- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
Kết quả xổ số Tây Ninh 30 ngày - XSTN 30 ngày
1. XSTN NGÀY 12/03 (Thứ Năm)
| Tây Ninh ngày 12/03 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 984983 | 0: 02, 05 | |
| G1 | 48635 |
1: 16 | |
| G2 | 86386 |
2: 26, 27 | |
| Ba | 28802 45236 |
3: 2,2,5,6 | |
| Tư | 42369 24726 01832 |
4: 47 | |
| 5: 56 | |||
| G5 | 7547 |
6: 64, 66, 69 | |
| G6 | 6305 3274 3216 |
7: 74 | |
| G7 | 496 |
8: 83, 86 | |
| G8 | 9: 96 | ||
| Nguồn: Xổ số Tây Ninh (xskt.com.vn)Kết quả XSTN 30 ngày | |||
2. XSTN NGÀY 05/03 (Thứ Năm)
| Tây Ninh ngày 05/03 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 209734 | 0: 02, 03, 04 | |
| G1 | 90403 |
1: | |
| G2 | 83767 |
2: 25 | |
| Ba | 57725 75304 |
3: 0,1,4,8,8 | |
| Tư | 78330 69138 95698 |
4: | |
| 5: 54 | |||
| G5 | 6782 |
6: 60, 67 | |
| G6 | 6131 5674 9954 |
7: 74 | |
| G7 | 788 |
8: 82, 87, 88 | |
| G8 | 38 | 9: 93, 98 | |
| Nguồn: XSTN (xskt.com.vn)Kết quả XSTN 30 ngày | |||
3. XSTN NGÀY 26/02 (Thứ Năm)
| Tây Ninh ngày 26/02 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 550102 | 0: 00, 01, 02 | |
| G1 | 84911 |
1: 1,3,4,5 | |
| G2 | 35353 |
2: | |
| Ba | 79876 05913 |
3: | |
| Tư | 72742 30401 86296 |
4: 2,5,5,8 | |
| 5: 53, 53, 57 | |||
| G5 | 1445 |
6: 67 | |
| G6 | 9986 7657 2945 |
7: 76 | |
| G7 | 248 |
8: 86 | |
| G8 | 67 | 9: 96 | |
| Nguồn: SXTN (xskt.com.vn)Kết quả XSTN 30 ngày | |||
4. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 19/02/2026
| Tây Ninh ngày 19/02 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 391019 | 0: 01, 03 | |
| G1 | 67780 |
1: 19 | |
| G2 | 65549 |
2: 24 | |
| Ba | 10656 50842 |
3: 32 | |
| Tư | 81024 18432 00443 |
4: 0,2,3,6,7,9,9 | |
| 5: 55, 56 | |||
| G5 | 6: 61, 64 | ||
| G6 | 6264 8140 1249 |
7: | |
| G7 | 8: 80, 85 | ||
| G8 | 85 | 9: | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
5. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 12/02/2026
| Tây Ninh ngày 12/02 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 451294 | 0: 04 | |
| G1 | 80210 |
1: 10, 11 | |
| G2 | 2: 23, 27 | ||
| Ba | 74131 19066 |
3: 31, 32 | |
| Tư | 34104 94845 70558 |
4: 45, 48 | |
| 5: 53, 58 | |||
| G5 | 6: 60, 63, 66 | ||
| G6 | 6360 0991 6127 |
7: 75 | |
| G7 | 011 |
8: 89 | |
| G8 | 32 | 9: 91, 94 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
6. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 05/02/2026
| Tây Ninh ngày 05/02 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 207446 | 0: 04, 08, 09 | |
| G1 | 1: 16, 19 | ||
| G2 | 74108 |
2: 20, 21 | |
| Ba | 49309 53319 |
3: 36, 39 | |
| Tư | 65216 09604 33475 |
4: 44, 46 | |
| 5: | |||
| G5 | 9677 |
6: 62 | |
| G6 | 3920 0884 7795 |
7: 5,5,5,7 | |
| G7 | 362 |
8: 84 | |
| G8 | 9: 95 | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
7. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 29/01/2026
| Tây Ninh ngày 29/01 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 394184 | 0: 00, 01 | |
| G1 | 72617 |
1: 16, 17 | |
| G2 | 2: 22 | ||
| Ba | 40788 90447 |
3: | |
| Tư | 39162 73566 71068 |
4: 47, 47, 47 | |
| 5: 58 | |||
| G5 | 6: 62, 66, 68 | ||
| G6 | 3016 1095 9100 |
7: 70 | |
| G7 | 8: 1,4,7,8 | ||
| G8 | 9: 95 | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
8. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 22/01/2026
| Tây Ninh ngày 22/01 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 04 | ||
| G1 | 02150 |
1: 15, 15 | |
| G2 | 2: 20, 24 | ||
| Ba | 00857 64315 |
3: 30 | |
| Tư | 98420 26143 00876 |
4: 43 | |
| 5: 0,1,4,7 | |||
| G5 | 0454 |
6: 60, 65 | |
| G6 | 4230 3972 3396 |
7: 72, 76 | |
| G7 | 8: 81 | ||
| G8 | 04 | 9: 96 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
9. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 15/01/2026
| Tây Ninh ngày 15/01 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 430028 | 0: | |
| G1 | 68596 |
1: 17 | |
| G2 | 43391 |
2: 20, 21, 28 | |
| Ba | 28675 39990 |
3: 35 | |
| Tư | 60668 99649 85680 |
4: 42, 49 | |
| 5: 51 | |||
| G5 | 7394 |
6: 62, 62, 68 | |
| G6 | 9162 2620 7951 |
7: 75 | |
| G7 | 535 |
8: 80 | |
| G8 | 9: 0,1,1,4,6 | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
10. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 08/01/2026
| Tây Ninh ngày 08/01 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 796976 | 0: 04, 05, 06 | |
| G1 | 07195 |
1: 12, 18 | |
| G2 | 61828 |
2: 22, 26, 28 | |
| Ba | 43966 70431 |
3: 31, 35 | |
| Tư | 12089 76012 18581 |
4: 48 | |
| 5: | |||
| G5 | 7318 |
6: 66, 68 | |
| G6 | 7906 6648 8226 |
7: 76 | |
| G7 | 904 |
8: 81, 83, 89 | |
| G8 | 05 | 9: 95 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
11. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 01/01/2026
| Tây Ninh ngày 01/01 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 02 | ||
| G1 | 1: 16, 17, 18 | ||
| G2 | 2: | ||
| Ba | 19274 24651 |
3: 32, 33, 34 | |
| Tư | 34645 11385 52716 |
4: 40, 45 | |
| 5: 51, 57, 57 | |||
| G5 | 6: | ||
| G6 | 5618 3957 8189 |
7: 74 | |
| G7 | 517 |
8: 85, 89 | |
| G8 | 32 | 9: 91, 95, 97 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
12. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 25/12/2025
| Tây Ninh ngày 25/12 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 879863 | 0: 04 | |
| G1 | 1: | ||
| G2 | 70465 |
2: 20 | |
| Ba | 49140 40020 |
3: 35, 35, 37 | |
| Tư | 45966 11577 04104 |
4: 40, 40 | |
| 5: 54 | |||
| G5 | 5735 |
6: 63, 65, 66 | |
| G6 | 3190 5237 8499 |
7: 75, 77 | |
| G7 | 8: 87, 89 | ||
| G8 | 94 | 9: 90, 94, 99 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
13. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 18/12/2025
| Tây Ninh ngày 18/12 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 1: 15, 19 | ||
| G2 | 26959 |
2: 21, 24, 26 | |
| Ba | 67441 61262 |
3: 38 | |
| Tư | 69359 89344 63638 |
4: 41, 44, 48 | |
| 5: 59, 59 | |||
| G5 | 0184 |
6: 62 | |
| G6 | 1426 9486 9271 |
7: 71, 73 | |
| G7 | 8: 81, 84, 86 | ||
| G8 | 73 | 9: 95 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
14. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 11/12/2025
| Tây Ninh ngày 11/12 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 473447 | 0: | |
| G1 | 95144 |
1: 13, 15 | |
| G2 | 2: 21, 21, 22 | ||
| Ba | 36796 68783 |
3: 33 | |
| Tư | 07774 56162 31615 |
4: 44, 47, 49 | |
| 5: 51 | |||
| G5 | 9133 |
6: 62, 63 | |
| G6 | 2489 8813 5621 |
7: 74, 78 | |
| G7 | 385 |
8: 83, 85, 89 | |
| G8 | 49 | 9: 96 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
15. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 04/12/2025
| Tây Ninh ngày 04/12 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 718588 | 0: 04, 09 | |
| G1 | 09877 |
1: 13 | |
| G2 | 2: 24 | ||
| Ba | 19804 19499 |
3: 30 | |
| Tư | 63282 17254 05044 |
4: 40, 41, 44 | |
| 5: 0,3,4,6 | |||
| G5 | 1130 |
6: 66 | |
| G6 | 3250 2013 0909 |
7: 77 | |
| G7 | 8: 82, 88 | ||
| G8 | 56 | 9: 97, 99 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
16. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 27/11/2025
| Tây Ninh ngày 27/11 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 291515 | 0: 03, 08 | |
| G1 | 1: 15, 17 | ||
| G2 | 40151 |
2: 25, 29 | |
| Ba | 43650 57903 |
3: 33, 36 | |
| Tư | 34971 02754 17075 |
4: | |
| 5: 0,1,4,6 | |||
| G5 | 1225 |
6: | |
| G6 | 7156 3572 5933 |
7: 1,1,2,2,5 | |
| G7 | 8: 82 | ||
| G8 | 9: | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
17. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 20/11/2025
| Tây Ninh ngày 20/11 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 355957 | 0: 03, 04, 04 | |
| G1 | 21896 |
1: 19 | |
| G2 | 51853 |
2: 24, 25, 25 | |
| Ba | 55657 08825 |
3: | |
| Tư | 81004 29425 09224 |
4: 48 | |
| 5: 3,3,7,7 | |||
| G5 | 8170 |
6: | |
| G6 | 7692 8703 0880 |
7: 70 | |
| G7 | 748 |
8: 80, 86 | |
| G8 | 91 | 9: 91, 92, 96 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
18. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 13/11/2025
| Tây Ninh ngày 13/11 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 132673 | 0: | |
| G1 | 66322 |
1: 15, 17, 17 | |
| G2 | 03841 |
2: 22, 22 | |
| Ba | 86565 72963 |
3: 30, 33 | |
| Tư | 49987 82917 40694 |
4: 41 | |
| 5: 51 | |||
| G5 | 6: 61, 63, 65 | ||
| G6 | 9515 2694 3761 |
7: 70, 73 | |
| G7 | 517 |
8: 87 | |
| G8 | 9: 94, 94, 94 | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
19. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 06/11/2025
| Tây Ninh ngày 06/11 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 790768 | 0: | |
| G1 | 83264 |
1: 13, 14 | |
| G2 | 67591 |
2: 20, 24 | |
| Ba | 07496 77746 |
3: 35, 36 | |
| Tư | 68846 95853 85720 |
4: 46, 46, 47 | |
| 5: 53 | |||
| G5 | 6: 60, 64, 68 | ||
| G6 | 3714 9936 8347 |
7: 74, 76, 76 | |
| G7 | 460 |
8: | |
| G8 | 76 | 9: 91, 96 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
20. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 30/10/2025
| Tây Ninh ngày 30/10 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 045224 | 0: | |
| G1 | 1: 14, 16, 19 | ||
| G2 | 2: 24, 28 | ||
| Ba | 11564 22236 |
3: 0,1,1,1,1,6,6,8 | |
| Tư | 29828 21038 67916 |
4: | |
| 5: 50 | |||
| G5 | 8150 |
6: 64, 69 | |
| G6 | 9219 2090 2331 |
7: 70 | |
| G7 | 470 |
8: | |
| G8 | 14 | 9: 90 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
21. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 23/10/2025
| Tây Ninh ngày 23/10 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 351331 | 0: | |
| G1 | 1: 11, 13 | ||
| G2 | 56768 |
2: 21, 28 | |
| Ba | 95267 05530 |
3: 0,1,4,7 | |
| Tư | 65413 24271 38390 |
4: 49 | |
| 5: 52, 57 | |||
| G5 | 2134 |
6: 67, 68 | |
| G6 | 3678 2928 1421 |
7: 71, 72, 78 | |
| G7 | 8: | ||
| G8 | 52 | 9: 90, 96 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
22. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 16/10/2025
| Tây Ninh ngày 16/10 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 722489 | 0: 08 | |
| G1 | 1: 13, 14, 19 | ||
| G2 | 39179 |
2: 20, 23 | |
| Ba | 79663 18145 |
3: 33, 34, 35 | |
| Tư | 48935 02223 92369 |
4: 45 | |
| 5: | |||
| G5 | 4513 |
6: 60, 63, 69 | |
| G6 | 3434 4014 2860 |
7: 76, 78, 79 | |
| G7 | 8: 89 | ||
| G8 | 9: 93 | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
23. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 09/10/2025
| Tây Ninh ngày 09/10 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 118795 | 0: 04, 09, 09 | |
| G1 | 30824 |
1: | |
| G2 | 02992 |
2: 24, 28, 28 | |
| Ba | 84309 33041 |
3: 30, 32, 32 | |
| Tư | 22542 03880 94591 |
4: 1,1,2,5,9 | |
| 5: | |||
| G5 | 6409 |
6: | |
| G6 | 5504 7032 0328 |
7: | |
| G7 | 632 |
8: 80 | |
| G8 | 41 | 9: 91, 92, 95 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
24. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 02/10/2025
| Tây Ninh ngày 02/10 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 262355 | 0: | |
| G1 | 09428 |
1: 15 | |
| G2 | 42290 |
2: 0,2,8,9 | |
| Ba | 62168 29140 |
3: 38 | |
| Tư | 74929 15982 77874 |
4: 40, 46 | |
| 5: 55 | |||
| G5 | 1220 |
6: 64, 66, 68 | |
| G6 | 3122 3598 2666 |
7: 74 | |
| G7 | 8: 82 | ||
| G8 | 64 | 9: 0,2,5,8 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
25. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 25/09/2025
| Tây Ninh ngày 25/09 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 02, 08 | ||
| G1 | 1: 13, 14 | ||
| G2 | 21002 |
2: | |
| Ba | 66636 17208 |
3: 30, 36 | |
| Tư | 10752 66514 22447 |
4: 46, 47 | |
| 5: 52, 53 | |||
| G5 | 0313 |
6: 65, 69 | |
| G6 | 5153 0271 9798 |
7: 71, 71, 73 | |
| G7 | 397 |
8: | |
| G8 | 71 | 9: 93, 97, 98 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
26. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 18/09/2025
| Tây Ninh ngày 18/09 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 247819 | 0: | |
| G1 | 83426 |
1: 6,7,7,9 | |
| G2 | 47632 |
2: 20, 26 | |
| Ba | 24874 59520 |
3: 32 | |
| Tư | 97771 74967 94717 |
4: 44 | |
| 5: 58 | |||
| G5 | 6: 66, 66, 67 | ||
| G6 | 6658 6966 0316 |
7: 1,1,3,4,6 | |
| G7 | 544 |
8: 82 | |
| G8 | 71 | 9: | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
27. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 11/09/2025
| Tây Ninh ngày 11/09 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 417121 | 0: | |
| G1 | 83066 |
1: | |
| G2 | 2: 0,1,2,9 | ||
| Ba | 73580 44452 |
3: 31, 33, 35 | |
| Tư | 33569 77329 44549 |
4: 48, 49 | |
| 5: 52, 52 | |||
| G5 | 0464 |
6: 0,4,6,8,9 | |
| G6 | 2248 8191 8260 |
7: | |
| G7 | 131 |
8: 80 | |
| G8 | 52 | 9: 91 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
28. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 04/09/2025
| Tây Ninh ngày 04/09 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 174550 | 0: 03, 05 | |
| G1 | 40661 |
1: 10, 16 | |
| G2 | 28250 |
2: 26, 27 | |
| Ba | 42916 32303 |
3: 34, 39 | |
| Tư | 97550 99510 91726 |
4: 45 | |
| 5: 50, 50, 50 | |||
| G5 | 6: 61, 61 | ||
| G6 | 7939 5878 5484 |
7: 78 | |
| G7 | 305 |
8: 84 | |
| G8 | 98 | 9: 96, 98 | |
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
29. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 28/08/2025
| Tây Ninh ngày 28/08 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 256886 | 0: 00 | |
| G1 | 61574 |
1: | |
| G2 | 80968 |
2: 20 | |
| Ba | 76239 94985 |
3: 33, 39 | |
| Tư | 47895 43098 54756 |
4: 49 | |
| 5: 55, 56 | |||
| G5 | 6: 66, 68 | ||
| G6 | 9287 9066 9580 |
7: 74, 78 | |
| G7 | 133 |
8: 0,5,6,7 | |
| G8 | 9: 95, 97, 98 | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||
30. XỔ SỐ TÂY NINH - KQXSTN 21/08/2025
| Tây Ninh ngày 21/08 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 03 | ||
| G1 | 1: 10 | ||
| G2 | 70628 |
2: 23, 28 | |
| Ba | 87775 60059 |
3: 31 | |
| Tư | 85642 30693 59144 |
4: 42, 44 | |
| 5: 58, 59 | |||
| G5 | 6: 66 | ||
| G6 | 6058 2171 6231 |
7: 1,5,7,9 | |
| G7 | 466 |
8: 85, 86 | |
| G8 | 9: 90, 93 | ||
| Kết quả XSTN 30 ngày | |||