- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 23/01 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 57022 | 0: 02, 04, 04 | |
| G1 | 90013 |
1: 0,0,2,3,4,5,7,9 | |
| G2 | 31092 53604 |
2: 22, 27, 29 | |
| Ba | 39910 08849 56971 |
3: | |
| 4: 44, 48, 49 | |||
| Tư | 2304 8015 8912 6173 |
5: | |
| G5 | 2627 9514 2892 |
6: 60, 67 | |
| 7: 71, 73, 77 | |||
| G6 | 484 417 202 |
8: 84, 86, 89 | |
| G7 | 77 19 86 10 |
9: 92, 92 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 22/01 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 02, 03 | ||
| G1 | 18541 |
1: 15, 18, 19 | |
| G2 | 60215 67246 |
2: 27 | |
| Ba | 83347 49488 42251 |
3: 39 | |
| 4: 1,3,4,6,7 | |||
| Tư | 0187 5560 0282 5399 |
5: 51, 53 | |
| G5 | 4696 4799 7270 |
6: 0,3,3,5,9 | |
| 7: 70, 74 | |||
| G6 | 819 774 727 |
8: 82, 87, 88 | |
| G7 | 53 69 39 43 |
9: 96, 99, 99 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 21/01 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 11296 |
1: | |
| G2 | 08294 23250 |
2: 21, 26, 26 | |
| Ba | 07979 91667 60639 |
3: 32, 35, 39 | |
| 4: 42, 44, 49 | |||
| Tư | 4956 5673 3257 8179 |
5: 0,4,6,6,7,8 | |
| G5 | 4698 4667 2958 |
6: 60, 67, 67 | |
| 7: 73, 79, 79 | |||
| G6 | 480 226 435 |
8: 80, 86 | |
| G7 | 60 26 32 49 |
9: 4,6,6,8 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 20/01 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 56878 | 0: 09 | |
| G1 | 98776 |
1: 12, 16 | |
| G2 | 93745 32124 |
2: 24, 27, 28 | |
| Ba | 61464 76448 16058 |
3: 31 | |
| 4: 45, 48, 49 | |||
| Tư | 4592 5974 6752 5492 |
5: 52, 56, 58 | |
| G5 | 8780 6774 4549 |
6: 64 | |
| 7: 0,4,4,6,8,9,9 | |||
| G6 | 916 392 879 |
8: 80, 89 | |
| G7 | 12 09 28 56 |
9: 1,2,2,2 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 19/01 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 88286 | 0: 02, 08, 09 | |
| G1 | 46486 |
1: 11, 19 | |
| G2 | 28702 94053 |
2: 23, 24, 29 | |
| Ba | 49895 00673 22045 |
3: | |
| 4: 40, 45, 49 | |||
| Tư | 5519 2255 8111 1308 |
5: 0,1,3,3,5,5 | |
| G5 | 2390 9998 0677 |
6: | |
| 7: 73, 74, 77 | |||
| G6 | 674 109 851 |
8: 80, 86, 86 | |
| G7 | 23 29 24 53 |
9: 0,3,5,8 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 18/01 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 03, 04 | ||
| G1 | 22960 |
1: 0,3,6,7 | |
| G2 | 73303 33180 |
2: 1,1,5,9 | |
| Ba | 54339 93758 78904 |
3: 34, 39, 39 | |
| 4: | |||
| Tư | 2066 5089 1660 0898 |
5: 51, 52, 58 | |
| G5 | 2713 5585 3229 |
6: 60, 60, 66 | |
| 7: | |||
| G6 | 139 283 310 |
8: 0,3,5,5,9 | |
| G7 | 94 16 52 25 |
9: 93, 94, 98 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 17/01 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 09824 | 0: 00, 00, 01 | |
| G1 | 38842 |
1: 15 | |
| G2 | 57875 36581 |
2: 21, 24 | |
| Ba | 49247 00737 40091 |
3: 37, 37 | |
| 4: 2,3,7,8 | |||
| Tư | 9500 2888 8937 6589 |
5: 54, 57 | |
| G5 | 3615 3768 6201 |
6: 64, 68 | |
| 7: 74, 75 | |||
| G6 | 800 491 957 |
8: 1,7,8,9 | |
| G7 | 54 43 74 64 |
9: 1,1,4,6,7 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |