XSMN Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh
XSMT Gia Lai | Ninh Thuận
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 14/05 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 76669 | 0: 03, 04 | |
| G1 | 50624 |
1: 12, 13, 17 | |
| G2 | 53092 06398 |
2: 23, 24, 24 | |
| Ba | 17989 64061 26753 |
3: | |
| 4: 2,3,5,6,8 | |||
| Tư | 9287 9523 9817 9442 |
5: 53 | |
| G5 | 7503 0394 8913 |
6: 1,2,7,9 | |
| 7: 72, 75, 76 | |||
| G6 | 272 676 975 |
8: 87, 89, 89 | |
| G7 | 04 48 62 43 |
9: 92, 94, 98 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 13/05 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 64138 | 0: 03, 08, 09 | |
| G1 | 1: 2,4,5,6 | ||
| G2 | 33955 19014 |
2: 22 | |
| Ba | 31509 43949 77148 |
3: 33, 38 | |
| 4: 6,6,7,8,9 | |||
| Tư | 9580 8089 8591 0546 |
5: 55 | |
| G5 | 3416 4046 5822 |
6: 60, 61 | |
| 7: 73, 74, 75 | |||
| G6 | 012 975 708 |
8: 80, 83, 89 | |
| G7 | 33 90 99 83 |
9: 90, 91, 99 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 12/05 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 04, 04, 04 | ||
| G1 | 1: | ||
| G2 | 84177 93271 |
2: 7,7,7,8 | |
| Ba | 02993 39635 64827 |
3: 1,2,3,4,5,5 | |
| 4: 40, 47, 48 | |||
| Tư | 3934 9304 3652 3551 |
5: 1,2,8,8 | |
| G5 | 2458 0828 1662 |
6: 62, 64 | |
| 7: 71, 77 | |||
| G6 | 081 447 291 |
8: 81 | |
| G7 | 27 32 31 58 |
9: 91, 93 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 11/05 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 52117 | 0: 06, 08 | |
| G1 | 31957 |
1: 0,0,6,7,8 | |
| G2 | 40410 91383 |
2: 21, 23 | |
| Ba | 73666 88708 37174 |
3: | |
| 4: 44, 46 | |||
| Tư | 6646 2221 9669 5216 |
5: 52, 56, 57 | |
| G5 | 5097 7883 5289 |
6: 66, 69 | |
| 7: 3,4,4,4 | |||
| G6 | 410 906 074 |
8: 0,3,3,9 | |
| G7 | 80 18 44 56 |
9: 91, 93, 97 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 10/05 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 76223 | 0: | |
| G1 | 1: 1,4,5,7,7,7 | ||
| G2 | 73064 66052 |
2: 23, 25 | |
| Ba | 08193 69357 46545 |
3: 30 | |
| 4: 43, 45 | |||
| Tư | 8051 3490 6617 8957 |
5: 1,2,2,3,7,7 | |
| G5 | 3343 7568 2411 |
6: 62, 64, 68 | |
| 7: 72, 79 | |||
| G6 | 953 279 062 |
8: | |
| G7 | 17 15 30 52 |
9: 0,1,3,5,9 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 09/05 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 26192 | 0: 05 | |
| G1 | 75052 |
1: 0,0,3,7 | |
| G2 | 66123 62653 |
2: 23 | |
| Ba | 56910 76565 78266 |
3: 37 | |
| 4: 42, 45, 47 | |||
| Tư | 5196 1213 9947 7850 |
5: 50, 52, 53 | |
| G5 | 9479 8567 5492 |
6: 3,4,5,6,7 | |
| 7: 79 | |||
| G6 | 681 742 010 |
8: 81, 83, 86 | |
| G7 | 05 96 86 45 |
9: 2,2,5,6,6 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 08/05 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 29147 | 0: 05 | |
| G1 | 1: 11, 13, 16 | ||
| G2 | 52246 38093 |
2: 25 | |
| Ba | 50305 32171 15677 |
3: | |
| 4: 2,4,6,7 | |||
| Tư | 7479 5784 9374 6562 |
5: 52, 56 | |
| G5 | 3272 1087 3487 |
6: 0,1,2,2 | |
| 7: 1,2,4,7,9 | |||
| G6 | 661 311 582 |
8: 2,4,5,7,7 | |
| G7 | 62 25 42 94 |
9: 93, 94 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |