XSMN Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh
XSMT Gia Lai | Ninh Thuận
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
Kết quả xổ số Quảng Ngãi 30 ngày - XSQNG 30 ngày
1. XSQNG NGÀY 22/08 (Thứ Bảy)
| Quảng Ngãi ngày 22/08 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 689177 | 0: | |
| G1 | 06322 |
1: 11, 13, 17 | |
| G2 | 57247 |
2: 22, 26 | |
| Ba | 92461 71964 |
3: | |
| Tư | 80926 61970 86596 |
4: 47, 49 | |
| 5: 52 | |||
| G5 | 6: 1,2,4,6 | ||
| G6 | 6762 2466 3452 |
7: 70, 72, 77 | |
| G7 | 593 |
8: 81 | |
| G8 | 11 | 9: 93, 96 | |
| Nguồn: Xổ số Quảng Ngãi (xskt.com.vn)Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
2. XSQNG NGÀY 15/08 (Thứ Bảy)
| Quảng Ngãi ngày 15/08 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 50975 |
1: 10, 18 | |
| G2 | 95143 |
2: 25 | |
| Ba | 60441 15725 |
3: 1,1,3,3,5,6 | |
| Tư | 50864 04431 81444 |
4: 1,2,3,4 | |
| 5: | |||
| G5 | 6: 64 | ||
| G6 | 0710 3999 6731 |
7: 75 | |
| G7 | 8: | ||
| G8 | 92 | 9: 92, 98, 99 | |
| Nguồn: XSQNG (xskt.com.vn)Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
3. XSQNG NGÀY 08/08 (Thứ Bảy)
| Quảng Ngãi ngày 08/08 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 02, 07 | ||
| G1 | 98155 |
1: 18 | |
| G2 | 12091 |
2: 27 | |
| Ba | 91048 75760 |
3: 39 | |
| Tư | 44990 74850 63660 |
4: 47, 48, 48 | |
| 5: 50, 54, 55 | |||
| G5 | 6: 0,0,0,1 | ||
| G6 | 7660 8507 9184 |
7: | |
| G7 | 739 |
8: 84 | |
| G8 | 61 | 9: 90, 91 | |
| Nguồn: SXQNG (xskt.com.vn)Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
4. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 01/08/2026
| Quảng Ngãi ngày 01/08 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 02 | ||
| G1 | 33100 |
1: 17 | |
| G2 | 2: 24, 28 | ||
| Ba | 02630 68317 |
3: 30, 36, 37 | |
| Tư | 79761 26502 04398 |
4: 40, 40, 46 | |
| 5: 50 | |||
| G5 | 6: 61 | ||
| G6 | 7724 6340 5480 |
7: 71, 79 | |
| G7 | 8: 80 | ||
| G8 | 46 | 9: 90, 98 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
5. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 25/07/2026
| Quảng Ngãi ngày 25/07 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 026635 | 0: 02, 04, 06 | |
| G1 | 80768 |
1: 14 | |
| G2 | 99668 |
2: 20, 25 | |
| Ba | 49745 65025 |
3: 35 | |
| Tư | 81349 29504 34750 |
4: 45, 49 | |
| 5: 50, 59 | |||
| G5 | 4567 |
6: 4,7,8,8 | |
| G6 | 7020 1659 1106 |
7: 79 | |
| G7 | 8: 85 | ||
| G8 | 02 | 9: 96 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
6. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 18/07/2026
| Quảng Ngãi ngày 18/07 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 206975 | 0: 04, 09 | |
| G1 | 73420 |
1: | |
| G2 | 2: 20, 24, 24 | ||
| Ba | 65665 92443 |
3: 32, 33, 39 | |
| Tư | 17224 65058 49833 |
4: 43 | |
| 5: 58 | |||
| G5 | 7496 |
6: 3,5,8,9 | |
| G6 | 0569 3604 1039 |
7: 73, 75 | |
| G7 | 8: | ||
| G8 | 9: 96, 97 | ||
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
7. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 11/07/2026
| Quảng Ngãi ngày 11/07 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 260393 | 0: 00, 08 | |
| G1 | 13474 |
1: 12, 17, 17 | |
| G2 | 35630 |
2: 20, 23 | |
| Ba | 19932 04600 |
3: 30, 31, 32 | |
| Tư | 95608 61854 00617 |
4: 44, 47 | |
| 5: 54 | |||
| G5 | 6: | ||
| G6 | 1912 8887 6831 |
7: 74 | |
| G7 | 647 |
8: 87, 89 | |
| G8 | 9: 93, 99 | ||
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
8. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 04/07/2026
| Quảng Ngãi ngày 04/07 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 257327 | 0: 01, 02, 05 | |
| G1 | 1: 11, 19 | ||
| G2 | 2: 20, 27 | ||
| Ba | 74464 55620 |
3: 33, 34 | |
| Tư | 63002 92705 54886 |
4: | |
| 5: 50, 56 | |||
| G5 | 9419 |
6: 64, 69 | |
| G6 | 9333 9784 5950 |
7: 70 | |
| G7 | 8: 4,6,8,8 | ||
| G8 | 56 | 9: | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
9. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 27/06/2026
| Quảng Ngãi ngày 27/06 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 427822 | 0: 05 | |
| G1 | 1: 0,1,2,6 | ||
| G2 | 27835 |
2: 2,3,5,7,9 | |
| Ba | 67174 95568 |
3: 35, 37 | |
| Tư | 00605 10644 43792 |
4: 44, 45 | |
| 5: | |||
| G5 | 6: 68 | ||
| G6 | 2816 6011 1525 |
7: 74 | |
| G7 | 8: 86 | ||
| G8 | 86 | 9: 92 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
10. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 20/06/2026
| Quảng Ngãi ngày 20/06 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 394046 | 0: 04 | |
| G1 | 58819 |
1: 18, 19, 19 | |
| G2 | 79519 |
2: 23, 26, 26 | |
| Ba | 66243 48380 |
3: | |
| Tư | 28326 79261 69043 |
4: 0,3,3,3,6,6 | |
| 5: | |||
| G5 | 3343 |
6: 61 | |
| G6 | 8446 9426 8318 |
7: 71 | |
| G7 | 8: 80, 81 | ||
| G8 | 9: 94 | ||
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
11. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 13/06/2026
| Quảng Ngãi ngày 13/06 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 08 | ||
| G1 | 40198 |
1: 15 | |
| G2 | 87827 |
2: 24, 27, 28 | |
| Ba | 00974 52562 |
3: 30, 35 | |
| Tư | 75484 36442 32815 |
4: 40, 42 | |
| 5: 51 | |||
| G5 | 6: 62 | ||
| G6 | 8275 2735 7230 |
7: 74, 75 | |
| G7 | 697 |
8: 83, 83, 84 | |
| G8 | 40 | 9: 97, 98 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
12. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 06/06/2026
| Quảng Ngãi ngày 06/06 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 649582 | 0: 00 | |
| G1 | 1: 17 | ||
| G2 | 07169 |
2: 21, 27 | |
| Ba | 83389 51887 |
3: 39 | |
| Tư | 30595 38017 09400 |
4: | |
| 5: 51, 57 | |||
| G5 | 4394 |
6: 63, 69 | |
| G6 | 6399 6839 8051 |
7: 75, 79 | |
| G7 | 8: 82, 87, 89 | ||
| G8 | 9: 4,5,7,9 | ||
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
13. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 30/05/2026
| Quảng Ngãi ngày 30/05 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 04, 09, 09 | ||
| G1 | 69112 |
1: 10, 12, 15 | |
| G2 | 44653 |
2: 25 | |
| Ba | 43779 28535 |
3: 30, 35 | |
| Tư | 41563 66904 56130 |
4: 47 | |
| 5: 53, 54 | |||
| G5 | 6: 60, 63 | ||
| G6 | 4147 0009 9586 |
7: 77, 79 | |
| G7 | 8: 86 | ||
| G8 | 91 | 9: 91 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
14. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 23/05/2026
| Quảng Ngãi ngày 23/05 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 819901 | 0: 0,1,2,5,5 | |
| G1 | 94375 |
1: 15, 17 | |
| G2 | 80102 |
2: | |
| Ba | 89817 39186 |
3: 31 | |
| Tư | 26193 29795 04143 |
4: 43 | |
| 5: | |||
| G5 | 6: 67 | ||
| G6 | 9715 1967 3072 |
7: 2,5,7,8 | |
| G7 | 305 |
8: 86 | |
| G8 | 77 | 9: 93, 93, 95 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
15. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 16/05/2026
| Quảng Ngãi ngày 16/05 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 410272 | 0: 04 | |
| G1 | 79735 |
1: 12, 17 | |
| G2 | 2: 25, 29 | ||
| Ba | 66225 64517 |
3: 31, 35 | |
| Tư | 29804 49663 87031 |
4: 42 | |
| 5: | |||
| G5 | 1129 |
6: 61, 62, 63 | |
| G6 | 3679 2690 6112 |
7: 2,4,7,9 | |
| G7 | 742 |
8: 84 | |
| G8 | 61 | 9: 90, 92 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
16. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 09/05/2026
| Quảng Ngãi ngày 09/05 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 228575 | 0: 05 | |
| G1 | 41222 |
1: 0,1,4,6 | |
| G2 | 2: 22 | ||
| Ba | 92285 69810 |
3: 1,1,5,8 | |
| Tư | 18061 62216 48511 |
4: | |
| 5: 54, 58 | |||
| G5 | 4631 |
6: 61 | |
| G6 | 8914 0458 8705 |
7: 75, 78 | |
| G7 | 338 |
8: 85, 85 | |
| G8 | 9: 95 | ||
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
17. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 02/05/2026
| Quảng Ngãi ngày 02/05 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 802963 | 0: | |
| G1 | 41084 |
1: 14 | |
| G2 | 47875 |
2: 26 | |
| Ba | 68514 04791 |
3: 30, 39 | |
| Tư | 19630 45658 99284 |
4: 47 | |
| 5: 6,7,7,8 | |||
| G5 | 6: 62, 63 | ||
| G6 | 0826 0256 2762 |
7: 74, 75 | |
| G7 | 8: 80, 84, 84 | ||
| G8 | 74 | 9: 91, 99 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
18. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 25/04/2026
| Quảng Ngãi ngày 25/04 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 853918 | 0: 00, 03 | |
| G1 | 38503 |
1: 18 | |
| G2 | 20344 |
2: 20, 23 | |
| Ba | 05723 64755 |
3: | |
| Tư | 40659 18475 83120 |
4: 43, 44 | |
| 5: 55, 56, 59 | |||
| G5 | 9943 |
6: 62, 66 | |
| G6 | 4362 3166 7090 |
7: 75 | |
| G7 | 656 |
8: 82, 86, 86 | |
| G8 | 86 | 9: 90, 98 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
19. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 18/04/2026
| Quảng Ngãi ngày 18/04 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 288358 | 0: 01, 01, 02 | |
| G1 | 1: 13 | ||
| G2 | 83801 |
2: 22, 25 | |
| Ba | 25625 66735 |
3: 35 | |
| Tư | 93788 52601 40094 |
4: 43, 47 | |
| 5: 4,7,8,8 | |||
| G5 | 6: 64 | ||
| G6 | 0002 5654 5147 |
7: 71 | |
| G7 | 922 |
8: 88 | |
| G8 | 64 | 9: 94, 94 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
20. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 11/04/2026
| Quảng Ngãi ngày 11/04 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00 | ||
| G1 | 56417 |
1: 17, 19, 19 | |
| G2 | 2: 23 | ||
| Ba | 81836 27678 |
3: 30, 31, 36 | |
| Tư | 85123 95943 11346 |
4: 43, 46 | |
| 5: | |||
| G5 | 6: 66, 67 | ||
| G6 | 1871 7291 3119 |
7: 1,1,8,9 | |
| G7 | 119 |
8: | |
| G8 | 92 | 9: 91, 92 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
21. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 04/04/2026
| Quảng Ngãi ngày 04/04 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 306938 | 0: 01, 06, 06 | |
| G1 | 06784 |
1: 19 | |
| G2 | 14171 |
2: 4,4,5,7 | |
| Ba | 43027 83706 |
3: 34, 37, 38 | |
| Tư | 72225 31498 72047 |
4: 41, 47 | |
| 5: | |||
| G5 | 1124 |
6: | |
| G6 | 5724 3719 5834 |
7: 71, 73 | |
| G7 | 8: 84, 85 | ||
| G8 | 01 | 9: 98 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
22. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 28/03/2026
| Quảng Ngãi ngày 28/03 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 02, 06 | ||
| G1 | 1: | ||
| G2 | 84233 |
2: 28 | |
| Ba | 73698 52256 |
3: 33, 34 | |
| Tư | 20728 49890 66365 |
4: 48, 49 | |
| 5: 51, 56 | |||
| G5 | 6134 |
6: 63, 65 | |
| G6 | 0206 4563 3098 |
7: 71 | |
| G7 | 071 |
8: | |
| G8 | 02 | 9: 0,1,7,7,8,8 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
23. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 21/03/2026
| Quảng Ngãi ngày 21/03 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00 | ||
| G1 | 1: | ||
| G2 | 02872 |
2: 25 | |
| Ba | 01893 43593 |
3: 33, 34 | |
| Tư | 39962 37274 92470 |
4: | |
| 5: 51, 59 | |||
| G5 | 5300 |
6: 62, 63, 64 | |
| G6 | 1364 4591 8934 |
7: 0,2,2,4 | |
| G7 | 251 |
8: 85 | |
| G8 | 9: 1,2,3,3 | ||
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
24. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 14/03/2026
| Quảng Ngãi ngày 14/03 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 738032 | 0: 05, 05, 05 | |
| G1 | 74941 |
1: 11, 18 | |
| G2 | 42418 |
2: 29, 29 | |
| Ba | 65645 48929 |
3: 32 | |
| Tư | 05729 37644 39882 |
4: 41, 44, 45 | |
| 5: 53, 54 | |||
| G5 | 0994 |
6: 60, 63 | |
| G6 | 6205 1153 0205 |
7: | |
| G7 | 8: 80, 82 | ||
| G8 | 9: 94 | ||
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
25. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 07/03/2026
| Quảng Ngãi ngày 07/03 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 886999 | 0: 03, 03 | |
| G1 | 1: 15 | ||
| G2 | 58703 |
2: 25, 29 | |
| Ba | 26444 78137 |
3: 31, 37 | |
| Tư | 80431 12369 89264 |
4: 43, 44, 49 | |
| 5: 51, 58 | |||
| G5 | 3670 |
6: 64, 69 | |
| G6 | 9449 7843 4683 |
7: 70 | |
| G7 | 415 |
8: 81, 83 | |
| G8 | 25 | 9: 99 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
26. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 28/02/2026
| Quảng Ngãi ngày 28/02 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 1,2,3,5 | ||
| G1 | 30502 |
1: 10, 12, 14 | |
| G2 | 24344 |
2: 27, 29, 29 | |
| Ba | 97612 35384 |
3: | |
| Tư | 24510 10629 99903 |
4: 1,1,4,8 | |
| 5: | |||
| G5 | 5227 |
6: 69 | |
| G6 | 5501 6841 4969 |
7: 74 | |
| G7 | 8: 80, 84 | ||
| G8 | 14 | 9: | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
27. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 21/02/2026
| Quảng Ngãi ngày 21/02 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 02, 08, 09 | ||
| G1 | 1: 14, 17, 18 | ||
| G2 | 58079 |
2: 21, 27 | |
| Ba | 42964 45254 |
3: 39 | |
| Tư | 55839 58317 86714 |
4: 43 | |
| 5: 54 | |||
| G5 | 1867 |
6: 4,4,7,8 | |
| G6 | 8709 5070 8018 |
7: 70, 79 | |
| G7 | 368 |
8: 87 | |
| G8 | 43 | 9: | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
28. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 14/02/2026
| Quảng Ngãi ngày 14/02 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 902431 | 0: 00, 00, 00 | |
| G1 | 76600 |
1: 14 | |
| G2 | 44956 |
2: | |
| Ba | 69372 26200 |
3: 31 | |
| Tư | 81387 81666 57800 |
4: 42, 45, 46 | |
| 5: 56 | |||
| G5 | 5174 |
6: 64, 66 | |
| G6 | 0914 1142 9146 |
7: 1,2,4,7 | |
| G7 | 677 |
8: 80, 87, 88 | |
| G8 | 71 | 9: | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
29. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 07/02/2026
| Quảng Ngãi ngày 07/02 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 91027 |
1: 18 | |
| G2 | 38471 |
2: 5,6,7,8 | |
| Ba | 33669 95035 |
3: 35 | |
| Tư | 27826 42528 06774 |
4: 44, 46, 49 | |
| 5: 52 | |||
| G5 | 2152 |
6: 63, 69 | |
| G6 | 4471 1318 0889 |
7: 1,1,4,9 | |
| G7 | 8: 80, 89 | ||
| G8 | 25 | 9: | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
30. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 31/01/2026
| Quảng Ngãi ngày 31/01 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 403903 | 0: 00, 03, 04 | |
| G1 | 1: 16, 19 | ||
| G2 | 77282 |
2: | |
| Ba | 29373 31419 |
3: 36, 36, 39 | |
| Tư | 69336 39173 19590 |
4: 40, 49 | |
| 5: 52 | |||
| G5 | 5749 |
6: 66 | |
| G6 | 9899 7352 2266 |
7: 73, 73 | |
| G7 | 740 |
8: 82 | |
| G8 | 04 | 9: 90, 90, 99 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||