- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
Kết quả xổ số Quảng Ngãi 30 ngày - XSQNG 30 ngày
1. XSQNG NGÀY 28/02 (Thứ Bảy)
| Quảng Ngãi ngày 28/02 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 1,2,3,5 | ||
| G1 | 30502 |
1: 10, 12, 14 | |
| G2 | 24344 |
2: 27, 29, 29 | |
| Ba | 97612 35384 |
3: | |
| Tư | 24510 10629 99903 |
4: 1,1,4,8 | |
| 5: | |||
| G5 | 5227 |
6: 69 | |
| G6 | 5501 6841 4969 |
7: 74 | |
| G7 | 8: 80, 84 | ||
| G8 | 14 | 9: | |
| Nguồn: Xổ số Quảng Ngãi (xskt.com.vn)Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
2. XSQNG NGÀY 21/02 (Thứ Bảy)
| Quảng Ngãi ngày 21/02 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 02, 08, 09 | ||
| G1 | 1: 14, 17, 18 | ||
| G2 | 58079 |
2: 21, 27 | |
| Ba | 42964 45254 |
3: 39 | |
| Tư | 55839 58317 86714 |
4: 43 | |
| 5: 54 | |||
| G5 | 1867 |
6: 4,4,7,8 | |
| G6 | 8709 5070 8018 |
7: 70, 79 | |
| G7 | 368 |
8: 87 | |
| G8 | 43 | 9: | |
| Nguồn: XSQNG (xskt.com.vn)Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
3. XSQNG NGÀY 14/02 (Thứ Bảy)
| Quảng Ngãi ngày 14/02 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 902431 | 0: 00, 00, 00 | |
| G1 | 76600 |
1: 14 | |
| G2 | 44956 |
2: | |
| Ba | 69372 26200 |
3: 31 | |
| Tư | 81387 81666 57800 |
4: 42, 45, 46 | |
| 5: 56 | |||
| G5 | 5174 |
6: 64, 66 | |
| G6 | 0914 1142 9146 |
7: 1,2,4,7 | |
| G7 | 677 |
8: 80, 87, 88 | |
| G8 | 71 | 9: | |
| Nguồn: SXQNG (xskt.com.vn)Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
4. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 07/02/2026
| Quảng Ngãi ngày 07/02 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 91027 |
1: 18 | |
| G2 | 38471 |
2: 5,6,7,8 | |
| Ba | 33669 95035 |
3: 35 | |
| Tư | 27826 42528 06774 |
4: 44, 46, 49 | |
| 5: 52 | |||
| G5 | 2152 |
6: 63, 69 | |
| G6 | 4471 1318 0889 |
7: 1,1,4,9 | |
| G7 | 8: 80, 89 | ||
| G8 | 25 | 9: | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
5. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 31/01/2026
| Quảng Ngãi ngày 31/01 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 403903 | 0: 00, 03, 04 | |
| G1 | 1: 16, 19 | ||
| G2 | 77282 |
2: | |
| Ba | 29373 31419 |
3: 36, 36, 39 | |
| Tư | 69336 39173 19590 |
4: 40, 49 | |
| 5: 52 | |||
| G5 | 5749 |
6: 66 | |
| G6 | 9899 7352 2266 |
7: 73, 73 | |
| G7 | 740 |
8: 82 | |
| G8 | 04 | 9: 90, 90, 99 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
6. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 24/01/2026
| Quảng Ngãi ngày 24/01 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 09 | ||
| G1 | 02432 |
1: 15 | |
| G2 | 83497 |
2: 0,1,4,9 | |
| Ba | 74642 13095 |
3: 32, 39 | |
| Tư | 31115 10493 57901 |
4: 42, 42, 46 | |
| 5: 59 | |||
| G5 | 6929 |
6: | |
| G6 | 9039 0320 8746 |
7: | |
| G7 | 187 |
8: 87, 89 | |
| G8 | 9: 93, 95, 97 | ||
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
7. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 17/01/2026
| Quảng Ngãi ngày 17/01 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 236692 | 0: | |
| G1 | 38629 |
1: 18 | |
| G2 | 2: 23, 26, 29 | ||
| Ba | 35174 76195 |
3: 38 | |
| Tư | 46418 22190 75126 |
4: 42 | |
| 5: 3,4,4,7 | |||
| G5 | 6266 |
6: 61, 66 | |
| G6 | 7881 4454 8661 |
7: 74 | |
| G7 | 091 |
8: 81 | |
| G8 | 9: 0,1,2,5 | ||
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
8. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 10/01/2026
| Quảng Ngãi ngày 10/01 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 434371 | 0: 01 | |
| G1 | 39488 |
1: 12, 13, 19 | |
| G2 | 2: 29 | ||
| Ba | 86212 70639 |
3: 0,2,4,9 | |
| Tư | 53654 60230 09934 |
4: 43 | |
| 5: 54 | |||
| G5 | 6: 66 | ||
| G6 | 1092 8785 7643 |
7: 71 | |
| G7 | 313 |
8: 85, 88 | |
| G8 | 01 | 9: 92, 93, 94 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
9. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 03/01/2026
| Quảng Ngãi ngày 03/01 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 176444 | 0: 06, 08, 08 | |
| G1 | 1: 2,5,6,9 | ||
| G2 | 2: 23, 24, 29 | ||
| Ba | 84829 41266 |
3: | |
| Tư | 65790 19708 40592 |
4: 40, 44 | |
| 5: | |||
| G5 | 7391 |
6: 66, 68 | |
| G6 | 9940 0319 5983 |
7: | |
| G7 | 8: 83 | ||
| G8 | 9: 90, 91, 92 | ||
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
10. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 27/12/2025
| Quảng Ngãi ngày 27/12 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 04 | ||
| G1 | 1: 1,5,6,6,9 | ||
| G2 | 37997 |
2: 21, 29 | |
| Ba | 77373 12316 |
3: | |
| Tư | 31241 03148 14611 |
4: 41, 45, 48 | |
| 5: 52 | |||
| G5 | 7445 |
6: 62, 68 | |
| G6 | 5652 9004 0415 |
7: 73 | |
| G7 | 8: 82, 85 | ||
| G8 | 82 | 9: 97 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
11. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 20/12/2025
| Quảng Ngãi ngày 20/12 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 08 | ||
| G1 | 79823 |
1: 12 | |
| G2 | 01588 |
2: 23, 27 | |
| Ba | 54299 10865 |
3: 0,6,6,6,7 | |
| Tư | 33236 79712 98836 |
4: 45 | |
| 5: | |||
| G5 | 6: 65 | ||
| G6 | 6897 2574 4736 |
7: 4,4,5,9 | |
| G7 | 179 |
8: 88 | |
| G8 | 9: 97, 99 | ||
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
12. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 13/12/2025
| Quảng Ngãi ngày 13/12 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 547837 | 0: | |
| G1 | 1: 1,1,5,9 | ||
| G2 | 10219 |
2: | |
| Ba | 29981 22997 |
3: 37, 37 | |
| Tư | 96311 43899 96040 |
4: 40, 44 | |
| 5: | |||
| G5 | 7315 |
6: 68 | |
| G6 | 6678 7289 1344 |
7: 71, 77, 78 | |
| G7 | 911 |
8: 1,1,6,9 | |
| G8 | 37 | 9: 97, 99 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
13. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 06/12/2025
| Quảng Ngãi ngày 06/12 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 34540 |
1: | |
| G2 | 70736 |
2: 22, 27, 28 | |
| Ba | 43696 25095 |
3: 36 | |
| Tư | 47728 61577 67252 |
4: 40, 49 | |
| 5: 51, 52 | |||
| G5 | 4184 |
6: 3,3,5,6 | |
| G6 | 9151 2565 8287 |
7: 77 | |
| G7 | 749 |
8: 84, 87 | |
| G8 | 9: 95, 96, 97 | ||
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
14. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 29/11/2025
| Quảng Ngãi ngày 29/11 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 4,6,6,8 | ||
| G1 | 1: 14 | ||
| G2 | 46562 |
2: 24, 28, 29 | |
| Ba | 34728 75129 |
3: 36 | |
| Tư | 02008 33259 71588 |
4: 49 | |
| 5: 53, 54, 59 | |||
| G5 | 6: 62, 65 | ||
| G6 | 2081 5565 2606 |
7: | |
| G7 | 524 |
8: 81, 88, 89 | |
| G8 | 9: | ||
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
15. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 22/11/2025
| Quảng Ngãi ngày 22/11 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 732397 | 0: 05, 06, 09 | |
| G1 | 1: 10, 18 | ||
| G2 | 76106 |
2: | |
| Ba | 43937 35367 |
3: 37, 37 | |
| Tư | 76884 59842 63365 |
4: 42 | |
| 5: 52, 58 | |||
| G5 | 6: 65, 67, 68 | ||
| G6 | 2118 9909 9568 |
7: | |
| G7 | 980 |
8: 0,4,4,7 | |
| G8 | 10 | 9: 97 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
16. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 15/11/2025
| Quảng Ngãi ngày 15/11 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 468145 | 0: 06 | |
| G1 | 1: 11, 12, 15 | ||
| G2 | 85877 |
2: | |
| Ba | 10486 86137 |
3: 32, 37 | |
| Tư | 51606 66663 96860 |
4: 45, 49 | |
| 5: 56 | |||
| G5 | 3415 |
6: 60, 61, 63 | |
| G6 | 5790 7512 4511 |
7: 76, 77, 79 | |
| G7 | 479 |
8: 86 | |
| G8 | 49 | 9: 90, 91 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
17. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 08/11/2025
| Quảng Ngãi ngày 08/11 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 158938 | 0: 05 | |
| G1 | 31286 |
1: | |
| G2 | 90433 |
2: | |
| Ba | 13283 88258 |
3: 3,3,3,8,8,9 | |
| Tư | 15365 69705 54865 |
4: 44, 46 | |
| 5: 50, 58 | |||
| G5 | 6: 65, 65 | ||
| G6 | 1850 9777 7791 |
7: 77 | |
| G7 | 839 |
8: 83, 86 | |
| G8 | 9: 91, 91 | ||
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
18. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 01/11/2025
| Quảng Ngãi ngày 01/11 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 691981 | 0: 03 | |
| G1 | 16160 |
1: 11, 12 | |
| G2 | 2: | ||
| Ba | 92652 42058 |
3: 39 | |
| Tư | 23403 15511 45150 |
4: 46 | |
| 5: 0,2,3,8 | |||
| G5 | 6: 60, 65, 67 | ||
| G6 | 2567 3174 1098 |
7: 0,1,4,6 | |
| G7 | 739 |
8: 81 | |
| G8 | 53 | 9: 98 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
19. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 25/10/2025
| Quảng Ngãi ngày 25/10 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 017201 | 0: 01, 07 | |
| G1 | 06437 |
1: 13 | |
| G2 | 23645 |
2: 23 | |
| Ba | 31965 37145 |
3: 37 | |
| Tư | 24888 20986 53807 |
4: 45, 45 | |
| 5: 50, 51 | |||
| G5 | 6: 61, 63, 65 | ||
| G6 | 4979 8213 9323 |
7: 79 | |
| G7 | 8: 86, 86, 88 | ||
| G8 | 97 | 9: 93, 97 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
20. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 18/10/2025
| Quảng Ngãi ngày 18/10 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 0,5,7,7 | ||
| G1 | 55262 |
1: 0,2,4,6,8 | |
| G2 | 2: | ||
| Ba | 51312 98600 |
3: 39 | |
| Tư | 07518 47310 68539 |
4: 44, 45, 49 | |
| 5: | |||
| G5 | 9566 |
6: 2,3,6,7 | |
| G6 | 1167 8349 3007 |
7: | |
| G7 | 316 |
8: | |
| G8 | 44 | 9: 95 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
21. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 11/10/2025
| Quảng Ngãi ngày 11/10 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 779404 | 0: 00, 01, 04 | |
| G1 | 1: 10, 14 | ||
| G2 | 08089 |
2: 3,6,6,7,7,9 | |
| Ba | 21083 44623 |
3: 32 | |
| Tư | 46629 88614 03946 |
4: 46 | |
| 5: 53, 57 | |||
| G5 | 7877 |
6: | |
| G6 | 3010 8127 0100 |
7: 77 | |
| G7 | 157 |
8: 83, 89 | |
| G8 | 53 | 9: | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
22. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 04/10/2025
| Quảng Ngãi ngày 04/10 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 197666 | 0: 02, 02 | |
| G1 | 28622 |
1: | |
| G2 | 54541 |
2: 22, 26 | |
| Ba | 85926 52879 |
3: | |
| Tư | 92377 61878 02876 |
4: 41 | |
| 5: 55 | |||
| G5 | 9502 |
6: 5,6,7,9 | |
| G6 | 7484 5569 2165 |
7: 6,7,8,9 | |
| G7 | 8: 82, 84, 89 | ||
| G8 | 89 | 9: 90 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
23. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 27/09/2025
| Quảng Ngãi ngày 27/09 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 189481 | 0: 00, 09 | |
| G1 | 1: 10 | ||
| G2 | 70634 |
2: | |
| Ba | 10271 29180 |
3: 34, 37 | |
| Tư | 02609 77771 62337 |
4: 40 | |
| 5: 58 | |||
| G5 | 5200 |
6: | |
| G6 | 3477 8997 1196 |
7: 1,1,4,6,7 | |
| G7 | 910 |
8: 0,1,3,3 | |
| G8 | 74 | 9: 96, 97 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
24. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 20/09/2025
| Quảng Ngãi ngày 20/09 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 983182 | 0: 01 | |
| G1 | 1: 17 | ||
| G2 | 31048 |
2: 25, 29 | |
| Ba | 15869 73717 |
3: 31 | |
| Tư | 88663 49340 24331 |
4: 40, 48 | |
| 5: 51, 52, 59 | |||
| G5 | 6: 63, 63, 69 | ||
| G6 | 0529 3888 1175 |
7: 75 | |
| G7 | 8: 1,1,2,8 | ||
| G8 | 9: | ||
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
25. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 13/09/2025
| Quảng Ngãi ngày 13/09 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 127835 | 0: 01, 03, 07 | |
| G1 | 1: 15, 17, 18 | ||
| G2 | 64828 |
2: 26, 28 | |
| Ba | 12318 94573 |
3: 35, 39 | |
| Tư | 54260 67183 36860 |
4: | |
| 5: 56 | |||
| G5 | 6: 60, 60, 69 | ||
| G6 | 7626 7183 4156 |
7: 73 | |
| G7 | 515 |
8: 83, 83 | |
| G8 | 07 | 9: 93 | |
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
26. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 06/09/2025
| Quảng Ngãi ngày 06/09 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 579169 | 0: 01 | |
| G1 | 90733 |
1: 12 | |
| G2 | 00191 |
2: 24, 27 | |
| Ba | 99259 48424 |
3: 33, 36, 39 | |
| Tư | 46336 90247 39282 |
4: 47 | |
| 5: 58, 59, 59 | |||
| G5 | 6: 69 | ||
| G6 | 4459 9312 6594 |
7: 75, 76 | |
| G7 | 301 |
8: 82 | |
| G8 | 9: 91, 94, 96 | ||
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
27. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 30/08/2025
| Quảng Ngãi ngày 30/08 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 0,7,8,8 | ||
| G1 | 62113 |
1: 13, 15, 18 | |
| G2 | 80408 |
2: 25 | |
| Ba | 30208 63718 |
3: | |
| Tư | 88282 09400 61668 |
4: 40, 44, 45 | |
| 5: 50 | |||
| G5 | 6485 |
6: 60, 67, 68 | |
| G6 | 6686 2725 1367 |
7: | |
| G7 | 815 |
8: 82, 85, 86 | |
| G8 | 9: | ||
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
28. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 23/08/2025
| Quảng Ngãi ngày 23/08 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00 | ||
| G1 | 1: 15, 17 | ||
| G2 | 2: 27, 28 | ||
| Ba | 10090 64335 |
3: 34, 35, 36 | |
| Tư | 34183 29228 07936 |
4: | |
| 5: 51 | |||
| G5 | 8999 |
6: 61, 62 | |
| G6 | 4062 3427 1800 |
7: | |
| G7 | 8: 3,4,4,5 | ||
| G8 | 9: 90, 97, 99 | ||
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
29. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 16/08/2025
| Quảng Ngãi ngày 16/08 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 097562 | 0: 08 | |
| G1 | 1: 17 | ||
| G2 | 60436 |
2: 29 | |
| Ba | 55017 71344 |
3: 32, 36 | |
| Tư | 15888 43959 11248 |
4: 3,4,8,8 | |
| 5: 59 | |||
| G5 | 6374 |
6: 62, 66, 68 | |
| G6 | 7697 2929 9143 |
7: 74 | |
| G7 | 466 |
8: 84, 85, 88 | |
| G8 | 9: 97 | ||
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||
30. XỔ SỐ QUẢNG NGÃI - KQXSQNG 09/08/2025
| Quảng Ngãi ngày 09/08 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 372128 | 0: 02, 04 | |
| G1 | 1: 17 | ||
| G2 | 84725 |
2: 21, 25, 28 | |
| Ba | 96774 18183 |
3: 3,3,6,7 | |
| Tư | 16349 02721 97250 |
4: 44, 49 | |
| 5: 50, 55 | |||
| G5 | 6: | ||
| G6 | 1437 8575 2544 |
7: 74, 75 | |
| G7 | 781 |
8: 81, 83 | |
| G8 | 9: | ||
| Kết quả XSQNG 30 ngày | |||