 | |
| G1 | 46549 |
1: 13, 16, 18 | |
| G2 | 20316 15526 |
2: 20, 23, 26 | |
| Ba | 47620 89503 71174 |
3: 30, 31 | |
| 4: 2,5,7,8,9 | |||
| Tư | 4748 4380 8979 0977 |
5: 56 | |
| G5 | 9613 2808 6091 |
6: 67 | |
| 7: 0,4,7,8,9 | |||
| G6 | 345 847 831 |
8: 80 | |
| G7 | 70 18 23 78 |
9: 91, 91 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 30/03 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 03, 07 | ||
| G1 | 1: 11, 13, 19 | ||
| G2 | 35323 13001 |
2: 0,3,7,8,8 | |
| Ba | 87361 16446 88711 |
3: 1,3,4,8 | |
| 4: 40, 46 | |||
| Tư | 3503 4562 6592 8933 |
5: | |
| G5 | 5861 8919 8028 |
6: 1,1,2,2,4,5 | |
| 7: 72, 76, 77 | |||
| G6 | 476 413 928 |
8: | |
| G7 | 20 34 07 62 |
9: 92 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 29/03 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 05, 06 | ||
| G1 | 60695 |
1: 11, 13, 17 | |
| G2 | 97205 88249 |
2: | |
| Ba | 08030 17531 24964 |
3: 0,0,1,4 | |
| 4: 49 | |||
| Tư | 1573 8230 9688 5058 |
5: 1,1,7,8 | |
| G5 | 7370 3151 8175 |
6: 64, 67 | |
| 7: 0,3,5,6 | |||
| G6 | 387 717 786 |
8: 1,6,6,7,8,8 | |
| G7 | 86 06 13 81 |
9: 95 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 28/03 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 96422 | 0: 04, 09, 09 | |
| G1 | 19843 |
1: 11, 18 | |
| G2 | 50838 44534 |
2: 22, 25, 27 | |
| Ba | 29883 54840 33497 |
3: 34, 38 | |
| 4: 0,2,3,3 | |||
| Tư | 1804 3611 2755 0569 |
5: 55, 58 | |
| G5 | 7194 9927 2925 |
6: 61, 64, 69 | |
| 7: 76 | |||
| G6 | 188 358 385 |
8: 3,5,8,8 | |
| G7 | 09 61 76 18 |
9: 91, 94, 97 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 27/03 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 04, 05 | ||
| G1 | 00833 |
1: 0,4,6,8 | |
| G2 | 06749 90784 |
2: 0,1,4,5 | |
| Ba | 33991 15957 12620 |
3: 0,2,3,8,8,8 | |
| 4: 49 | |||
| Tư | 2776 9180 8286 8265 |
5: 57 | |
| G5 | 7005 5021 9525 |
6: 65, 65 | |
| 7: 74, 76 | |||
| G6 | 938 124 130 |
8: 80, 84, 86 | |
| G7 | 16 10 04 65 |
9: 91, 96 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |