- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
Kết quả xổ số Gia Lai 30 ngày - XSGL 30 ngày
1. XSGL NGÀY 16/10 (Thứ Sáu)
| Gia Lai ngày 16/10 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 04 | ||
| G1 | 35668 |
1: 14, 15, 15 | |
| G2 | 30082 |
2: 20, 24, 28 | |
| Ba | 46678 68824 |
3: 33 | |
| Tư | 81804 15133 75893 |
4: | |
| 5: 55 | |||
| G5 | 4787 |
6: 63, 68 | |
| G6 | 2828 5814 6363 |
7: 78, 79 | |
| G7 | 8: 82, 82, 87 | ||
| G8 | 55 | 9: 92, 93 | |
| Nguồn: Xổ số Gia Lai (xskt.com.vn)Kết quả XSGL 30 ngày | |||
2. XSGL NGÀY 09/10 (Thứ Sáu)
| Gia Lai ngày 09/10 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 05, 08 | ||
| G1 | 1: 16, 19 | ||
| G2 | 10547 |
2: 25 | |
| Ba | 10260 53008 |
3: 34, 35, 37 | |
| Tư | 61697 59919 67905 |
4: 41, 47 | |
| 5: 50, 52, 56 | |||
| G5 | 2141 |
6: 60, 63 | |
| G6 | 3075 1125 5652 |
7: 75 | |
| G7 | 235 |
8: 89 | |
| G8 | 37 | 9: 97 | |
| Nguồn: XSGL (xskt.com.vn)Kết quả XSGL 30 ngày | |||
3. XSGL NGÀY 02/10 (Thứ Sáu)
| Gia Lai ngày 02/10 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 518348 | 0: 06, 09 | |
| G1 | 1: 1,6,7,9 | ||
| G2 | 2: 21 | ||
| Ba | 75706 86911 |
3: 33, 38 | |
| Tư | 88487 63299 32890 |
4: 44, 48 | |
| 5: | |||
| G5 | 6916 |
6: 61, 67, 68 | |
| G6 | 6038 1409 2019 |
7: 73 | |
| G7 | 8: 87 | ||
| G8 | 17 | 9: 90, 99 | |
| Nguồn: SXGL (xskt.com.vn)Kết quả XSGL 30 ngày | |||
4. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 25/09/2026
| Gia Lai ngày 25/09 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 01, 05 | ||
| G1 | 90284 |
1: 13, 15, 17 | |
| G2 | 2: | ||
| Ba | 51688 71432 |
3: 32 | |
| Tư | 57789 49892 59360 |
4: | |
| 5: 50, 51, 57 | |||
| G5 | 6: 60 | ||
| G6 | 1901 2099 2205 |
7: | |
| G7 | 217 |
8: 4,8,8,9,9 | |
| G8 | 13 | 9: 92, 99 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
5. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 18/09/2026
| Gia Lai ngày 18/09 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 049669 | 0: | |
| G1 | 1: 15 | ||
| G2 | 97834 |
2: 25, 26 | |
| Ba | 54625 77343 |
3: 1,3,4,5 | |
| Tư | 78949 39826 02935 |
4: 0,3,8,9 | |
| 5: | |||
| G5 | 7648 |
6: 68, 69 | |
| G6 | 2278 0333 2231 |
7: 75, 78 | |
| G7 | 8: 80, 85 | ||
| G8 | 68 | 9: 91 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
6. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 11/09/2026
| Gia Lai ngày 11/09 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 0,1,2,6,8 | ||
| G1 | 07715 |
1: 15 | |
| G2 | 30608 |
2: 20, 23, 29 | |
| Ba | 84423 64054 |
3: 30, 31, 34 | |
| Tư | 55669 00396 72701 |
4: 40 | |
| 5: 54 | |||
| G5 | 6: 69 | ||
| G6 | 4431 8429 8500 |
7: 71, 75 | |
| G7 | 971 |
8: | |
| G8 | 20 | 9: 96 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
7. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 04/09/2026
| Gia Lai ngày 04/09 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 466786 | 0: 03, 03 | |
| G1 | 63977 |
1: | |
| G2 | 64786 |
2: 1,2,7,8 | |
| Ba | 90264 32586 |
3: | |
| Tư | 08227 01299 40303 |
4: 46 | |
| 5: 54, 56 | |||
| G5 | 6: 64, 66 | ||
| G6 | 5322 4021 4854 |
7: 70, 77, 78 | |
| G7 | 466 |
8: 86, 86, 86 | |
| G8 | 28 | 9: 99 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
8. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 28/08/2026
| Gia Lai ngày 28/08 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 922664 | 0: 03 | |
| G1 | 1: 15 | ||
| G2 | 2: | ||
| Ba | 63784 17181 |
3: 38 | |
| Tư | 33152 76541 86388 |
4: 41 | |
| 5: 52, 54 | |||
| G5 | 6: 2,4,7,8 | ||
| G6 | 8154 9967 2479 |
7: 76, 77, 79 | |
| G7 | 8: 1,4,5,8 | ||
| G8 | 68 | 9: 99 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
9. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 21/08/2026
| Gia Lai ngày 21/08 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 996587 | 0: 04 | |
| G1 | 09847 |
1: 10, 11, 17 | |
| G2 | 2: 25, 28 | ||
| Ba | 03671 92783 |
3: 34 | |
| Tư | 87979 88725 46194 |
4: 47 | |
| 5: 54 | |||
| G5 | 6: | ||
| G6 | 1510 5994 1817 |
7: 1,5,8,9 | |
| G7 | 475 |
8: 83, 87 | |
| G8 | 28 | 9: 90, 94, 94 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
10. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 14/08/2026
| Gia Lai ngày 14/08 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 07 | ||
| G1 | 36532 |
1: 0,1,2,3 | |
| G2 | 2: 27 | ||
| Ba | 83427 02110 |
3: 32, 32, 39 | |
| Tư | 67044 27066 13839 |
4: 44 | |
| 5: 50 | |||
| G5 | 7511 |
6: 61, 66, 69 | |
| G6 | 2313 8297 3392 |
7: | |
| G7 | 769 |
8: 80, 86 | |
| G8 | 86 | 9: 92, 97 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
11. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 07/08/2026
| Gia Lai ngày 07/08 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 300142 | 0: 09 | |
| G1 | 72019 |
1: 19, 19 | |
| G2 | 2: 20, 23, 29 | ||
| Ba | 03539 53371 |
3: 33, 39 | |
| Tư | 46133 88474 65309 |
4: 42 | |
| 5: 57 | |||
| G5 | 6: 69, 69 | ||
| G6 | 6477 7369 6219 |
7: 1,4,4,7 | |
| G7 | 374 |
8: 86 | |
| G8 | 98 | 9: 98 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
12. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 31/07/2026
| Gia Lai ngày 31/07 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 988459 | 0: 00, 01, 07 | |
| G1 | 1: 1,3,5,6 | ||
| G2 | 68407 |
2: | |
| Ba | 08346 04363 |
3: 38, 39 | |
| Tư | 06651 04952 26185 |
4: 46 | |
| 5: 51, 52, 59 | |||
| G5 | 3116 |
6: 63, 65 | |
| G6 | 5311 8572 2115 |
7: 72, 78 | |
| G7 | 613 |
8: 85 | |
| G8 | 01 | 9: | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
13. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 24/07/2026
| Gia Lai ngày 24/07 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 04, 06 | ||
| G1 | 05630 |
1: 15, 15 | |
| G2 | 81506 |
2: 27, 29 | |
| Ba | 00097 43149 |
3: 30 | |
| Tư | 23480 42715 45253 |
4: 49 | |
| 5: 50, 53, 58 | |||
| G5 | 1891 |
6: 64 | |
| G6 | 5901 5050 0958 |
7: 76 | |
| G7 | 364 |
8: 80 | |
| G8 | 9: 91, 97, 99 | ||
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
14. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 17/07/2026
| Gia Lai ngày 17/07 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 592264 | 0: 4,5,5,6,6 | |
| G1 | 15304 |
1: 14, 16 | |
| G2 | 2: 23 | ||
| Ba | 60706 63268 |
3: 30 | |
| Tư | 14141 34116 61066 |
4: 41 | |
| 5: 50, 51 | |||
| G5 | 0305 |
6: 64, 66, 68 | |
| G6 | 5750 7951 0006 |
7: 77 | |
| G7 | 605 |
8: 82, 87 | |
| G8 | 23 | 9: | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
15. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 10/07/2026
| Gia Lai ngày 10/07 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 725065 | 0: 0,2,4,5,5 | |
| G1 | 24605 |
1: | |
| G2 | 36139 |
2: 1,3,4,9 | |
| Ba | 25421 30224 |
3: 38, 39, 39 | |
| Tư | 18244 71129 73904 |
4: 44 | |
| 5: 54 | |||
| G5 | 5723 |
6: 65, 68 | |
| G6 | 6654 1905 4339 |
7: 75 | |
| G7 | 200 |
8: | |
| G8 | 95 | 9: 95 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
16. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 03/07/2026
| Gia Lai ngày 03/07 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 072277 | 0: | |
| G1 | 23281 |
1: 13 | |
| G2 | 28369 |
2: | |
| Ba | 42971 10479 |
3: | |
| Tư | 49146 95513 14955 |
4: 46, 46 | |
| 5: 55 | |||
| G5 | 3782 |
6: 66, 69 | |
| G6 | 2679 7893 3378 |
7: 1,7,8,9,9 | |
| G7 | 887 |
8: 1,2,6,7,9 | |
| G8 | 9: 93, 99 | ||
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
17. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 26/06/2026
| Gia Lai ngày 26/06 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 03, 05 | ||
| G1 | 1: 16 | ||
| G2 | 33328 |
2: 20, 28 | |
| Ba | 51545 16287 |
3: | |
| Tư | 30499 19103 86790 |
4: 40, 43, 45 | |
| 5: | |||
| G5 | 1940 |
6: 64 | |
| G6 | 8879 6183 2686 |
7: 73, 79 | |
| G7 | 605 |
8: 83, 86, 87 | |
| G8 | 9: 90, 90, 99 | ||
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
18. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 19/06/2026
| Gia Lai ngày 19/06 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 386419 | 0: 08 | |
| G1 | 55853 |
1: 16, 19 | |
| G2 | 54394 |
2: 28 | |
| Ba | 53140 25086 |
3: 1,4,7,9 | |
| Tư | 78234 58965 38090 |
4: 40 | |
| 5: 50, 53, 57 | |||
| G5 | 1850 |
6: 60, 62, 65 | |
| G6 | 6760 4416 7239 |
7: | |
| G7 | 557 |
8: 86 | |
| G8 | 31 | 9: 90, 94 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
19. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 12/06/2026
| Gia Lai ngày 12/06 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 417965 | 0: 08 | |
| G1 | 20090 |
1: 11, 16 | |
| G2 | 2: 25, 26 | ||
| Ba | 51811 20208 |
3: | |
| Tư | 00525 94871 12185 |
4: | |
| 5: 56, 56 | |||
| G5 | 3026 |
6: 61, 61, 65 | |
| G6 | 1390 4556 6261 |
7: 71, 74 | |
| G7 | 316 |
8: 85 | |
| G8 | 61 | 9: 0,0,4,6,9 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
20. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 05/06/2026
| Gia Lai ngày 05/06 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 05 | ||
| G1 | 1: 0,3,4,4,6 | ||
| G2 | 49645 |
2: 23, 26, 27 | |
| Ba | 91526 44694 |
3: 36 | |
| Tư | 28513 20863 29544 |
4: 44, 45 | |
| 5: 59 | |||
| G5 | 1673 |
6: 62, 63 | |
| G6 | 6214 4936 6988 |
7: 73 | |
| G7 | 8: 88 | ||
| G8 | 10 | 9: 94 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
21. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 29/05/2026
| Gia Lai ngày 29/05 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 02 | ||
| G1 | 1: 17, 19 | ||
| G2 | 91090 |
2: | |
| Ba | 47456 03519 |
3: | |
| Tư | 70850 48785 23798 |
4: | |
| 5: 50, 56, 57 | |||
| G5 | 7580 |
6: 64, 66 | |
| G6 | 8017 7278 3966 |
7: 78 | |
| G7 | 280 |
8: 0,0,4,5 | |
| G8 | 97 | 9: 0,1,2,7,8 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
22. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 22/05/2026
| Gia Lai ngày 22/05 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 954701 | 0: 01, 03, 03 | |
| G1 | 65548 |
1: 11, 13, 16 | |
| G2 | 61988 |
2: | |
| Ba | 97316 93457 |
3: | |
| Tư | 46898 94285 41644 |
4: 2,4,7,8 | |
| 5: 57 | |||
| G5 | 6: 67, 68 | ||
| G6 | 9568 2767 6803 |
7: | |
| G7 | 613 |
8: 81, 85, 88 | |
| G8 | 9: 91, 98 | ||
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
23. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 15/05/2026
| Gia Lai ngày 15/05 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 306211 | 0: 06 | |
| G1 | 01118 |
1: 11, 18 | |
| G2 | 82306 |
2: 29 | |
| Ba | 98170 01491 |
3: 33, 34 | |
| Tư | 43183 63655 08296 |
4: 45 | |
| 5: 55 | |||
| G5 | 6: 63 | ||
| G6 | 4534 4175 5495 |
7: 70, 75 | |
| G7 | 8: 83, 86, 89 | ||
| G8 | 9: 1,5,6,9 | ||
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
24. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 08/05/2026
| Gia Lai ngày 08/05 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 021082 | 0: 01 | |
| G1 | 29372 |
1: 10, 18 | |
| G2 | 27044 |
2: 4,7,7,9 | |
| Ba | 69946 89029 |
3: 36 | |
| Tư | 56418 64201 75656 |
4: 44, 46, 46 | |
| 5: 56 | |||
| G5 | 7198 |
6: | |
| G6 | 6586 3883 5646 |
7: 72, 78 | |
| G7 | 436 |
8: 82, 83, 86 | |
| G8 | 10 | 9: 98 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
25. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 01/05/2026
| Gia Lai ngày 01/05 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 04 | ||
| G1 | 1: 17 | ||
| G2 | 2: | ||
| Ba | 19600 53384 |
3: 30, 30, 33 | |
| Tư | 07565 33404 37563 |
4: | |
| 5: 54 | |||
| G5 | 6: 61, 63, 65 | ||
| G6 | 9730 1290 0796 |
7: 71, 75 | |
| G7 | 254 |
8: 84 | |
| G8 | 17 | 9: 0,1,3,3,6 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
26. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 24/04/2026
| Gia Lai ngày 24/04 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 738100 | 0: 00, 07 | |
| G1 | 36416 |
1: 16 | |
| G2 | 2: 24, 25 | ||
| Ba | 26725 47032 |
3: 2,2,4,7,8 | |
| Tư | 89846 02154 15750 |
4: 41, 42, 46 | |
| 5: 50, 52, 54 | |||
| G5 | 9083 |
6: 61 | |
| G6 | 4937 7652 7342 |
7: | |
| G7 | 8: 83 | ||
| G8 | 32 | 9: | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
27. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 17/04/2026
| Gia Lai ngày 17/04 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 286307 | 0: 2,5,6,7,9 | |
| G1 | 00505 |
1: 10 | |
| G2 | 21023 |
2: 23, 27, 29 | |
| Ba | 34342 22010 |
3: | |
| Tư | 36250 16882 44277 |
4: 42, 42, 49 | |
| 5: 50, 52, 53 | |||
| G5 | 9052 |
6: 65 | |
| G6 | 3309 8953 8902 |
7: 77 | |
| G7 | 929 |
8: 82 | |
| G8 | 49 | 9: | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
28. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 10/04/2026
| Gia Lai ngày 10/04 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 588200 | 0: 00, 01 | |
| G1 | 1: 16 | ||
| G2 | 91801 |
2: 20, 27 | |
| Ba | 78227 11096 |
3: 30, 30, 38 | |
| Tư | 58520 67271 04551 |
4: | |
| 5: 51, 59 | |||
| G5 | 6: 67 | ||
| G6 | 6216 3930 8330 |
7: 71, 71, 77 | |
| G7 | 487 |
8: 87 | |
| G8 | 97 | 9: 95, 96, 97 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
29. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 03/04/2026
| Gia Lai ngày 03/04 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 0,5,7,9 | ||
| G1 | 79883 |
1: 11, 14 | |
| G2 | 03107 |
2: 26 | |
| Ba | 65787 42561 |
3: 37 | |
| Tư | 65314 51526 80905 |
4: | |
| 5: | |||
| G5 | 0883 |
6: 61, 67, 69 | |
| G6 | 9309 6099 8091 |
7: | |
| G7 | 881 |
8: 1,3,3,7 | |
| G8 | 37 | 9: 91, 96, 99 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
30. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 27/03/2026
| Gia Lai ngày 27/03 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 971731 | 0: 0,0,7,7,9 | |
| G1 | 85307 |
1: 13, 16, 18 | |
| G2 | 86309 |
2: 24, 26 | |
| Ba | 72578 49257 |
3: 31, 38 | |
| Tư | 25338 86316 49576 |
4: 44 | |
| 5: 57 | |||
| G5 | 1781 |
6: 66 | |
| G6 | 6000 3666 6844 |
7: 76, 78 | |
| G7 | 524 |
8: 81 | |
| G8 | 9: | ||
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||