- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
Kết quả xổ số Đà Nẵng 30 ngày - XSDNG 30 ngày
1. XSDNG NGÀY 18/03 (Thứ Tư)
| Đà Nẵng ngày 18/03 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 05, 08 | ||
| G1 | 93299 |
1: 18 | |
| G2 | 41218 |
2: 26, 28 | |
| Ba | 60293 72148 |
3: | |
| Tư | 10190 54396 28548 |
4: 0,4,6,8,8 | |
| 5: | |||
| G5 | 4726 |
6: 61 | |
| G6 | 1089 5546 0493 |
7: | |
| G7 | 8: 82, 89 | ||
| G8 | 44 | 9: 0,3,3,6,9 | |
| Nguồn: Xổ số Đà Nẵng (xskt.com.vn)Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
2. XSDNG NGÀY 14/03 (Thứ Bảy)
| Đà Nẵng ngày 14/03 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 04 | ||
| G1 | 01534 |
1: 12, 13 | |
| G2 | 2: 22 | ||
| Ba | 96667 85413 |
3: 34, 36 | |
| Tư | 63353 01845 04212 |
4: 45 | |
| 5: 50, 53, 55 | |||
| G5 | 4192 |
6: 64, 67 | |
| G6 | 9904 4281 8250 |
7: 73, 79, 79 | |
| G7 | 473 |
8: 81 | |
| G8 | 55 | 9: 92 | |
| Nguồn: XSDNA (xskt.com.vn)Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
3. XSDNG NGÀY 11/03 (Thứ Tư)
| Đà Nẵng ngày 11/03 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 371566 | 0: 05, 08 | |
| G1 | 34565 |
1: 11, 15 | |
| G2 | 25205 |
2: 25 | |
| Ba | 01368 50085 |
3: 32 | |
| Tư | 21262 47999 99008 |
4: 43, 45, 48 | |
| 5: | |||
| G5 | 2545 |
6: 2,5,6,7,8 | |
| G6 | 7599 5543 4774 |
7: 74 | |
| G7 | 815 |
8: 85 | |
| G8 | 67 | 9: 99, 99 | |
| Nguồn: XSDNG (xskt.com.vn)Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
4. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 07/03/2026
| Đà Nẵng ngày 07/03 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 725155 | 0: 02 | |
| G1 | 11552 |
1: 10, 11, 13 | |
| G2 | 2: | ||
| Ba | 93232 70491 |
3: 32, 33 | |
| Tư | 54868 78798 26110 |
4: 40 | |
| 5: 52, 55, 58 | |||
| G5 | 6: 68, 69 | ||
| G6 | 3840 8669 6513 |
7: 73 | |
| G7 | 8: 82, 88 | ||
| G8 | 11 | 9: 90, 91, 98 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
5. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 04/03/2026
| Đà Nẵng ngày 04/03 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 018361 | 0: 02, 09 | |
| G1 | 82129 |
1: | |
| G2 | 2: 23, 25, 29 | ||
| Ba | 06697 12125 |
3: 39 | |
| Tư | 84623 28202 51753 |
4: 44, 47 | |
| 5: 53, 54 | |||
| G5 | 7639 |
6: 61, 63 | |
| G6 | 6644 3009 9554 |
7: 76, 79 | |
| G7 | 776 |
8: 88 | |
| G8 | 9: 96, 97, 98 | ||
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
6. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 28/02/2026
| Đà Nẵng ngày 28/02 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 796736 | 0: 09 | |
| G1 | 1: 12, 13, 19 | ||
| G2 | 97609 |
2: 2,3,6,6 | |
| Ba | 43236 98426 |
3: 36, 36, 36 | |
| Tư | 65512 11136 80123 |
4: 47 | |
| 5: 50, 55 | |||
| G5 | 6: 61 | ||
| G6 | 0378 1761 2088 |
7: 78 | |
| G7 | 8: 88 | ||
| G8 | 26 | 9: 92 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
7. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 25/02/2026
| Đà Nẵng ngày 25/02 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 203857 | 0: 01 | |
| G1 | 99725 |
1: 11, 16 | |
| G2 | 2: 2,4,4,5 | ||
| Ba | 38933 07099 |
3: 33, 33, 37 | |
| Tư | 19101 00148 86964 |
4: 48 | |
| 5: 56, 57 | |||
| G5 | 9616 |
6: 64 | |
| G6 | 1633 7722 1737 |
7: 76 | |
| G7 | 598 |
8: 85 | |
| G8 | 56 | 9: 98, 99 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
8. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 21/02/2026
| Đà Nẵng ngày 21/02 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 02, 07 | ||
| G1 | 1: 18 | ||
| G2 | 23801 |
2: | |
| Ba | 38299 02407 |
3: | |
| Tư | 52162 86702 92462 |
4: 43, 45, 47 | |
| 5: 3,4,5,8 | |||
| G5 | 8843 |
6: 62, 62, 69 | |
| G6 | 4253 2069 2745 |
7: | |
| G7 | 889 |
8: 82, 89 | |
| G8 | 58 | 9: 92, 99 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
9. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 18/02/2026
| Đà Nẵng ngày 18/02 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 255685 | 0: 5,5,6,8 | |
| G1 | 1: 13 | ||
| G2 | 2: | ||
| Ba | 70682 98633 |
3: 33 | |
| Tư | 11491 61297 33605 |
4: | |
| 5: 50 | |||
| G5 | 9761 |
6: 1,2,2,5 | |
| G6 | 7608 6906 5462 |
7: 74 | |
| G7 | 8: 82, 85 | ||
| G8 | 98 | 9: 1,2,7,8 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
10. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 14/02/2026
| Đà Nẵng ngày 14/02 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 508844 | 0: | |
| G1 | 1: 1,1,4,7,8 | ||
| G2 | 2: 26 | ||
| Ba | 36540 45617 |
3: 37 | |
| Tư | 19081 34751 38911 |
4: 40, 43, 44 | |
| 5: 1,1,2,9 | |||
| G5 | 6514 |
6: 63 | |
| G6 | 8943 5926 4237 |
7: 71, 75 | |
| G7 | 475 |
8: 81 | |
| G8 | 52 | 9: | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
11. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 11/02/2026
| Đà Nẵng ngày 11/02 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 07 | ||
| G1 | 42821 |
1: | |
| G2 | 40600 |
2: 21 | |
| Ba | 45455 59835 |
3: 31, 35 | |
| Tư | 72747 50856 72674 |
4: 40, 42, 47 | |
| 5: 55, 55, 56 | |||
| G5 | 0940 |
6: 63, 68 | |
| G6 | 1842 6507 6863 |
7: 74 | |
| G7 | 8: 84 | ||
| G8 | 92 | 9: 92, 92, 96 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
12. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 07/02/2026
| Đà Nẵng ngày 07/02 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 092929 | 0: 04, 07, 07 | |
| G1 | 1: 11, 11, 18 | ||
| G2 | 75011 |
2: 29 | |
| Ba | 90872 31811 |
3: 30, 39 | |
| Tư | 18039 92575 53630 |
4: 46 | |
| 5: | |||
| G5 | 5407 |
6: 61 | |
| G6 | 3082 6304 4074 |
7: 72, 74, 75 | |
| G7 | 907 |
8: 82, 89 | |
| G8 | 9: 92, 99 | ||
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
13. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 04/02/2026
| Đà Nẵng ngày 04/02 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 078289 | 0: 04 | |
| G1 | 1: | ||
| G2 | 2: 20 | ||
| Ba | 23459 13572 |
3: 30, 34, 35 | |
| Tư | 26695 58487 15430 |
4: | |
| 5: 2,2,5,9 | |||
| G5 | 3398 |
6: | |
| G6 | 0271 8352 2835 |
7: 71, 72 | |
| G7 | 8: 87, 87, 89 | ||
| G8 | 34 | 9: 4,5,8,8 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
14. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 31/01/2026
| Đà Nẵng ngày 31/01 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 316510 | 0: 05 | |
| G1 | 1: 10 | ||
| G2 | 2: 26, 27 | ||
| Ba | 80227 68405 |
3: 32, 39 | |
| Tư | 42057 30553 94647 |
4: 47, 47 | |
| 5: 3,5,6,7 | |||
| G5 | 5932 |
6: | |
| G6 | 2239 2087 0277 |
7: 70, 72, 77 | |
| G7 | 326 |
8: 81, 86, 87 | |
| G8 | 55 | 9: | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
15. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 28/01/2026
| Đà Nẵng ngày 28/01 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 780736 | 0: 01, 07, 09 | |
| G1 | 1: | ||
| G2 | 79850 |
2: 21, 27 | |
| Ba | 03877 46027 |
3: 0,0,3,6 | |
| Tư | 95385 69657 11973 |
4: 43 | |
| 5: 50, 57 | |||
| G5 | 5830 |
6: | |
| G6 | 5143 1730 0209 |
7: 73, 76, 77 | |
| G7 | 721 |
8: 84, 85 | |
| G8 | 07 | 9: 93 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
16. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 24/01/2026
| Đà Nẵng ngày 24/01 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 213974 | 0: 06, 07 | |
| G1 | 27176 |
1: 11, 13 | |
| G2 | 61759 |
2: | |
| Ba | 12913 47706 |
3: | |
| Tư | 37656 32811 59271 |
4: 3,6,7,8,9 | |
| 5: 56, 59, 59 | |||
| G5 | 6349 |
6: 61, 63 | |
| G6 | 9607 0261 5279 |
7: 1,4,6,9 | |
| G7 | 8: | ||
| G8 | 59 | 9: | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
17. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 21/01/2026
| Đà Nẵng ngày 21/01 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 470111 | 0: 06, 09 | |
| G1 | 20791 |
1: 11, 18 | |
| G2 | 41257 |
2: | |
| Ba | 22909 31490 |
3: | |
| Tư | 83478 50497 75278 |
4: 47, 49 | |
| 5: 57 | |||
| G5 | 6: 68 | ||
| G6 | 3674 5392 0918 |
7: 4,5,8,8 | |
| G7 | 589 |
8: 82, 89 | |
| G8 | 82 | 9: 0,1,2,7 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
18. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 17/01/2026
| Đà Nẵng ngày 17/01 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 378347 | 0: 03, 09 | |
| G1 | 1: | ||
| G2 | 2: 29, 29 | ||
| Ba | 63688 16529 |
3: 33 | |
| Tư | 23129 79841 34372 |
4: 1,4,7,8 | |
| 5: | |||
| G5 | 6: 67 | ||
| G6 | 5333 6848 7903 |
7: 72, 73, 76 | |
| G7 | 209 |
8: 2,8,8,9 | |
| G8 | 76 | 9: 99 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
19. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 14/01/2026
| Đà Nẵng ngày 14/01 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 126704 | 0: 1,4,4,6 | |
| G1 | 49417 |
1: 10, 14, 17 | |
| G2 | 39388 |
2: 22, 25 | |
| Ba | 00504 43301 |
3: | |
| Tư | 17079 89187 89106 |
4: | |
| 5: 51 | |||
| G5 | 6: 60 | ||
| G6 | 2974 6022 6651 |
7: 74, 74, 79 | |
| G7 | 310 |
8: 87, 88, 88 | |
| G8 | 74 | 9: 98 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
20. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 10/01/2026
| Đà Nẵng ngày 10/01 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 058133 | 0: 02 | |
| G1 | 1: 1,2,3,9 | ||
| G2 | 56630 |
2: 26, 28 | |
| Ba | 27335 24502 |
3: 0,3,5,9 | |
| Tư | 04228 74987 59056 |
4: | |
| 5: 53, 56 | |||
| G5 | 6: 60, 61, 68 | ||
| G6 | 4213 4612 3139 |
7: | |
| G7 | 8: 87 | ||
| G8 | 61 | 9: 91 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
21. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 07/01/2026
| Đà Nẵng ngày 07/01 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 1: 11, 12 | ||
| G2 | 52429 |
2: 29 | |
| Ba | 87698 10592 |
3: | |
| Tư | 10279 00512 54276 |
4: 42, 43 | |
| 5: 53, 57, 57 | |||
| G5 | 4643 |
6: 62, 63, 64 | |
| G6 | 0463 2876 8084 |
7: 76, 76, 79 | |
| G7 | 857 |
8: 84 | |
| G8 | 53 | 9: 92, 98, 98 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
22. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 03/01/2026
| Đà Nẵng ngày 03/01 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 00 | ||
| G1 | 06280 |
1: | |
| G2 | 2: 2,5,6,9 | ||
| Ba | 08075 21532 |
3: 32 | |
| Tư | 30549 10651 72866 |
4: 49 | |
| 5: 51, 53 | |||
| G5 | 6: 66 | ||
| G6 | 9853 6325 7200 |
7: 3,5,6,6 | |
| G7 | 976 |
8: 80 | |
| G8 | 9: 90, 93 | ||
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
23. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 31/12/2025
| Đà Nẵng ngày 31/12 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 130082 | 0: | |
| G1 | 72361 |
1: 13, 15, 15 | |
| G2 | 76835 |
2: | |
| Ba | 72337 51954 |
3: 35, 37 | |
| Tư | 29240 81190 52415 |
4: 40, 47, 48 | |
| 5: 51, 54, 55 | |||
| G5 | 4679 |
6: 61 | |
| G6 | 4792 9455 5951 |
7: 79 | |
| G7 | 413 |
8: 82, 86 | |
| G8 | 9: 90, 90, 92 | ||
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
24. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 27/12/2025
| Đà Nẵng ngày 27/12 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 133013 | 0: 01 | |
| G1 | 1: 13 | ||
| G2 | 08995 |
2: 24, 25 | |
| Ba | 24580 22237 |
3: 0,7,7,8 | |
| Tư | 86601 10843 61857 |
4: 43, 43, 48 | |
| 5: 57 | |||
| G5 | 3671 |
6: 63 | |
| G6 | 1924 8837 3648 |
7: 71 | |
| G7 | 025 |
8: 80, 80 | |
| G8 | 38 | 9: 91, 95 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
25. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 24/12/2025
| Đà Nẵng ngày 24/12 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 246700 | 0: 0,0,7,8 | |
| G1 | 26600 |
1: 15, 16, 17 | |
| G2 | 17768 |
2: 20 | |
| Ba | 28107 13038 |
3: 30, 34, 38 | |
| Tư | 22976 76997 89520 |
4: | |
| 5: | |||
| G5 | 5084 |
6: 1,3,7,8 | |
| G6 | 4817 7163 0534 |
7: 76 | |
| G7 | 8: 84 | ||
| G8 | 61 | 9: 97 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
26. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 20/12/2025
| Đà Nẵng ngày 20/12 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 09 | ||
| G1 | 12377 |
1: 12, 13 | |
| G2 | 2: 25 | ||
| Ba | 16662 13379 |
3: | |
| Tư | 33090 83053 53149 |
4: 40, 49 | |
| 5: 53 | |||
| G5 | 3701 |
6: 62, 62 | |
| G6 | 8309 3670 9085 |
7: 0,7,7,9 | |
| G7 | 8: 85, 87, 88 | ||
| G8 | 40 | 9: 90 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
27. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 17/12/2025
| Đà Nẵng ngày 17/12 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 133502 | 0: 02, 04, 06 | |
| G1 | 1: 15 | ||
| G2 | 2: 24, 25 | ||
| Ba | 30884 36797 |
3: | |
| Tư | 62654 59625 89124 |
4: 1,3,6,6 | |
| 5: 52, 54, 54 | |||
| G5 | 6241 |
6: 65 | |
| G6 | 2052 8615 6704 |
7: 70 | |
| G7 | 8: 84 | ||
| G8 | 65 | 9: 94, 97 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
28. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 13/12/2025
| Đà Nẵng ngày 13/12 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 876923 | 0: 01, 04, 06 | |
| G1 | 71110 |
1: 10, 19 | |
| G2 | 30181 |
2: 22, 23 | |
| Ba | 51992 51019 |
3: 31, 36 | |
| Tư | 60904 00458 65606 |
4: 49 | |
| 5: 58, 59 | |||
| G5 | 0394 |
6: 61, 67 | |
| G6 | 4349 7931 4101 |
7: 77 | |
| G7 | 061 |
8: 81 | |
| G8 | 59 | 9: 92, 94 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
29. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 10/12/2025
| Đà Nẵng ngày 10/12 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 229771 | 0: 2,4,7,9,9 | |
| G1 | 98716 |
1: 16 | |
| G2 | 96365 |
2: 29 | |
| Ba | 95109 12109 |
3: 32 | |
| Tư | 41607 33304 61032 |
4: | |
| 5: 54, 58 | |||
| G5 | 1082 |
6: 62, 65 | |
| G6 | 3893 0262 4154 |
7: 71 | |
| G7 | 8: 2,3,4,8 | ||
| G8 | 29 | 9: 93 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
30. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 06/12/2025
| Đà Nẵng ngày 06/12 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 02 | ||
| G1 | 84676 |
1: 19 | |
| G2 | 45487 |
2: 21, 24, 28 | |
| Ba | 21838 43842 |
3: 31, 38 | |
| Tư | 48171 73902 95989 |
4: 41, 42 | |
| 5: | |||
| G5 | 6: 60 | ||
| G6 | 9519 9641 3770 |
7: 70, 71, 76 | |
| G7 | 8: 82, 87, 89 | ||
| G8 | 82 | 9: 99, 99 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||