XSMN Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh
XSMT Gia Lai | Ninh Thuận
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 09/04 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 45625 | 0: 04, 08 | |
| G1 | 1: 12, 14, 18 | ||
| G2 | 50412 36214 |
2: 25 | |
| Ba | 48032 05964 80760 |
3: 0,2,2,7,9 | |
| 4: 41, 41, 49 | |||
| Tư | 2330 4939 0204 3673 |
5: 53, 53, 56 | |
| G5 | 6179 8937 8895 |
6: 60, 64, 69 | |
| 7: 72, 73, 79 | |||
| G6 | 453 556 741 |
8: 84 | |
| G7 | 32 41 72 84 |
9: 94, 94, 95 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 08/04 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 0,1,1,2,9 | ||
| G1 | 93235 |
1: | |
| G2 | 58678 36197 |
2: 20, 26, 26 | |
| Ba | 99892 05641 12842 |
3: 0,3,3,5,8 | |
| 4: 1,2,5,5 | |||
| Tư | 2820 8638 4633 3830 |
5: 50 | |
| G5 | 5845 2265 7001 |
6: 60, 65 | |
| 7: 77, 78 | |||
| G6 | 933 001 877 |
8: 85 | |
| G7 | 60 94 00 26 |
9: 2,4,7,9 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 07/04 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 05, 08 | ||
| G1 | 1: 10, 13 | ||
| G2 | 25691 80283 |
2: 2,4,5,9 | |
| Ba | 18138 36208 47495 |
3: 1,6,6,8 | |
| 4: 47 | |||
| Tư | 3225 6159 5531 4192 |
5: 59 | |
| G5 | 2613 8522 2970 |
6: | |
| 7: 0,2,7,7 | |||
| G6 | 405 177 836 |
8: 2,3,5,6 | |
| G7 | 85 72 10 77 |
9: 1,2,2,3,5 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 06/04 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 76406 | 0: 01, 06 | |
| G1 | 32332 |
1: 10, 15, 17 | |
| G2 | 35761 74987 |
2: 21, 26, 29 | |
| Ba | 43531 91483 52995 |
3: 1,1,2,2,2,3 | |
| 4: 41, 43, 45 | |||
| Tư | 1232 5201 1252 5915 |
5: 52 | |
| G5 | 4545 3241 6779 |
6: 61, 65 | |
| 7: 77, 79 | |||
| G6 | 331 029 877 |
8: 83, 87, 87 | |
| G7 | 65 33 91 26 |
9: 91, 95 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 05/04 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 02855 | 0: 07, 09 | |
| G1 | 71740 |
1: | |
| G2 | 51070 27552 |
2: 25, 25 | |
| Ba | 32449 39959 93599 |
3: 0,1,4,4 | |
| 4: 40, 41, 49 | |||
| Tư | 7869 6709 2631 5878 |
5: 2,5,6,8,9 | |
| G5 | 2298 4530 5069 |
6: 1,1,8,9,9 | |
| 7: 70, 73, 78 | |||
| G6 | 307 268 825 |
8: 89 | |
| G7 | 41 61 73 89 |
9: 98, 99 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 04/04 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 29737 | 0: 04, 09, 09 | |
| G1 | 79282 |
1: 16 | |
| G2 | 00116 77241 |
2: 23, 26 | |
| Ba | 70880 82943 02709 |
3: 37 | |
| 4: 0,1,1,2,3,8,9 | |||
| Tư | 9083 4223 5256 5863 |
5: 1,1,6,9 | |
| G5 | 2351 4993 0904 |
6: 63, 66 | |
| 7: 72 | |||
| G6 | 566 049 726 |
8: 0,2,3,9 | |
| G7 | 59 48 40 41 |
9: 93, 97 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 03/04 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 12944 | 0: 04, 09 | |
| G1 | 72191 |
1: 15 | |
| G2 | 50258 41660 |
2: 24, 29 | |
| Ba | 34361 52424 56036 |
3: 36 | |
| 4: 42, 44, 44 | |||
| Tư | 9687 5975 6794 6176 |
5: 2,4,4,5,8 | |
| G5 | 5598 1954 9760 |
6: 60, 60, 61 | |
| 7: 75, 76 | |||
| G6 | 980 409 442 |
8: 80, 86, 87 | |
| G7 | 86 15 29 54 |
9: 1,1,4,7,8 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |