- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
Kết quả xổ số Đà Nẵng 30 ngày - XSDNG 30 ngày
1. XSDNG NGÀY 31/01 (Thứ Bảy)
| Đà Nẵng ngày 31/01 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 316510 | 0: 05 | |
| G1 | 1: 10 | ||
| G2 | 2: 26, 27 | ||
| Ba | 80227 68405 |
3: 32, 39 | |
| Tư | 42057 30553 94647 |
4: 47, 47 | |
| 5: 3,5,6,7 | |||
| G5 | 5932 |
6: | |
| G6 | 2239 2087 0277 |
7: 70, 72, 77 | |
| G7 | 326 |
8: 81, 86, 87 | |
| G8 | 55 | 9: | |
| Nguồn: Xổ số Đà Nẵng (xskt.com.vn)Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
2. XSDNG NGÀY 28/01 (Thứ Tư)
| Đà Nẵng ngày 28/01 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 780736 | 0: 01, 07, 09 | |
| G1 | 1: | ||
| G2 | 79850 |
2: 21, 27 | |
| Ba | 03877 46027 |
3: 0,0,3,6 | |
| Tư | 95385 69657 11973 |
4: 43 | |
| 5: 50, 57 | |||
| G5 | 5830 |
6: | |
| G6 | 5143 1730 0209 |
7: 73, 76, 77 | |
| G7 | 721 |
8: 84, 85 | |
| G8 | 07 | 9: 93 | |
| Nguồn: XSDNA (xskt.com.vn)Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
3. XSDNG NGÀY 24/01 (Thứ Bảy)
| Đà Nẵng ngày 24/01 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 213974 | 0: 06, 07 | |
| G1 | 27176 |
1: 11, 13 | |
| G2 | 61759 |
2: | |
| Ba | 12913 47706 |
3: | |
| Tư | 37656 32811 59271 |
4: 3,6,7,8,9 | |
| 5: 56, 59, 59 | |||
| G5 | 6349 |
6: 61, 63 | |
| G6 | 9607 0261 5279 |
7: 1,4,6,9 | |
| G7 | 8: | ||
| G8 | 59 | 9: | |
| Nguồn: XSDNG (xskt.com.vn)Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
4. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 21/01/2026
| Đà Nẵng ngày 21/01 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 470111 | 0: 06, 09 | |
| G1 | 20791 |
1: 11, 18 | |
| G2 | 41257 |
2: | |
| Ba | 22909 31490 |
3: | |
| Tư | 83478 50497 75278 |
4: 47, 49 | |
| 5: 57 | |||
| G5 | 6: 68 | ||
| G6 | 3674 5392 0918 |
7: 4,5,8,8 | |
| G7 | 589 |
8: 82, 89 | |
| G8 | 82 | 9: 0,1,2,7 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
5. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 17/01/2026
| Đà Nẵng ngày 17/01 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 378347 | 0: 03, 09 | |
| G1 | 1: | ||
| G2 | 2: 29, 29 | ||
| Ba | 63688 16529 |
3: 33 | |
| Tư | 23129 79841 34372 |
4: 1,4,7,8 | |
| 5: | |||
| G5 | 6: 67 | ||
| G6 | 5333 6848 7903 |
7: 72, 73, 76 | |
| G7 | 209 |
8: 2,8,8,9 | |
| G8 | 76 | 9: 99 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
6. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 14/01/2026
| Đà Nẵng ngày 14/01 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 126704 | 0: 1,4,4,6 | |
| G1 | 49417 |
1: 10, 14, 17 | |
| G2 | 39388 |
2: 22, 25 | |
| Ba | 00504 43301 |
3: | |
| Tư | 17079 89187 89106 |
4: | |
| 5: 51 | |||
| G5 | 6: 60 | ||
| G6 | 2974 6022 6651 |
7: 74, 74, 79 | |
| G7 | 310 |
8: 87, 88, 88 | |
| G8 | 74 | 9: 98 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
7. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 10/01/2026
| Đà Nẵng ngày 10/01 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 058133 | 0: 02 | |
| G1 | 1: 1,2,3,9 | ||
| G2 | 56630 |
2: 26, 28 | |
| Ba | 27335 24502 |
3: 0,3,5,9 | |
| Tư | 04228 74987 59056 |
4: | |
| 5: 53, 56 | |||
| G5 | 6: 60, 61, 68 | ||
| G6 | 4213 4612 3139 |
7: | |
| G7 | 8: 87 | ||
| G8 | 61 | 9: 91 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
8. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 07/01/2026
| Đà Nẵng ngày 07/01 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 1: 11, 12 | ||
| G2 | 52429 |
2: 29 | |
| Ba | 87698 10592 |
3: | |
| Tư | 10279 00512 54276 |
4: 42, 43 | |
| 5: 53, 57, 57 | |||
| G5 | 4643 |
6: 62, 63, 64 | |
| G6 | 0463 2876 8084 |
7: 76, 76, 79 | |
| G7 | 857 |
8: 84 | |
| G8 | 53 | 9: 92, 98, 98 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
9. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 03/01/2026
| Đà Nẵng ngày 03/01 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 00 | ||
| G1 | 06280 |
1: | |
| G2 | 2: 2,5,6,9 | ||
| Ba | 08075 21532 |
3: 32 | |
| Tư | 30549 10651 72866 |
4: 49 | |
| 5: 51, 53 | |||
| G5 | 6: 66 | ||
| G6 | 9853 6325 7200 |
7: 3,5,6,6 | |
| G7 | 976 |
8: 80 | |
| G8 | 9: 90, 93 | ||
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
10. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 31/12/2025
| Đà Nẵng ngày 31/12 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 130082 | 0: | |
| G1 | 72361 |
1: 13, 15, 15 | |
| G2 | 76835 |
2: | |
| Ba | 72337 51954 |
3: 35, 37 | |
| Tư | 29240 81190 52415 |
4: 40, 47, 48 | |
| 5: 51, 54, 55 | |||
| G5 | 4679 |
6: 61 | |
| G6 | 4792 9455 5951 |
7: 79 | |
| G7 | 413 |
8: 82, 86 | |
| G8 | 9: 90, 90, 92 | ||
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
11. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 27/12/2025
| Đà Nẵng ngày 27/12 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 133013 | 0: 01 | |
| G1 | 1: 13 | ||
| G2 | 08995 |
2: 24, 25 | |
| Ba | 24580 22237 |
3: 0,7,7,8 | |
| Tư | 86601 10843 61857 |
4: 43, 43, 48 | |
| 5: 57 | |||
| G5 | 3671 |
6: 63 | |
| G6 | 1924 8837 3648 |
7: 71 | |
| G7 | 025 |
8: 80, 80 | |
| G8 | 38 | 9: 91, 95 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
12. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 24/12/2025
| Đà Nẵng ngày 24/12 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 246700 | 0: 0,0,7,8 | |
| G1 | 26600 |
1: 15, 16, 17 | |
| G2 | 17768 |
2: 20 | |
| Ba | 28107 13038 |
3: 30, 34, 38 | |
| Tư | 22976 76997 89520 |
4: | |
| 5: | |||
| G5 | 5084 |
6: 1,3,7,8 | |
| G6 | 4817 7163 0534 |
7: 76 | |
| G7 | 8: 84 | ||
| G8 | 61 | 9: 97 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
13. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 20/12/2025
| Đà Nẵng ngày 20/12 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 09 | ||
| G1 | 12377 |
1: 12, 13 | |
| G2 | 2: 25 | ||
| Ba | 16662 13379 |
3: | |
| Tư | 33090 83053 53149 |
4: 40, 49 | |
| 5: 53 | |||
| G5 | 3701 |
6: 62, 62 | |
| G6 | 8309 3670 9085 |
7: 0,7,7,9 | |
| G7 | 8: 85, 87, 88 | ||
| G8 | 40 | 9: 90 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
14. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 17/12/2025
| Đà Nẵng ngày 17/12 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 133502 | 0: 02, 04, 06 | |
| G1 | 1: 15 | ||
| G2 | 2: 24, 25 | ||
| Ba | 30884 36797 |
3: | |
| Tư | 62654 59625 89124 |
4: 1,3,6,6 | |
| 5: 52, 54, 54 | |||
| G5 | 6241 |
6: 65 | |
| G6 | 2052 8615 6704 |
7: 70 | |
| G7 | 8: 84 | ||
| G8 | 65 | 9: 94, 97 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
15. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 13/12/2025
| Đà Nẵng ngày 13/12 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 876923 | 0: 01, 04, 06 | |
| G1 | 71110 |
1: 10, 19 | |
| G2 | 30181 |
2: 22, 23 | |
| Ba | 51992 51019 |
3: 31, 36 | |
| Tư | 60904 00458 65606 |
4: 49 | |
| 5: 58, 59 | |||
| G5 | 0394 |
6: 61, 67 | |
| G6 | 4349 7931 4101 |
7: 77 | |
| G7 | 061 |
8: 81 | |
| G8 | 59 | 9: 92, 94 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
16. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 10/12/2025
| Đà Nẵng ngày 10/12 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 229771 | 0: 2,4,7,9,9 | |
| G1 | 98716 |
1: 16 | |
| G2 | 96365 |
2: 29 | |
| Ba | 95109 12109 |
3: 32 | |
| Tư | 41607 33304 61032 |
4: | |
| 5: 54, 58 | |||
| G5 | 1082 |
6: 62, 65 | |
| G6 | 3893 0262 4154 |
7: 71 | |
| G7 | 8: 2,3,4,8 | ||
| G8 | 29 | 9: 93 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
17. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 06/12/2025
| Đà Nẵng ngày 06/12 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 02 | ||
| G1 | 84676 |
1: 19 | |
| G2 | 45487 |
2: 21, 24, 28 | |
| Ba | 21838 43842 |
3: 31, 38 | |
| Tư | 48171 73902 95989 |
4: 41, 42 | |
| 5: | |||
| G5 | 6: 60 | ||
| G6 | 9519 9641 3770 |
7: 70, 71, 76 | |
| G7 | 8: 82, 87, 89 | ||
| G8 | 82 | 9: 99, 99 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
18. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 03/12/2025
| Đà Nẵng ngày 03/12 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 09 | ||
| G1 | 1: 14 | ||
| G2 | 49091 |
2: 22, 23, 27 | |
| Ba | 69480 35014 |
3: | |
| Tư | 66780 61198 48209 |
4: 1,2,3,4 | |
| 5: 52 | |||
| G5 | 6991 |
6: 64, 65 | |
| G6 | 7044 3687 1065 |
7: | |
| G7 | 964 |
8: 80, 80, 87 | |
| G8 | 22 | 9: 91, 91, 98 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
19. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 29/11/2025
| Đà Nẵng ngày 29/11 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 06 | ||
| G1 | 1: 12, 19 | ||
| G2 | 2: 20, 29 | ||
| Ba | 58486 27862 |
3: 34, 38 | |
| Tư | 86929 73392 43834 |
4: 44 | |
| 5: | |||
| G5 | 1378 |
6: 62 | |
| G6 | 3020 5284 7395 |
7: 78, 79 | |
| G7 | 8: 84, 86 | ||
| G8 | 9: 1,2,5,9 | ||
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
20. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 26/11/2025
| Đà Nẵng ngày 26/11 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 114364 | 0: 06 | |
| G1 | 06461 |
1: 15, 15 | |
| G2 | 2: 27 | ||
| Ba | 94540 22665 |
3: 32, 33, 33 | |
| Tư | 94990 61186 60092 |
4: 40 | |
| 5: | |||
| G5 | 6: 61, 64, 65 | ||
| G6 | 6588 5115 0632 |
7: 78 | |
| G7 | 293 |
8: 86, 88 | |
| G8 | 9: 0,2,3,6 | ||
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
21. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 22/11/2025
| Đà Nẵng ngày 22/11 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 03, 03, 04 | ||
| G1 | 15019 |
1: 3,4,6,8,9,9 | |
| G2 | 2: 24 | ||
| Ba | 59860 14341 |
3: 38, 39 | |
| Tư | 98703 68583 09271 |
4: 41, 41 | |
| 5: | |||
| G5 | 9704 |
6: 60 | |
| G6 | 3139 8524 0679 |
7: 71, 79 | |
| G7 | 314 |
8: 83 | |
| G8 | 38 | 9: | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
22. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 19/11/2025
| Đà Nẵng ngày 19/11 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 588257 | 0: 06 | |
| G1 | 1: 1,4,4,5,6,8,9 | ||
| G2 | 05092 |
2: | |
| Ba | 30342 71614 |
3: | |
| Tư | 82557 21959 09655 |
4: 42, 45 | |
| 5: 5,7,7,9 | |||
| G5 | 5818 |
6: 67, 67 | |
| G6 | 2915 6014 7345 |
7: 79 | |
| G7 | 806 |
8: | |
| G8 | 19 | 9: 92 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
23. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 15/11/2025
| Đà Nẵng ngày 15/11 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 02, 07 | ||
| G1 | 00310 |
1: 10, 17 | |
| G2 | 64702 |
2: 20 | |
| Ba | 32620 30663 |
3: 33 | |
| Tư | 68600 62017 99282 |
4: 45, 46 | |
| 5: | |||
| G5 | 9545 |
6: 63, 65 | |
| G6 | 4689 2496 6781 |
7: 74, 79 | |
| G7 | 8: 81, 82, 89 | ||
| G8 | 46 | 9: 96, 97 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
24. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 12/11/2025
| Đà Nẵng ngày 12/11 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 46414 |
1: 12, 14, 19 | |
| G2 | 2: 24, 25, 27 | ||
| Ba | 06355 20825 |
3: 32 | |
| Tư | 41069 87559 80551 |
4: 46 | |
| 5: 1,1,2,5,9 | |||
| G5 | 6: 60, 69 | ||
| G6 | 6627 1532 2991 |
7: 75 | |
| G7 | 8: 88 | ||
| G8 | 46 | 9: 91 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
25. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 08/11/2025
| Đà Nẵng ngày 08/11 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 308821 | 0: 03, 09 | |
| G1 | 78478 |
1: 16, 18, 19 | |
| G2 | 44309 |
2: 21, 29 | |
| Ba | 08329 71854 |
3: 32 | |
| Tư | 32193 82718 77279 |
4: | |
| 5: 54, 58 | |||
| G5 | 8519 |
6: 68 | |
| G6 | 2903 4687 8132 |
7: 78, 79 | |
| G7 | 881 |
8: 81, 87 | |
| G8 | 97 | 9: 90, 93, 97 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
26. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 05/11/2025
| Đà Nẵng ngày 05/11 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 039701 | 0: 01 | |
| G1 | 73469 |
1: 14, 19 | |
| G2 | 78937 |
2: 20, 21, 24 | |
| Ba | 40495 53848 |
3: 37 | |
| Tư | 56152 82373 65845 |
4: 4,5,6,8 | |
| 5: 51, 52 | |||
| G5 | 5621 |
6: 69 | |
| G6 | 4019 8420 5984 |
7: 73, 78 | |
| G7 | 8: 84 | ||
| G8 | 14 | 9: 95 | |
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
27. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 01/11/2025
| Đà Nẵng ngày 01/11 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 036664 | 0: 07 | |
| G1 | 25541 |
1: 0,2,8,8,9 | |
| G2 | 57256 |
2: | |
| Ba | 14831 05096 |
3: 31, 33, 35 | |
| Tư | 57179 19668 14519 |
4: 41 | |
| 5: 52, 56 | |||
| G5 | 8207 |
6: 64, 68 | |
| G6 | 9589 6218 5218 |
7: 79 | |
| G7 | 8: 89 | ||
| G8 | 9: 96, 96 | ||
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
28. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 29/10/2025
| Đà Nẵng ngày 29/10 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 518935 | 0: | |
| G1 | 00490 |
1: 14 | |
| G2 | 98114 |
2: 28 | |
| Ba | 08668 07628 |
3: 1,3,5,6,6,9 | |
| Tư | 74587 89339 91255 |
4: | |
| 5: 2,5,5,8 | |||
| G5 | 8536 |
6: 64, 65, 68 | |
| G6 | 1471 0565 0555 |
7: 71 | |
| G7 | 8: 87 | ||
| G8 | 9: 90 | ||
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
29. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 25/10/2025
| Đà Nẵng ngày 25/10 (Thứ Bảy) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 912916 | 0: 0,2,3,8 | |
| G1 | 1: 3,6,6,7 | ||
| G2 | 11659 |
2: 22 | |
| Ba | 19317 65522 |
3: 34 | |
| Tư | 84792 28813 60244 |
4: 44 | |
| 5: 59 | |||
| G5 | 6: 66 | ||
| G6 | 1396 1308 9391 |
7: 76 | |
| G7 | 002 |
8: | |
| G8 | 9: 1,2,5,6 | ||
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||
30. XỔ SỐ ĐÀ NẴNG - KQXSDNG 22/10/2025
| Đà Nẵng ngày 22/10 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 595270 | 0: | |
| G1 | 74276 |
1: | |
| G2 | 2: 23, 24 | ||
| Ba | 33262 97280 |
3: 33 | |
| Tư | 74059 04885 55272 |
4: 41 | |
| 5: 5,7,8,9 | |||
| G5 | 6: 62, 67 | ||
| G6 | 5574 4781 6233 |
7: 0,2,4,5,6 | |
| G7 | 8: 80, 81, 85 | ||
| G8 | 9: | ||
| Kết quả XSDNG 30 ngày | |||