- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
Kết quả xổ số Tây Ninh 30 ngày - XSTN 30 ngày
1. XSTN NGÀY 30/07 (Thứ Năm)
| Tây Ninh ngày 30/07 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 050416 | 0: 05, 06 | |
| G1 | 52985 |
1: 12, 16, 16 | |
| G2 | 46639 |
2: 20 | |
| Ba | 36065 85133 |
3: 33, 39 | |
| Tư | 45354 34616 89405 |
4: 43 | |
| 5: 54 | |||
| G5 | 0668 |
6: 65, 68 | |
| G6 | 5912 4490 8220 |
7: 70 | |
| G7 | 890 |
8: 83, 85 | |
| G8 | 70 | 9: 90, 90, 90 | |
| Nguồn: Xổ số Tây Ninh (xskt.com.vn)Kết quả XSTN 30 ngày | |||
2. XSTN NGÀY 23/07 (Thứ Năm)
| Tây Ninh ngày 23/07 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 656393 | 0: 00, 05 | |
| G1 | 29500 |
1: 15 | |
| G2 | 77786 |
2: 20 | |
| Ba | 28240 17405 |
3: | |
| Tư | 26992 57172 58983 |
4: 40, 40 | |
| 5: | |||
| G5 | 4120 |
6: 62, 66 | |
| G6 | 4462 8615 7088 |
7: 72, 73 | |
| G7 | 196 |
8: 3,6,8,8 | |
| G8 | 40 | 9: 2,2,3,6 | |
| Nguồn: XSTN (xskt.com.vn)Kết quả XSTN 30 ngày | |||
3. XSTN NGÀY 16/07 (Thứ Năm)
| Tây Ninh ngày 16/07 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 04 | ||
| G1 | 01378 |
1: 3,5,5,8,9 | |
| G2 | 09628 |
2: 0,2,3,8 | |
| Ba | 17532 66620 |
3: 32 | |
| Tư | 90022 64615 28858 |
4: | |
| 5: 58 | |||
| G5 | 2023 |
6: 67 | |
| G6 | 6219 7281 9418 |
7: 70, 78 | |
| G7 | 767 |
8: 81, 87 | |
| G8 | 70 | 9: 91 | |
| Nguồn: SXTN (xskt.com.vn)Kết quả XSTN 30 ngày | |||
4. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 09/07/2026
| Tây Ninh ngày 09/07 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 306050 | 0: | |
| G1 | 50830 |
1: 10 | |
| G2 | 91654 |
2: 4,6,7,7 | |
| Ba | 93553 11469 |
3: 30, 34 | |
| Tư | 95262 57634 26427 |
4: | |
| 5: 0,1,3,4,4 | |||
| G5 | 6: 62, 69 | ||
| G6 | 8610 0724 7486 |
7: 73, 73 | |
| G7 | 754 |
8: 86, 86 | |
| G8 | 9: | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
5. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 02/07/2026
| Tây Ninh ngày 02/07 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 07, 07 | ||
| G1 | 94274 |
1: 13 | |
| G2 | 2: | ||
| Ba | 83254 61483 |
3: | |
| Tư | 95251 33060 78868 |
4: 41, 42 | |
| 5: 51, 54, 57 | |||
| G5 | 6: 60, 68 | ||
| G6 | 5085 8898 1672 |
7: 72, 74 | |
| G7 | 8: 1,3,4,5 | ||
| G8 | 9: 93, 98 | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
6. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 25/06/2026
| Tây Ninh ngày 25/06 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 09 | ||
| G1 | 83626 |
1: | |
| G2 | 22457 |
2: 1,1,1,5,6,8 | |
| Ba | 91075 45425 |
3: 30, 35, 36 | |
| Tư | 10009 82721 25655 |
4: 40, 48 | |
| 5: 54, 55, 57 | |||
| G5 | 3448 |
6: | |
| G6 | 4540 8921 0528 |
7: 74, 75 | |
| G7 | 8: 84 | ||
| G8 | 9: | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
7. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 18/06/2026
| Tây Ninh ngày 18/06 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 795785 | 0: 01, 03 | |
| G1 | 73666 |
1: 17 | |
| G2 | 64646 |
2: 26 | |
| Ba | 14647 70903 |
3: 31, 37, 38 | |
| Tư | 32989 98517 02087 |
4: 46, 47 | |
| 5: 52 | |||
| G5 | 7631 |
6: 66, 69 | |
| G6 | 5638 3794 0369 |
7: | |
| G7 | 8: 5,5,7,7,9 | ||
| G8 | 37 | 9: 94 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
8. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 11/06/2026
| Tây Ninh ngày 11/06 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 423392 | 0: 04, 07, 09 | |
| G1 | 1: 11, 16, 19 | ||
| G2 | 2: 25, 27 | ||
| Ba | 38438 83307 |
3: 38 | |
| Tư | 67895 52799 90411 |
4: 40 | |
| 5: | |||
| G5 | 6109 |
6: 64, 67 | |
| G6 | 2740 6119 0825 |
7: 71, 79 | |
| G7 | 616 |
8: 88 | |
| G8 | 9: 92, 95, 99 | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
9. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 04/06/2026
| Tây Ninh ngày 04/06 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 936713 | 0: 01, 08, 09 | |
| G1 | 1: 2,3,3,7 | ||
| G2 | 2: | ||
| Ba | 25913 34260 |
3: 30 | |
| Tư | 09753 68674 35177 |
4: 41, 45 | |
| 5: 53, 55 | |||
| G5 | 1108 |
6: 60, 65 | |
| G6 | 1078 1865 6509 |
7: 1,4,7,8 | |
| G7 | 041 |
8: | |
| G8 | 01 | 9: | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
10. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 28/05/2026
| Tây Ninh ngày 28/05 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 2,6,7,9 | ||
| G1 | 1: 15 | ||
| G2 | 2: 28 | ||
| Ba | 65215 57607 |
3: 32, 36 | |
| Tư | 58483 33836 77399 |
4: 48 | |
| 5: 51, 55 | |||
| G5 | 4055 |
6: 61 | |
| G6 | 9161 8209 5690 |
7: 73, 74, 78 | |
| G7 | 8: 83 | ||
| G8 | 74 | 9: 90, 99 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
11. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 21/05/2026
| Tây Ninh ngày 21/05 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 1: 19 | ||
| G2 | 2: 22, 23 | ||
| Ba | 24388 78089 |
3: 30, 31 | |
| Tư | 19450 93061 46365 |
4: 46 | |
| 5: 50, 55 | |||
| G5 | 4855 |
6: 61, 64, 65 | |
| G6 | 2522 0219 4788 |
7: 70 | |
| G7 | 098 |
8: 7,8,8,9 | |
| G8 | 97 | 9: 97, 98 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
12. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 14/05/2026
| Tây Ninh ngày 14/05 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 261628 | 0: 01, 09 | |
| G1 | 1: 10, 14, 17 | ||
| G2 | 2: 23, 28 | ||
| Ba | 08696 71643 |
3: 38, 39 | |
| Tư | 30110 94740 27355 |
4: 40, 43 | |
| 5: 50, 55 | |||
| G5 | 6: | ||
| G6 | 7523 0914 5317 |
7: | |
| G7 | 838 |
8: 89, 89 | |
| G8 | 9: 90, 96, 96 | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
13. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 07/05/2026
| Tây Ninh ngày 07/05 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 472012 | 0: | |
| G1 | 1: 12, 13, 15 | ||
| G2 | 2: 28 | ||
| Ba | 91699 75957 |
3: 37, 38 | |
| Tư | 49352 87085 26879 |
4: | |
| 5: 2,6,7,7 | |||
| G5 | 6: | ||
| G6 | 5457 6938 2092 |
7: 79 | |
| G7 | 637 |
8: 82, 85 | |
| G8 | 9: 2,3,8,9,9 | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
14. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 30/04/2026
| Tây Ninh ngày 30/04 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 113144 | 0: 06 | |
| G1 | 1: 10, 10 | ||
| G2 | 2: 22, 22 | ||
| Ba | 53457 10465 |
3: 33, 36 | |
| Tư | 26757 92836 46464 |
4: 44, 46 | |
| 5: 0,1,1,1,7,7 | |||
| G5 | 9650 |
6: 64, 64, 65 | |
| G6 | 8233 4464 3206 |
7: | |
| G7 | 8: | ||
| G8 | 9: | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
15. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 23/04/2026
| Tây Ninh ngày 23/04 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 935353 | 0: 2,5,5,6,6,7 | |
| G1 | 1: 14 | ||
| G2 | 2: 22 | ||
| Ba | 95406 91158 |
3: 36 | |
| Tư | 88552 89140 15236 |
4: 40, 44 | |
| 5: 52, 53, 58 | |||
| G5 | 0805 |
6: 66 | |
| G6 | 9144 0402 1406 |
7: 78 | |
| G7 | 566 |
8: 80 | |
| G8 | 92 | 9: 92 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
16. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 16/04/2026
| Tây Ninh ngày 16/04 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 05, 07 | ||
| G1 | 86365 |
1: | |
| G2 | 2: 25, 29 | ||
| Ba | 13031 01689 |
3: 31, 35 | |
| Tư | 59429 29698 28005 |
4: 47, 49 | |
| 5: 54 | |||
| G5 | 6: 62, 65, 66 | ||
| G6 | 7007 8466 3780 |
7: | |
| G7 | 8: 80, 82, 89 | ||
| G8 | 62 | 9: 97, 97, 98 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
17. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 09/04/2026
| Tây Ninh ngày 09/04 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00 | ||
| G1 | 1: | ||
| G2 | 66580 |
2: 25, 25 | |
| Ba | 38533 45065 |
3: 33, 35 | |
| Tư | 46835 22488 43974 |
4: 48, 48 | |
| 5: | |||
| G5 | 0167 |
6: 0,1,5,5,7,8 | |
| G6 | 1861 1325 1360 |
7: 74 | |
| G7 | 8: 80, 88, 89 | ||
| G8 | 25 | 9: 96 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
18. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 02/04/2026
| Tây Ninh ngày 02/04 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 216674 | 0: 06 | |
| G1 | 28675 |
1: 12, 19 | |
| G2 | 08423 |
2: 23 | |
| Ba | 77967 38143 |
3: 36, 38 | |
| Tư | 70058 74606 37592 |
4: 43, 47 | |
| 5: 51, 55, 58 | |||
| G5 | 8347 |
6: 60, 67, 69 | |
| G6 | 5112 9051 5419 |
7: 74, 75 | |
| G7 | 955 |
8: 85 | |
| G8 | 85 | 9: 92 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
19. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 26/03/2026
| Tây Ninh ngày 26/03 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 325649 | 0: 06, 09 | |
| G1 | 51206 |
1: 3,5,6,6 | |
| G2 | 80309 |
2: 23, 25 | |
| Ba | 91916 39915 |
3: 36, 37 | |
| Tư | 42962 36545 73036 |
4: 45, 49 | |
| 5: | |||
| G5 | 6: 60, 60, 62 | ||
| G6 | 6923 1125 9582 |
7: | |
| G7 | 8: 80, 82 | ||
| G8 | 9: 96 | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
20. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 19/03/2026
| Tây Ninh ngày 19/03 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 718807 | 0: 05, 06, 07 | |
| G1 | 1: 19 | ||
| G2 | 59635 |
2: 28 | |
| Ba | 50728 31419 |
3: 35, 35, 39 | |
| Tư | 61257 34570 45535 |
4: 46, 48 | |
| 5: 52, 57 | |||
| G5 | 6: 63 | ||
| G6 | 2205 4472 3678 |
7: 70, 72, 78 | |
| G7 | 692 |
8: 88 | |
| G8 | 9: 92 | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
21. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 12/03/2026
| Tây Ninh ngày 12/03 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 984983 | 0: 02, 05 | |
| G1 | 48635 |
1: 16 | |
| G2 | 86386 |
2: 26, 27 | |
| Ba | 28802 45236 |
3: 2,2,5,6 | |
| Tư | 42369 24726 01832 |
4: 47 | |
| 5: 56 | |||
| G5 | 7547 |
6: 64, 66, 69 | |
| G6 | 6305 3274 3216 |
7: 74 | |
| G7 | 496 |
8: 83, 86 | |
| G8 | 9: 96 | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
22. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 05/03/2026
| Tây Ninh ngày 05/03 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 209734 | 0: 02, 03, 04 | |
| G1 | 90403 |
1: | |
| G2 | 83767 |
2: 25 | |
| Ba | 57725 75304 |
3: 0,1,4,8,8 | |
| Tư | 78330 69138 95698 |
4: | |
| 5: 54 | |||
| G5 | 6782 |
6: 60, 67 | |
| G6 | 6131 5674 9954 |
7: 74 | |
| G7 | 788 |
8: 82, 87, 88 | |
| G8 | 38 | 9: 93, 98 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
23. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 26/02/2026
| Tây Ninh ngày 26/02 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 550102 | 0: 00, 01, 02 | |
| G1 | 84911 |
1: 1,3,4,5 | |
| G2 | 35353 |
2: | |
| Ba | 79876 05913 |
3: | |
| Tư | 72742 30401 86296 |
4: 2,5,5,8 | |
| 5: 53, 53, 57 | |||
| G5 | 1445 |
6: 67 | |
| G6 | 9986 7657 2945 |
7: 76 | |
| G7 | 248 |
8: 86 | |
| G8 | 67 | 9: 96 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
24. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 19/02/2026
| Tây Ninh ngày 19/02 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 391019 | 0: 01, 03 | |
| G1 | 67780 |
1: 19 | |
| G2 | 65549 |
2: 24 | |
| Ba | 10656 50842 |
3: 32 | |
| Tư | 81024 18432 00443 |
4: 0,2,3,6,7,9,9 | |
| 5: 55, 56 | |||
| G5 | 6: 61, 64 | ||
| G6 | 6264 8140 1249 |
7: | |
| G7 | 8: 80, 85 | ||
| G8 | 85 | 9: | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
25. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 12/02/2026
| Tây Ninh ngày 12/02 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 451294 | 0: 04 | |
| G1 | 80210 |
1: 10, 11 | |
| G2 | 2: 23, 27 | ||
| Ba | 74131 19066 |
3: 31, 32 | |
| Tư | 34104 94845 70558 |
4: 45, 48 | |
| 5: 53, 58 | |||
| G5 | 6: 60, 63, 66 | ||
| G6 | 6360 0991 6127 |
7: 75 | |
| G7 | 011 |
8: 89 | |
| G8 | 32 | 9: 91, 94 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
26. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 05/02/2026
| Tây Ninh ngày 05/02 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 207446 | 0: 04, 08, 09 | |
| G1 | 1: 16, 19 | ||
| G2 | 74108 |
2: 20, 21 | |
| Ba | 49309 53319 |
3: 36, 39 | |
| Tư | 65216 09604 33475 |
4: 44, 46 | |
| 5: | |||
| G5 | 9677 |
6: 62 | |
| G6 | 3920 0884 7795 |
7: 5,5,5,7 | |
| G7 | 362 |
8: 84 | |
| G8 | 9: 95 | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
27. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 29/01/2026
| Tây Ninh ngày 29/01 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 394184 | 0: 00, 01 | |
| G1 | 72617 |
1: 16, 17 | |
| G2 | 2: 22 | ||
| Ba | 40788 90447 |
3: | |
| Tư | 39162 73566 71068 |
4: 47, 47, 47 | |
| 5: 58 | |||
| G5 | 6: 62, 66, 68 | ||
| G6 | 3016 1095 9100 |
7: 70 | |
| G7 | 8: 1,4,7,8 | ||
| G8 | 9: 95 | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
28. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 22/01/2026
| Tây Ninh ngày 22/01 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 04 | ||
| G1 | 02150 |
1: 15, 15 | |
| G2 | 2: 20, 24 | ||
| Ba | 00857 64315 |
3: 30 | |
| Tư | 98420 26143 00876 |
4: 43 | |
| 5: 0,1,4,7 | |||
| G5 | 0454 |
6: 60, 65 | |
| G6 | 4230 3972 3396 |
7: 72, 76 | |
| G7 | 8: 81 | ||
| G8 | 04 | 9: 96 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
29. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 15/01/2026
| Tây Ninh ngày 15/01 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 430028 | 0: | |
| G1 | 68596 |
1: 17 | |
| G2 | 43391 |
2: 20, 21, 28 | |
| Ba | 28675 39990 |
3: 35 | |
| Tư | 60668 99649 85680 |
4: 42, 49 | |
| 5: 51 | |||
| G5 | 7394 |
6: 62, 62, 68 | |
| G6 | 9162 2620 7951 |
7: 75 | |
| G7 | 535 |
8: 80 | |
| G8 | 9: 0,1,1,4,6 | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
30. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 08/01/2026
| Tây Ninh ngày 08/01 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 796976 | 0: 04, 05, 06 | |
| G1 | 07195 |
1: 12, 18 | |
| G2 | 61828 |
2: 22, 26, 28 | |
| Ba | 43966 70431 |
3: 31, 35 | |
| Tư | 12089 76012 18581 |
4: 48 | |
| 5: | |||
| G5 | 7318 |
6: 66, 68 | |
| G6 | 7906 6648 8226 |
7: 76 | |
| G7 | 904 |
8: 81, 83, 89 | |
| G8 | 05 | 9: 95 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||