- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
Kết quả xổ số Quảng Trị 30 ngày - XSQT 30 ngày
1. XSQT NGÀY 30/04 (Thứ Năm)
| Quảng Trị ngày 30/04 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 675956 | 0: 06 | |
| G1 | 1: 7,7,8,8 | ||
| G2 | 46897 |
2: | |
| Ba | 91117 41606 |
3: 1,2,3,7 | |
| Tư | 55537 38418 26617 |
4: 40, 43 | |
| 5: 1,6,6,9 | |||
| G5 | 6: 63 | ||
| G6 | 1132 5040 0159 |
7: 72 | |
| G7 | 943 |
8: | |
| G8 | 31 | 9: 97 | |
| Nguồn: Xổ số Quảng Trị (xskt.com.vn)Kết quả XSQT 30 ngày | |||
2. XSQT NGÀY 23/04 (Thứ Năm)
| Quảng Trị ngày 23/04 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 982118 | 0: 02 | |
| G1 | 26102 |
1: 16, 18 | |
| G2 | 68533 |
2: | |
| Ba | 52383 17553 |
3: 33, 35, 37 | |
| Tư | 44867 99172 38985 |
4: | |
| 5: 51, 51, 53 | |||
| G5 | 7495 |
6: 67 | |
| G6 | 7276 8151 9891 |
7: 72, 75, 76 | |
| G7 | 8: 83, 85 | ||
| G8 | 9: 91, 93, 95 | ||
| Nguồn: XSQT (xskt.com.vn)Kết quả XSQT 30 ngày | |||
3. XSQT NGÀY 16/04 (Thứ Năm)
| Quảng Trị ngày 16/04 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 02, 08 | ||
| G1 | 61984 |
1: 13 | |
| G2 | 2: 20 | ||
| Ba | 76302 32986 |
3: 33, 34, 34 | |
| Tư | 76834 92984 38597 |
4: 47 | |
| 5: | |||
| G5 | 2200 |
6: 66 | |
| G6 | 2908 7713 2383 |
7: 73 | |
| G7 | 047 |
8: 1,3,4,4,4,6 | |
| G8 | 9: 97 | ||
| Nguồn: SXQT (xskt.com.vn)Kết quả XSQT 30 ngày | |||
4. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 09/04/2026
| Quảng Trị ngày 09/04 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 04, 05, 07 | ||
| G1 | 1: 14, 14 | ||
| G2 | 2: 21, 28 | ||
| Ba | 05658 88936 |
3: 2,4,4,6,8,9 | |
| Tư | 79707 31121 78934 |
4: | |
| 5: 58 | |||
| G5 | 9089 |
6: 68 | |
| G6 | 5471 1032 8839 |
7: 71 | |
| G7 | 904 |
8: 85, 89 | |
| G8 | 34 | 9: | |
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
5. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 02/04/2026
| Quảng Trị ngày 02/04 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 358418 | 0: 09 | |
| G1 | 82739 |
1: 4,7,8,8 | |
| G2 | 57569 |
2: 20, 25, 25 | |
| Ba | 36796 59236 |
3: 36, 39 | |
| Tư | 75718 98086 37857 |
4: | |
| 5: 56, 57, 59 | |||
| G5 | 6: 69 | ||
| G6 | 4120 9959 9393 |
7: | |
| G7 | 214 |
8: 86, 87 | |
| G8 | 9: 93, 96 | ||
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
6. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 26/03/2026
| Quảng Trị ngày 26/03 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 764171 | 0: 04, 06, 09 | |
| G1 | 17593 |
1: 12 | |
| G2 | 2: 23, 29 | ||
| Ba | 66104 80184 |
3: | |
| Tư | 68906 89923 45809 |
4: 42, 48 | |
| 5: 57 | |||
| G5 | 9848 |
6: | |
| G6 | 3190 3929 7798 |
7: 71 | |
| G7 | 8: 81, 84, 87 | ||
| G8 | 91 | 9: 0,1,3,4,8 | |
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
7. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 19/03/2026
| Quảng Trị ngày 19/03 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 246851 | 0: 06 | |
| G1 | 57176 |
1: | |
| G2 | 81227 |
2: 20, 27, 27 | |
| Ba | 07727 98480 |
3: 31 | |
| Tư | 65270 40967 50654 |
4: 46, 49 | |
| 5: 51, 54, 58 | |||
| G5 | 6797 |
6: 60, 67 | |
| G6 | 8206 6720 9231 |
7: 70, 76, 78 | |
| G7 | 946 |
8: 80 | |
| G8 | 49 | 9: 97, 99 | |
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
8. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 12/03/2026
| Quảng Trị ngày 12/03 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 5,8,8,9 | ||
| G1 | 1: 11 | ||
| G2 | 2: 24, 28, 29 | ||
| Ba | 78443 09808 |
3: 38 | |
| Tư | 15346 62861 97028 |
4: 3,6,6,9 | |
| 5: 56 | |||
| G5 | 6: 61 | ||
| G6 | 9811 3509 7024 |
7: | |
| G7 | 949 |
8: 83, 84, 84 | |
| G8 | 46 | 9: | |
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
9. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 05/03/2026
| Quảng Trị ngày 05/03 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 086558 | 0: 01, 02 | |
| G1 | 13033 |
1: 17 | |
| G2 | 26597 |
2: 24 | |
| Ba | 07794 49396 |
3: 32, 33, 38 | |
| Tư | 96301 35566 01788 |
4: | |
| 5: 53, 58 | |||
| G5 | 6: 66, 66 | ||
| G6 | 4953 7602 6973 |
7: 73 | |
| G7 | 8: 88 | ||
| G8 | 9: 2,4,5,6,7 | ||
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
10. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 26/02/2026
| Quảng Trị ngày 26/02 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 02 | ||
| G1 | 1: | ||
| G2 | 2: 0,1,2,5,6,9 | ||
| Ba | 88586 14870 |
3: 39 | |
| Tư | 02642 90121 89325 |
4: 42 | |
| 5: 56, 59 | |||
| G5 | 6662 |
6: 62 | |
| G6 | 0402 5439 4259 |
7: 70, 73 | |
| G7 | 8: 83, 85, 86 | ||
| G8 | 56 | 9: 97 | |
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
11. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 19/02/2026
| Quảng Trị ngày 19/02 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 41864 |
1: 1,2,3,4,4 | |
| G2 | 2: 20, 21 | ||
| Ba | 27698 28613 |
3: | |
| Tư | 29612 96259 44484 |
4: 40, 43 | |
| 5: 55, 59 | |||
| G5 | 6: 61, 64, 65 | ||
| G6 | 2511 1343 0361 |
7: | |
| G7 | 596 |
8: 84, 86 | |
| G8 | 40 | 9: 96, 98 | |
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
12. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 12/02/2026
| Quảng Trị ngày 12/02 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 03, 07 | ||
| G1 | 1: 14 | ||
| G2 | 45731 |
2: 21, 25, 25 | |
| Ba | 31214 34825 |
3: 31, 39 | |
| Tư | 44189 33707 86066 |
4: 40 | |
| 5: | |||
| G5 | 4739 |
6: 65, 66 | |
| G6 | 1103 9192 1284 |
7: 72 | |
| G7 | 421 |
8: 84, 89 | |
| G8 | 92 | 9: 92, 92, 93 | |
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
13. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 05/02/2026
| Quảng Trị ngày 05/02 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 797024 | 0: 00 | |
| G1 | 00239 |
1: 12 | |
| G2 | 2: 2,4,5,8 | ||
| Ba | 11822 34332 |
3: 32, 35, 39 | |
| Tư | 50525 89677 22181 |
4: | |
| 5: 53, 56 | |||
| G5 | 6: | ||
| G6 | 3800 6935 5871 |
7: 71, 75, 77 | |
| G7 | 353 |
8: 81, 81, 85 | |
| G8 | 9: 91 | ||
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
14. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 29/01/2026
| Quảng Trị ngày 29/01 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 417634 | 0: 04, 09 | |
| G1 | 1: 12 | ||
| G2 | 05912 |
2: 20, 26 | |
| Ba | 15335 32245 |
3: 34, 35 | |
| Tư | 82863 08066 05766 |
4: 45, 47 | |
| 5: 57, 57 | |||
| G5 | 3157 |
6: 0,3,6,6,7 | |
| G6 | 1220 3867 5280 |
7: | |
| G7 | 8: 80, 82 | ||
| G8 | 82 | 9: | |
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
15. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 22/01/2026
| Quảng Trị ngày 22/01 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 497242 | 0: 03, 09 | |
| G1 | 17876 |
1: 12 | |
| G2 | 61142 |
2: | |
| Ba | 81631 17089 |
3: 31, 39 | |
| Tư | 95245 37712 02509 |
4: 42, 42, 45 | |
| 5: 54, 55, 58 | |||
| G5 | 3403 |
6: | |
| G6 | 6697 0984 9198 |
7: 76, 77 | |
| G7 | 839 |
8: 84, 89 | |
| G8 | 55 | 9: 97, 98, 99 | |
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
16. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 15/01/2026
| Quảng Trị ngày 15/01 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 03 | ||
| G1 | 88864 |
1: | |
| G2 | 44477 |
2: | |
| Ba | 24032 63256 |
3: 32 | |
| Tư | 94247 55401 12363 |
4: 44, 47 | |
| 5: 52, 56 | |||
| G5 | 7603 |
6: 62, 63, 64 | |
| G6 | 8396 6578 2062 |
7: 77, 78, 79 | |
| G7 | 389 |
8: 86, 88, 89 | |
| G8 | 88 | 9: 94, 96 | |
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
17. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 08/01/2026
| Quảng Trị ngày 08/01 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 04 | ||
| G1 | 60473 |
1: 17 | |
| G2 | 05504 |
2: 27, 27 | |
| Ba | 02381 57486 |
3: 39 | |
| Tư | 21982 13559 09362 |
4: | |
| 5: 59 | |||
| G5 | 6: 2,2,3,8 | ||
| G6 | 3939 8285 5984 |
7: 70, 73 | |
| G7 | 170 |
8: 1,2,4,5,6 | |
| G8 | 9: 90 | ||
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
18. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 01/01/2026
| Quảng Trị ngày 01/01 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 04, 07, 08 | ||
| G1 | 80614 |
1: 4,6,6,8 | |
| G2 | 68804 |
2: 21, 28 | |
| Ba | 39986 88431 |
3: 31 | |
| Tư | 68521 41961 53128 |
4: | |
| 5: 57, 59 | |||
| G5 | 6: 61, 66 | ||
| G6 | 5897 0276 4366 |
7: 76 | |
| G7 | 559 |
8: 86 | |
| G8 | 07 | 9: 95, 97 | |
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
19. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 25/12/2025
| Quảng Trị ngày 25/12 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 07 | ||
| G1 | 22856 |
1: 18 | |
| G2 | 42491 |
2: 21 | |
| Ba | 46366 63138 |
3: 34, 38 | |
| Tư | 52634 87351 46958 |
4: 45 | |
| 5: 1,5,6,8 | |||
| G5 | 1381 |
6: 66, 66 | |
| G6 | 0181 6021 9145 |
7: | |
| G7 | 691 |
8: 0,1,1,1 | |
| G8 | 9: 91, 91 | ||
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
20. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 18/12/2025
| Quảng Trị ngày 18/12 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 07 | ||
| G1 | 1: 13, 13, 16 | ||
| G2 | 06316 |
2: 21, 26 | |
| Ba | 06556 05813 |
3: 35 | |
| Tư | 60798 99813 27850 |
4: 42, 48 | |
| 5: 0,3,5,6 | |||
| G5 | 0068 |
6: 68 | |
| G6 | 7342 4026 7485 |
7: 76 | |
| G7 | 935 |
8: 85 | |
| G8 | 9: 98, 99 | ||
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
21. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 11/12/2025
| Quảng Trị ngày 11/12 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 051659 | 0: 01, 03, 08 | |
| G1 | 10993 |
1: | |
| G2 | 92401 |
2: 25, 25, 25 | |
| Ba | 22452 53492 |
3: 32, 35 | |
| Tư | 42408 96578 77595 |
4: 49 | |
| 5: 50, 52, 59 | |||
| G5 | 5549 |
6: 61 | |
| G6 | 7335 6377 7703 |
7: 77, 78 | |
| G7 | 350 |
8: | |
| G8 | 61 | 9: 92, 93, 95 | |
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
22. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 04/12/2025
| Quảng Trị ngày 04/12 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 06 | ||
| G1 | 57745 |
1: 14 | |
| G2 | 89443 |
2: 26 | |
| Ba | 57637 75186 |
3: 32, 37, 37 | |
| Tư | 51860 31506 02837 |
4: 3,5,6,7 | |
| 5: | |||
| G5 | 5078 |
6: 60, 69, 69 | |
| G6 | 3747 9726 2269 |
7: 71, 73, 78 | |
| G7 | 8: 82, 86 | ||
| G8 | 14 | 9: | |
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
23. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 27/11/2025
| Quảng Trị ngày 27/11 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 664082 | 0: 06 | |
| G1 | 1: | ||
| G2 | 2: 20, 22 | ||
| Ba | 16799 86306 |
3: 36 | |
| Tư | 67898 78698 39464 |
4: 42, 47 | |
| 5: 53, 56, 58 | |||
| G5 | 3947 |
6: 64 | |
| G6 | 3789 8542 4672 |
7: 72, 73 | |
| G7 | 8: 82, 89 | ||
| G8 | 9: 2,8,8,9 | ||
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
24. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 20/11/2025
| Quảng Trị ngày 20/11 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 08 | ||
| G1 | 62561 |
1: | |
| G2 | 25663 |
2: 20 | |
| Ba | 62943 59108 |
3: 37 | |
| Tư | 37562 89759 48775 |
4: 1,3,5,7 | |
| 5: 53, 59 | |||
| G5 | 0037 |
6: 61, 62, 63 | |
| G6 | 8120 0471 2001 |
7: 71, 75, 75 | |
| G7 | 8: | ||
| G8 | 41 | 9: 92, 99 | |
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
25. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 13/11/2025
| Quảng Trị ngày 13/11 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 805961 | 0: 00, 03, 09 | |
| G1 | 1: | ||
| G2 | 75539 |
2: 28 | |
| Ba | 11503 29831 |
3: 0,1,3,6,9 | |
| Tư | 17146 54346 05328 |
4: 46, 46, 46 | |
| 5: 56 | |||
| G5 | 2275 |
6: 61 | |
| G6 | 9480 1574 0093 |
7: 74, 75 | |
| G7 | 8: 80 | ||
| G8 | 56 | 9: 93 | |
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
26. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 06/11/2025
| Quảng Trị ngày 06/11 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 838004 | 0: 04, 06 | |
| G1 | 14563 |
1: 11, 13, 13 | |
| G2 | 65113 |
2: 23 | |
| Ba | 32911 46674 |
3: 33, 34 | |
| Tư | 80260 68533 71906 |
4: | |
| 5: 59 | |||
| G5 | 8093 |
6: 60, 63, 66 | |
| G6 | 0459 9723 8594 |
7: 74, 78 | |
| G7 | 8: 83 | ||
| G8 | 9: 93, 94, 97 | ||
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
27. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 30/10/2025
| Quảng Trị ngày 30/10 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 965524 | 0: 04 | |
| G1 | 83494 |
1: 11, 14 | |
| G2 | 85537 |
2: 4,6,6,7 | |
| Ba | 14111 31391 |
3: 34, 37 | |
| Tư | 15187 81157 48634 |
4: 41, 44, 48 | |
| 5: 57 | |||
| G5 | 8414 |
6: | |
| G6 | 7648 1404 0744 |
7: 76 | |
| G7 | 8: 87 | ||
| G8 | 26 | 9: 91, 94, 94 | |
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
28. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 23/10/2025
| Quảng Trị ngày 23/10 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 464198 | 0: 5,6,8,9 | |
| G1 | 95297 |
1: 12, 17 | |
| G2 | 95651 |
2: | |
| Ba | 60950 05405 |
3: 32 | |
| Tư | 56612 23208 13744 |
4: 44 | |
| 5: 0,1,4,5,5 | |||
| G5 | 3890 |
6: 65 | |
| G6 | 2909 0932 8155 |
7: 76 | |
| G7 | 455 |
8: | |
| G8 | 65 | 9: 90, 97, 98 | |
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
29. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 16/10/2025
| Quảng Trị ngày 16/10 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 728951 | 0: 05 | |
| G1 | 1: 15 | ||
| G2 | 01054 |
2: 20, 26 | |
| Ba | 48205 65526 |
3: 30, 32, 38 | |
| Tư | 04563 46496 27130 |
4: | |
| 5: 51, 54, 58 | |||
| G5 | 6: 62, 63 | ||
| G6 | 7893 5094 5675 |
7: 73, 75 | |
| G7 | 962 |
8: | |
| G8 | 58 | 9: 3,4,6,7 | |
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||
30. XỔ SỐ QUẢNG TRỊ - KQXSQT 09/10/2025
| Quảng Trị ngày 09/10 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 2,5,6,6 | ||
| G1 | 1: 17, 18 | ||
| G2 | 2: 20 | ||
| Ba | 35786 01805 |
3: 31, 31, 39 | |
| Tư | 41580 39261 78467 |
4: 46 | |
| 5: 52, 57, 57 | |||
| G5 | 2231 |
6: 61, 67 | |
| G6 | 9118 1020 5757 |
7: | |
| G7 | 106 |
8: 80, 86 | |
| G8 | 31 | 9: | |
| Kết quả XSQT 30 ngày | |||