- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
Kết quả xổ số Quảng Bình 30 ngày - XSQB 30 ngày
1. XSQB NGÀY 12/02 (Thứ Năm)
| Quảng Bình ngày 12/02 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 631208 | 0: 5,8,8,8 | |
| G1 | 94751 |
1: 12, 15, 19 | |
| G2 | 2: 29 | ||
| Ba | 37350 24105 |
3: 38 | |
| Tư | 77943 54454 77670 |
4: 43, 44 | |
| 5: 0,1,1,4 | |||
| G5 | 7444 |
6: | |
| G6 | 6299 5419 9278 |
7: 70, 78 | |
| G7 | 838 |
8: | |
| G8 | 9: 99 | ||
| Nguồn: Xổ số Quảng Bình (xskt.com.vn)Kết quả XSQB 30 ngày | |||
2. XSQB NGÀY 05/02 (Thứ Năm)
| Quảng Bình ngày 05/02 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 02, 06 | ||
| G1 | 88810 |
1: 10, 12, 17 | |
| G2 | 57686 |
2: 25, 27 | |
| Ba | 14727 20917 |
3: | |
| Tư | 26772 62712 42469 |
4: 40 | |
| 5: 58 | |||
| G5 | 7780 |
6: 67, 69, 69 | |
| G6 | 3788 3669 6458 |
7: 72, 74 | |
| G7 | 340 |
8: 0,2,6,8 | |
| G8 | 9: | ||
| Nguồn: XSQB (xskt.com.vn)Kết quả XSQB 30 ngày | |||
3. XSQB NGÀY 29/01 (Thứ Năm)
| Quảng Bình ngày 29/01 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 277928 | 0: 1,7,8,8 | |
| G1 | 1: 2,2,6,9 | ||
| G2 | 2: 4,8,8,8 | ||
| Ba | 33096 28068 |
3: | |
| Tư | 23019 24808 36401 |
4: | |
| 5: 51 | |||
| G5 | 0212 |
6: 68 | |
| G6 | 0788 1312 6676 |
7: 76 | |
| G7 | 8: 83, 88 | ||
| G8 | 28 | 9: 96 | |
| Nguồn: SXQB (xskt.com.vn)Kết quả XSQB 30 ngày | |||
4. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 22/01/2026
| Quảng Bình ngày 22/01 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 617395 | 0: 00, 02, 03 | |
| G1 | 1: 16 | ||
| G2 | 29416 |
2: 23, 26 | |
| Ba | 30982 76140 |
3: 31, 37 | |
| Tư | 99096 25899 03623 |
4: 40 | |
| 5: 54, 56 | |||
| G5 | 8231 |
6: 66, 68 | |
| G6 | 6966 2300 4678 |
7: 78 | |
| G7 | 203 |
8: 82 | |
| G8 | 9: 95, 96, 99 | ||
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
5. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 15/01/2026
| Quảng Bình ngày 15/01 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 130781 | 0: 03, 03 | |
| G1 | 78683 |
1: | |
| G2 | 35834 |
2: 20, 23 | |
| Ba | 62303 05559 |
3: 34, 34 | |
| Tư | 16788 61570 81123 |
4: | |
| 5: 56, 59, 59 | |||
| G5 | 6: | ||
| G6 | 6783 2394 4756 |
7: 70 | |
| G7 | 034 |
8: 1,3,3,5,8,9 | |
| G8 | 89 | 9: 94, 94 | |
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
6. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 08/01/2026
| Quảng Bình ngày 08/01 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 585484 | 0: 03, 09 | |
| G1 | 36323 |
1: 13, 15, 17 | |
| G2 | 51776 |
2: 21, 23, 25 | |
| Ba | 74517 24250 |
3: 38 | |
| Tư | 95021 78909 96373 |
4: | |
| 5: 50, 56 | |||
| G5 | 6: 69 | ||
| G6 | 2238 1725 4415 |
7: 73, 76, 79 | |
| G7 | 803 |
8: 84, 84 | |
| G8 | 13 | 9: 91 | |
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
7. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 01/01/2026
| Quảng Bình ngày 01/01 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 040031 | 0: | |
| G1 | 52654 |
1: 12, 13, 17 | |
| G2 | 2: 24, 27 | ||
| Ba | 13384 03096 |
3: 31 | |
| Tư | 05241 98017 54245 |
4: 41, 45, 46 | |
| 5: 4,7,8,8 | |||
| G5 | 4498 |
6: | |
| G6 | 0024 8184 9957 |
7: | |
| G7 | 8: 83, 84, 84 | ||
| G8 | 58 | 9: 96, 98 | |
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
8. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 25/12/2025
| Quảng Bình ngày 25/12 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 4,5,7,9,9 | ||
| G1 | 49588 |
1: 10, 11, 18 | |
| G2 | 48283 |
2: 21, 22, 22 | |
| Ba | 78622 10021 |
3: 37 | |
| Tư | 21278 80005 66211 |
4: 48 | |
| 5: 50, 53 | |||
| G5 | 6: | ||
| G6 | 2650 8353 8910 |
7: 78 | |
| G7 | 548 |
8: 83, 88 | |
| G8 | 37 | 9: | |
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
9. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 18/12/2025
| Quảng Bình ngày 18/12 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 531824 | 0: 04 | |
| G1 | 01393 |
1: 15, 18 | |
| G2 | 04918 |
2: 20, 24, 27 | |
| Ba | 98365 11904 |
3: | |
| Tư | 94688 95982 46870 |
4: 0,7,8,8 | |
| 5: | |||
| G5 | 6: 65, 69 | ||
| G6 | 0648 6492 0669 |
7: 70 | |
| G7 | 647 |
8: 82, 84, 88 | |
| G8 | 20 | 9: 92, 93 | |
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
10. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 11/12/2025
| Quảng Bình ngày 11/12 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 592916 | 0: | |
| G1 | 48242 |
1: 10, 16 | |
| G2 | 94145 |
2: 24, 24, 25 | |
| Ba | 48987 80925 |
3: | |
| Tư | 51524 56410 01198 |
4: 1,2,5,9 | |
| 5: 52 | |||
| G5 | 3764 |
6: 64, 66, 68 | |
| G6 | 6541 1566 7375 |
7: 75, 78 | |
| G7 | 8: 87 | ||
| G8 | 92 | 9: 92, 98 | |
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
11. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 04/12/2025
| Quảng Bình ngày 04/12 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 04 | ||
| G1 | 42988 |
1: 10 | |
| G2 | 62704 |
2: 26, 28 | |
| Ba | 50352 60532 |
3: 30, 30, 32 | |
| Tư | 04610 20028 72149 |
4: 47, 49 | |
| 5: 52 | |||
| G5 | 9547 |
6: 61, 66, 68 | |
| G6 | 5666 2394 8781 |
7: 75 | |
| G7 | 268 |
8: 81, 88 | |
| G8 | 9: 94 | ||
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
12. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 27/11/2025
| Quảng Bình ngày 27/11 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 06 | ||
| G1 | 1: 1,6,7,9 | ||
| G2 | 2: | ||
| Ba | 99534 74845 |
3: 33, 34, 38 | |
| Tư | 23996 42886 84294 |
4: 45, 49, 49 | |
| 5: | |||
| G5 | 0067 |
6: 67 | |
| G6 | 4949 0533 1316 |
7: 71 | |
| G7 | 092 |
8: 86 | |
| G8 | 38 | 9: 92, 94, 96 | |
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
13. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 20/11/2025
| Quảng Bình ngày 20/11 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 429338 | 0: 06 | |
| G1 | 1: | ||
| G2 | 2: 24 | ||
| Ba | 84597 30578 |
3: 38 | |
| Tư | 87579 49092 70573 |
4: 40, 41 | |
| 5: 51, 51, 55 | |||
| G5 | 4840 |
6: 62 | |
| G6 | 6862 0287 9886 |
7: 3,5,8,9 | |
| G7 | 106 |
8: 80, 86, 87 | |
| G8 | 9: 92, 97 | ||
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
14. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 13/11/2025
| Quảng Bình ngày 13/11 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 571105 | 0: 05 | |
| G1 | 61958 |
1: 17, 19 | |
| G2 | 69919 |
2: | |
| Ba | 30717 94838 |
3: 1,2,3,8 | |
| Tư | 22533 99154 69072 |
4: 44 | |
| 5: 54, 56, 58 | |||
| G5 | 3896 |
6: 61, 62 | |
| G6 | 4656 9262 5978 |
7: 72, 74, 78 | |
| G7 | 596 |
8: | |
| G8 | 74 | 9: 96, 96 | |
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
15. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 06/11/2025
| Quảng Bình ngày 06/11 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 149225 | 0: | |
| G1 | 83570 |
1: 15, 19 | |
| G2 | 2: 25, 27 | ||
| Ba | 42952 09519 |
3: 31, 33 | |
| Tư | 66152 16687 03889 |
4: 41, 43, 45 | |
| 5: 52, 52 | |||
| G5 | 1699 |
6: 69 | |
| G6 | 6379 4841 9769 |
7: 70, 79 | |
| G7 | 8: 80, 87, 89 | ||
| G8 | 80 | 9: 99 | |
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
16. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 30/10/2025
| Quảng Bình ngày 30/10 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 680822 | 0: | |
| G1 | 28667 |
1: 12, 15, 18 | |
| G2 | 2: 20, 22, 27 | ||
| Ba | 85094 02720 |
3: 0,1,2,5 | |
| Tư | 71830 86354 68031 |
4: 40, 42, 48 | |
| 5: 54 | |||
| G5 | 6: 67 | ||
| G6 | 2148 7799 0118 |
7: | |
| G7 | 112 |
8: | |
| G8 | 9: 94, 96, 99 | ||
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
17. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 23/10/2025
| Quảng Bình ngày 23/10 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00 | ||
| G1 | 61954 |
1: 16 | |
| G2 | 2: | ||
| Ba | 59176 88043 |
3: 38 | |
| Tư | 60996 00756 70352 |
4: 43, 43 | |
| 5: 52, 54, 56 | |||
| G5 | 6: 2,3,8,9 | ||
| G6 | 5686 1488 8600 |
7: 76 | |
| G7 | 8: 83, 86, 88 | ||
| G8 | 9: 92, 96 | ||
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
18. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 16/10/2025
| Quảng Bình ngày 16/10 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 404233 | 0: 05, 09 | |
| G1 | 72925 |
1: 17, 18 | |
| G2 | 01666 |
2: 25, 25, 26 | |
| Ba | 73669 54017 |
3: 33 | |
| Tư | 50665 53909 48025 |
4: 1,4,4,6 | |
| 5: 50 | |||
| G5 | 5918 |
6: 65, 66, 69 | |
| G6 | 2741 5850 7674 |
7: 74 | |
| G7 | 194 |
8: | |
| G8 | 05 | 9: 94 | |
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
19. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 09/10/2025
| Quảng Bình ngày 09/10 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 524605 | 0: 00, 05 | |
| G1 | 87959 |
1: | |
| G2 | 71158 |
2: 23 | |
| Ba | 92147 51537 |
3: 30, 37, 37 | |
| Tư | 57089 51523 43448 |
4: 43, 47, 48 | |
| 5: 2,5,8,9 | |||
| G5 | 3730 |
6: 61 | |
| G6 | 2974 7837 4343 |
7: 74 | |
| G7 | 8: 83, 83, 89 | ||
| G8 | 52 | 9: | |
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
20. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 02/10/2025
| Quảng Bình ngày 02/10 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 891563 | 0: 02, 03 | |
| G1 | 92297 |
1: 18 | |
| G2 | 69232 |
2: 25, 27 | |
| Ba | 92798 53490 |
3: 30, 32, 35 | |
| Tư | 86887 76225 66103 |
4: 47 | |
| 5: 54, 54 | |||
| G5 | 6: 63, 69 | ||
| G6 | 7535 9569 9054 |
7: | |
| G7 | 994 |
8: 87 | |
| G8 | 9: 0,4,7,8 | ||
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
21. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 25/09/2025
| Quảng Bình ngày 25/09 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 548107 | 0: 01, 07 | |
| G1 | 89123 |
1: 11, 19 | |
| G2 | 95075 |
2: 23, 29 | |
| Ba | 72645 93377 |
3: | |
| Tư | 17450 38219 74329 |
4: 45, 49 | |
| 5: 50 | |||
| G5 | 6: | ||
| G6 | 4401 0549 3884 |
7: 0,1,2,5,7,8 | |
| G7 | 071 |
8: 84, 87 | |
| G8 | 70 | 9: 96 | |
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
22. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 18/09/2025
| Quảng Bình ngày 18/09 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 924214 | 0: 09 | |
| G1 | 1: 14, 17 | ||
| G2 | 86275 |
2: 26 | |
| Ba | 44052 13191 |
3: | |
| Tư | 05448 87076 52617 |
4: 47, 48, 48 | |
| 5: 52, 59 | |||
| G5 | 6: 61 | ||
| G6 | 0591 2795 2226 |
7: 75, 76, 77 | |
| G7 | 209 |
8: | |
| G8 | 95 | 9: 1,1,5,5,7 | |
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
23. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 11/09/2025
| Quảng Bình ngày 11/09 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 056428 | 0: 06, 06 | |
| G1 | 49606 |
1: 12 | |
| G2 | 2: 25, 28, 29 | ||
| Ba | 92312 72286 |
3: 33 | |
| Tư | 51345 85442 50925 |
4: 42, 45, 48 | |
| 5: | |||
| G5 | 0560 |
6: 60, 69 | |
| G6 | 9794 2329 9686 |
7: 71, 72 | |
| G7 | 472 |
8: 86, 86 | |
| G8 | 9: 92, 94 | ||
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
24. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 04/09/2025
| Quảng Bình ngày 04/09 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 485369 | 0: 03 | |
| G1 | 1: 10, 18 | ||
| G2 | 16058 |
2: 27 | |
| Ba | 99198 60589 |
3: 30, 31 | |
| Tư | 34460 71903 74297 |
4: 46 | |
| 5: 58 | |||
| G5 | 6: 60, 67, 69 | ||
| G6 | 5627 7418 1598 |
7: 73, 79 | |
| G7 | 481 |
8: 81, 89 | |
| G8 | 46 | 9: 97, 98, 98 | |
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
25. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 28/08/2025
| Quảng Bình ngày 28/08 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 09 | ||
| G1 | 95185 |
1: 15 | |
| G2 | 78277 |
2: | |
| Ba | 57592 16738 |
3: 36, 38 | |
| Tư | 19884 97768 06770 |
4: 42, 48 | |
| 5: 56 | |||
| G5 | 6: 60, 61, 68 | ||
| G6 | 7656 5386 5909 |
7: 70, 77 | |
| G7 | 8: 84, 85, 86 | ||
| G8 | 98 | 9: 92, 98, 99 | |
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
26. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 21/08/2025
| Quảng Bình ngày 21/08 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 847205 | 0: 1,1,4,5 | |
| G1 | 84512 |
1: 12, 15 | |
| G2 | 2: 27 | ||
| Ba | 85668 65048 |
3: 36, 38 | |
| Tư | 17436 68067 80427 |
4: 44, 48 | |
| 5: 55 | |||
| G5 | 5615 |
6: 67, 68 | |
| G6 | 3601 8744 0501 |
7: 71 | |
| G7 | 8: 87 | ||
| G8 | 38 | 9: 97, 98 | |
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
27. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 14/08/2025
| Quảng Bình ngày 14/08 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 07, 08 | ||
| G1 | 1: | ||
| G2 | 2: 25 | ||
| Ba | 06259 82507 |
3: 33, 34, 39 | |
| Tư | 13293 09894 87533 |
4: | |
| 5: 2,7,8,9,9 | |||
| G5 | 7183 |
6: 62 | |
| G6 | 9152 2591 8462 |
7: 70 | |
| G7 | 8: 83 | ||
| G8 | 70 | 9: 91, 93, 94 | |
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
28. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 07/08/2025
| Quảng Bình ngày 07/08 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 045616 | 0: 3,4,6,7 | |
| G1 | 17803 |
1: 16, 17 | |
| G2 | 2: | ||
| Ba | 25893 71334 |
3: 34, 37 | |
| Tư | 26904 09350 46156 |
4: | |
| 5: 0,0,4,6 | |||
| G5 | 6: 5,6,6,9 | ||
| G6 | 1066 0650 1166 |
7: | |
| G7 | 217 |
8: | |
| G8 | 9: 93, 98 | ||
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
29. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 31/07/2025
| Quảng Bình ngày 31/07 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 03, 04 | ||
| G1 | 68257 |
1: 10, 12, 18 | |
| G2 | 2: 28, 29 | ||
| Ba | 59940 58673 |
3: | |
| Tư | 24129 09079 52344 |
4: 40, 42, 44 | |
| 5: 57 | |||
| G5 | 4381 |
6: 64 | |
| G6 | 8628 3577 0718 |
7: 73, 77, 79 | |
| G7 | 8: 81, 81 | ||
| G8 | 9: 92 | ||
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||
30. XỔ SỐ QUẢNG BÌNH - KQXSQB 24/07/2025
| Quảng Bình ngày 24/07 (Thứ Năm) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 365971 | 0: | |
| G1 | 01180 |
1: 14 | |
| G2 | 25238 |
2: 25 | |
| Ba | 35442 61188 |
3: 38 | |
| Tư | 67558 46757 05993 |
4: 41, 42, 43 | |
| 5: 5,6,7,8 | |||
| G5 | 6: 63 | ||
| G6 | 7763 0556 3614 |
7: 71, 71, 73 | |
| G7 | 697 |
8: 80, 88 | |
| G8 | 41 | 9: 93, 97 | |
| Kết quả XSQB 30 ngày | |||