- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
Kết quả xổ số Gia Lai 30 ngày - XSGL 30 ngày
1. XSGL NGÀY 16/01 (Thứ Sáu)
| Gia Lai ngày 16/01 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 480145 | 0: 09 | |
| G1 | 1: 19 | ||
| G2 | 39722 |
2: 22, 25 | |
| Ba | 34330 89732 |
3: 0,2,4,6 | |
| Tư | 37909 91257 19636 |
4: 41, 45, 45 | |
| 5: 57, 57 | |||
| G5 | 6: 65 | ||
| G6 | 4734 1393 4125 |
7: 71 | |
| G7 | 241 |
8: 87 | |
| G8 | 9: 93, 98 | ||
| Nguồn: Xổ số Gia Lai (xskt.com.vn)Kết quả XSGL 30 ngày | |||
2. XSGL NGÀY 09/01 (Thứ Sáu)
| Gia Lai ngày 09/01 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 06 | ||
| G1 | 1: 18 | ||
| G2 | 39691 |
2: 26 | |
| Ba | 16833 49206 |
3: 2,3,4,8 | |
| Tư | 19397 65026 55689 |
4: 44, 45 | |
| 5: 52 | |||
| G5 | 1963 |
6: 63, 63 | |
| G6 | 2644 5971 7163 |
7: 70, 71, 74 | |
| G7 | 170 |
8: 89 | |
| G8 | 9: 91, 97 | ||
| Nguồn: XSGL (xskt.com.vn)Kết quả XSGL 30 ngày | |||
3. XSGL NGÀY 02/01 (Thứ Sáu)
| Gia Lai ngày 02/01 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 370468 | 0: 00, 06, 09 | |
| G1 | 31826 |
1: | |
| G2 | 41743 |
2: 26 | |
| Ba | 70286 24769 |
3: 31 | |
| Tư | 57365 78463 01131 |
4: 43, 46 | |
| 5: | |||
| G5 | 4771 |
6: 3,5,8,9 | |
| G6 | 2000 8691 8874 |
7: 71, 74, 75 | |
| G7 | 209 |
8: 86 | |
| G8 | 9: 91, 93, 98 | ||
| Nguồn: SXGL (xskt.com.vn)Kết quả XSGL 30 ngày | |||
4. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 26/12/2025
| Gia Lai ngày 26/12 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 777236 | 0: 01, 06 | |
| G1 | 1: 14 | ||
| G2 | 2: 21 | ||
| Ba | 02606 78542 |
3: 35, 36 | |
| Tư | 02121 64373 09090 |
4: 42, 46 | |
| 5: 56 | |||
| G5 | 6: 61, 62, 62 | ||
| G6 | 5261 8489 0214 |
7: 3,6,7,9 | |
| G7 | 346 |
8: 89 | |
| G8 | 01 | 9: 90 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
5. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 19/12/2025
| Gia Lai ngày 19/12 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 797714 | 0: | |
| G1 | 29182 |
1: 13, 14, 18 | |
| G2 | 02741 |
2: 20, 24, 29 | |
| Ba | 72254 85143 |
3: 39 | |
| Tư | 57929 18095 09924 |
4: 41, 43, 45 | |
| 5: 54 | |||
| G5 | 8839 |
6: 67 | |
| G6 | 6276 8545 5720 |
7: 74, 76 | |
| G7 | 8: 82, 83, 87 | ||
| G8 | 9: 95 | ||
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
6. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 12/12/2025
| Gia Lai ngày 12/12 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 992209 | 0: 1,4,8,9 | |
| G1 | 1: 16 | ||
| G2 | 02204 |
2: 24, 28 | |
| Ba | 89696 54283 |
3: 36 | |
| Tư | 42950 10669 34188 |
4: 44 | |
| 5: 50 | |||
| G5 | 5608 |
6: 69 | |
| G6 | 9736 9824 7416 |
7: 73, 76 | |
| G7 | 284 |
8: 3,3,4,8 | |
| G8 | 76 | 9: 96 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
7. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 05/12/2025
| Gia Lai ngày 05/12 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 01, 08 | ||
| G1 | 60236 |
1: 10 | |
| G2 | 2: 22 | ||
| Ba | 55657 85347 |
3: 30, 36, 39 | |
| Tư | 39508 61093 98130 |
4: 47 | |
| 5: 50, 57 | |||
| G5 | 5110 |
6: 60 | |
| G6 | 1001 7539 7950 |
7: | |
| G7 | 8: 86, 87, 89 | ||
| G8 | 95 | 9: 93, 95, 99 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
8. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 28/11/2025
| Gia Lai ngày 28/11 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 1: 0,0,3,6 | ||
| G2 | 92344 |
2: 23, 25, 26 | |
| Ba | 10716 00110 |
3: 39 | |
| Tư | 01410 98126 51374 |
4: 44, 45, 46 | |
| 5: 50, 51 | |||
| G5 | 1913 |
6: 63, 63 | |
| G6 | 7050 3325 6623 |
7: 74 | |
| G7 | 151 |
8: | |
| G8 | 46 | 9: 94, 96 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
9. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 21/11/2025
| Gia Lai ngày 21/11 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 596485 | 0: 03, 07 | |
| G1 | 55093 |
1: | |
| G2 | 2: 26, 29 | ||
| Ba | 84680 56188 |
3: 34, 35, 38 | |
| Tư | 74129 51103 81735 |
4: | |
| 5: 58 | |||
| G5 | 6: 61, 62, 67 | ||
| G6 | 2226 3258 5562 |
7: | |
| G7 | 761 |
8: 0,0,5,5,8 | |
| G8 | 67 | 9: 93, 98 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
10. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 14/11/2025
| Gia Lai ngày 14/11 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 828530 | 0: 05 | |
| G1 | 66059 |
1: 10, 15 | |
| G2 | 59879 |
2: | |
| Ba | 94715 17567 |
3: 30, 30, 33 | |
| Tư | 96967 02144 35169 |
4: 43, 44, 45 | |
| 5: 59 | |||
| G5 | 5933 |
6: 67, 67, 69 | |
| G6 | 5176 1205 6843 |
7: 76, 77, 79 | |
| G7 | 593 |
8: | |
| G8 | 77 | 9: 93, 99 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
11. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 07/11/2025
| Gia Lai ngày 07/11 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 039508 | 0: 03, 06, 08 | |
| G1 | 88151 |
1: 15 | |
| G2 | 84289 |
2: | |
| Ba | 56187 39396 |
3: 38, 39 | |
| Tư | 86075 27303 51793 |
4: 41, 43 | |
| 5: 51 | |||
| G5 | 7138 |
6: 62, 66 | |
| G6 | 7666 4815 6362 |
7: 75 | |
| G7 | 341 |
8: 5,7,7,9 | |
| G8 | 9: 93, 96 | ||
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
12. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 31/10/2025
| Gia Lai ngày 31/10 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 148690 | 0: 04, 09, 09 | |
| G1 | 07691 |
1: | |
| G2 | 52493 |
2: 7,7,8,9 | |
| Ba | 56544 56127 |
3: 30 | |
| Tư | 26604 68027 17887 |
4: 44, 47 | |
| 5: | |||
| G5 | 6: 61 | ||
| G6 | 3777 7547 4028 |
7: 71, 77, 78 | |
| G7 | 8: 87 | ||
| G8 | 71 | 9: 90, 91, 93 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
13. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 24/10/2025
| Gia Lai ngày 24/10 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 746273 | 0: 03, 03 | |
| G1 | 86866 |
1: 10, 16 | |
| G2 | 2: 22, 24 | ||
| Ba | 05454 39755 |
3: 37 | |
| Tư | 38382 43947 07442 |
4: 42, 47 | |
| 5: 54, 55 | |||
| G5 | 6: 66 | ||
| G6 | 7322 4495 2416 |
7: 73 | |
| G7 | 8: 82, 83 | ||
| G8 | 9: 92, 93, 95 | ||
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
14. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 17/10/2025
| Gia Lai ngày 17/10 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 308734 | 0: 03, 08 | |
| G1 | 15280 |
1: 14 | |
| G2 | 38447 |
2: 26, 27, 29 | |
| Ba | 78081 63663 |
3: 34 | |
| Tư | 90327 72451 16043 |
4: 43, 44, 47 | |
| 5: 51 | |||
| G5 | 7208 |
6: 63, 63, 69 | |
| G6 | 6493 5563 5369 |
7: 76 | |
| G7 | 776 |
8: 80, 81 | |
| G8 | 29 | 9: 93 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
15. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 10/10/2025
| Gia Lai ngày 10/10 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01 | ||
| G1 | 1: 1,3,5,6,7 | ||
| G2 | 2: 22 | ||
| Ba | 74575 08379 |
3: 34 | |
| Tư | 74116 41034 22817 |
4: | |
| 5: 53, 54 | |||
| G5 | 6: 65, 68 | ||
| G6 | 7701 9382 5690 |
7: 75, 78, 79 | |
| G7 | 878 |
8: 82 | |
| G8 | 9: 90, 90 | ||
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
16. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 03/10/2025
| Gia Lai ngày 03/10 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 222490 | 0: 04, 09 | |
| G1 | 1: 15, 15, 15 | ||
| G2 | 2: 22, 24 | ||
| Ba | 23336 44815 |
3: 31, 35, 36 | |
| Tư | 20915 62873 70875 |
4: 44 | |
| 5: | |||
| G5 | 3373 |
6: 60 | |
| G6 | 0009 8889 2135 |
7: 73, 73, 75 | |
| G7 | 022 |
8: 88, 89 | |
| G8 | 04 | 9: 90 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
17. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 26/09/2025
| Gia Lai ngày 26/09 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 996946 | 0: 00 | |
| G1 | 1: 10, 13 | ||
| G2 | 98248 |
2: 1,1,5,6 | |
| Ba | 95426 28021 |
3: 30, 30 | |
| Tư | 26740 95710 47494 |
4: 40, 46, 48 | |
| 5: 53, 56 | |||
| G5 | 6: | ||
| G6 | 1453 3025 3900 |
7: 72, 77 | |
| G7 | 830 |
8: | |
| G8 | 56 | 9: 91, 94 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
18. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 19/09/2025
| Gia Lai ngày 19/09 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 662767 | 0: 00, 07, 07 | |
| G1 | 04469 |
1: 13, 14, 17 | |
| G2 | 2: | ||
| Ba | 88937 91567 |
3: 37 | |
| Tư | 73382 10207 34207 |
4: 41 | |
| 5: 50, 50 | |||
| G5 | 6: 67, 67, 69 | ||
| G6 | 2950 5000 9113 |
7: 71, 79 | |
| G7 | 841 |
8: 81, 82 | |
| G8 | 14 | 9: 99 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
19. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 12/09/2025
| Gia Lai ngày 12/09 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 157670 | 0: 06, 07 | |
| G1 | 21191 |
1: 10, 13 | |
| G2 | 29020 |
2: 20, 20, 27 | |
| Ba | 31958 09110 |
3: 33, 39 | |
| Tư | 55120 65033 36393 |
4: | |
| 5: 58 | |||
| G5 | 6: | ||
| G6 | 8079 2696 4078 |
7: 70, 78, 79 | |
| G7 | 739 |
8: 86 | |
| G8 | 9: 1,3,3,6 | ||
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
20. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 05/09/2025
| Gia Lai ngày 05/09 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00 | ||
| G1 | 18023 |
1: 11, 14, 19 | |
| G2 | 44782 |
2: 23 | |
| Ba | 35719 16098 |
3: 38, 39 | |
| Tư | 67311 08554 72438 |
4: 41 | |
| 5: 54 | |||
| G5 | 6: 0,0,4,6 | ||
| G6 | 4581 1594 6414 |
7: 79 | |
| G7 | 166 |
8: 81, 82 | |
| G8 | 79 | 9: 94, 98 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
21. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 29/08/2025
| Gia Lai ngày 29/08 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 571393 | 0: | |
| G1 | 54182 |
1: 10, 15 | |
| G2 | 28255 |
2: 22 | |
| Ba | 15215 65644 |
3: 35 | |
| Tư | 90890 87969 47866 |
4: 44, 49, 49 | |
| 5: 55, 59 | |||
| G5 | 6: 66, 68, 69 | ||
| G6 | 1735 9610 3696 |
7: 76 | |
| G7 | 722 |
8: 82 | |
| G8 | 68 | 9: 0,3,4,6 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
22. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 22/08/2025
| Gia Lai ngày 22/08 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 729493 | 0: 09 | |
| G1 | 55643 |
1: | |
| G2 | 30799 |
2: 26, 28 | |
| Ba | 39238 80665 |
3: 34, 38 | |
| Tư | 64345 68426 13759 |
4: 43, 45, 49 | |
| 5: 56, 57, 59 | |||
| G5 | 3757 |
6: 65, 69 | |
| G6 | 4777 1985 8856 |
7: 77 | |
| G7 | 409 |
8: 85 | |
| G8 | 9: 93, 97, 99 | ||
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
23. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 15/08/2025
| Gia Lai ngày 15/08 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 673864 | 0: 06, 08, 09 | |
| G1 | 1: 10, 11 | ||
| G2 | 2: 29 | ||
| Ba | 14060 28947 |
3: | |
| Tư | 82547 27169 76311 |
4: 47, 47 | |
| 5: 56 | |||
| G5 | 0680 |
6: 0,4,8,9 | |
| G6 | 5785 1096 2806 |
7: 72 | |
| G7 | 683 |
8: 80, 83, 85 | |
| G8 | 9: 96 | ||
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
24. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 08/08/2025
| Gia Lai ngày 08/08 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 065878 | 0: 09 | |
| G1 | 47765 |
1: 16, 19 | |
| G2 | 53993 |
2: 5,7,8,9 | |
| Ba | 98428 35348 |
3: 32 | |
| Tư | 80925 32129 56660 |
4: 48 | |
| 5: 52, 55 | |||
| G5 | 6: 60, 61, 65 | ||
| G6 | 0571 2219 2252 |
7: 70, 71, 78 | |
| G7 | 055 |
8: | |
| G8 | 16 | 9: 93 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
25. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 01/08/2025
| Gia Lai ngày 01/08 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 74749 |
1: | |
| G2 | 2: | ||
| Ba | 08662 97482 |
3: 34, 35, 36 | |
| Tư | 32586 16972 84396 |
4: 1,5,6,7,9 | |
| 5: | |||
| G5 | 0496 |
6: 62, 69 | |
| G6 | 5945 6841 9783 |
7: 71, 72 | |
| G7 | 935 |
8: 82, 83, 86 | |
| G8 | 47 | 9: 96, 96, 99 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
26. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 25/07/2025
| Gia Lai ngày 25/07 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 726592 | 0: 07, 07 | |
| G1 | 1: 17, 19 | ||
| G2 | 86407 |
2: 23, 24 | |
| Ba | 52724 36060 |
3: 34, 38 | |
| Tư | 32264 73986 99087 |
4: | |
| 5: 52 | |||
| G5 | 6: 0,2,2,4 | ||
| G6 | 1217 8734 4023 |
7: 70 | |
| G7 | 262 |
8: 86, 87, 87 | |
| G8 | 52 | 9: 92 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
27. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 18/07/2025
| Gia Lai ngày 18/07 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 951614 | 0: | |
| G1 | 93721 |
1: 11, 12, 14 | |
| G2 | 2: 20, 21 | ||
| Ba | 43670 57184 |
3: 36 | |
| Tư | 85482 57175 15580 |
4: 44 | |
| 5: 52, 53, 54 | |||
| G5 | 5044 |
6: 69 | |
| G6 | 9589 2512 1369 |
7: 70, 75 | |
| G7 | 152 |
8: 0,2,4,9 | |
| G8 | 9: 94 | ||
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
28. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 11/07/2025
| Gia Lai ngày 11/07 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 927326 | 0: | |
| G1 | 1: 11 | ||
| G2 | 67043 |
2: 24, 26 | |
| Ba | 08840 09290 |
3: 0,1,7,8 | |
| Tư | 87440 35351 65049 |
4: 0,0,2,3,4,9 | |
| 5: 51 | |||
| G5 | 6: 62 | ||
| G6 | 7662 0444 9730 |
7: | |
| G7 | 538 |
8: 83 | |
| G8 | 9: 90, 99 | ||
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
29. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 04/07/2025
| Gia Lai ngày 04/07 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 349049 | 0: 6,6,8,8 | |
| G1 | 1: 13, 19 | ||
| G2 | 2: 22, 29 | ||
| Ba | 31706 15947 |
3: 31, 35 | |
| Tư | 32322 94799 21561 |
4: 47, 49 | |
| 5: 59 | |||
| G5 | 3619 |
6: 61 | |
| G6 | 3031 0708 9129 |
7: 73, 79 | |
| G7 | 779 |
8: 85 | |
| G8 | 13 | 9: 99 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||
30. XỔ SỐ GIA LAI - KQXSGL 27/06/2025
| Gia Lai ngày 27/06 (Thứ Sáu) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 1: | ||
| G2 | 09478 |
2: 27 | |
| Ba | 91450 02445 |
3: 32, 39 | |
| Tư | 63527 89999 60157 |
4: 45, 46, 48 | |
| 5: 0,5,7,7,9 | |||
| G5 | 2561 |
6: 61, 69 | |
| G6 | 1032 7392 7857 |
7: 78, 78 | |
| G7 | 239 |
8: 80 | |
| G8 | 59 | 9: 92, 99 | |
| Kết quả XSGL 30 ngày | |||