- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
Kết quả xổ số Bạc Liêu 30 ngày - XSBL 30 ngày
1. XSBL NGÀY 21/04 (Thứ Ba)
| Bạc Liêu ngày 21/04 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 196775 | 0: 03, 06 | |
| G1 | 1: | ||
| G2 | 2: 3,4,5,6 | ||
| Ba | 68525 15503 |
3: 36 | |
| Tư | 46274 88257 52771 |
4: 40, 40, 45 | |
| 5: 51, 57, 58 | |||
| G5 | 6: 69 | ||
| G6 | 4769 0645 8240 |
7: 71, 74, 75 | |
| G7 | 251 |
8: 86 | |
| G8 | 26 | 9: | |
| Nguồn: Xổ số Bạc Liêu (xskt.com.vn)Kết quả XSBL 30 ngày | |||
2. XSBL NGÀY 14/04 (Thứ Ba)
| Bạc Liêu ngày 14/04 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 499850 | 0: 08 | |
| G1 | 1: 14 | ||
| G2 | 2: 29 | ||
| Ba | 97499 30808 |
3: 31, 37, 38 | |
| Tư | 48893 83131 45675 |
4: 45, 45 | |
| 5: 50, 50 | |||
| G5 | 0029 |
6: 60, 65, 68 | |
| G6 | 8160 1950 1938 |
7: 72, 75 | |
| G7 | 937 |
8: | |
| G8 | 9: 93, 98, 99 | ||
| Nguồn: XSBL (xskt.com.vn)Kết quả XSBL 30 ngày | |||
3. XSBL NGÀY 07/04 (Thứ Ba)
| Bạc Liêu ngày 07/04 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 2,3,7,8 | ||
| G1 | 97603 |
1: 11, 11, 18 | |
| G2 | 40418 |
2: 29 | |
| Ba | 03611 44192 |
3: 32, 35, 37 | |
| Tư | 39532 62878 10802 |
4: | |
| 5: | |||
| G5 | 1163 |
6: 63 | |
| G6 | 2935 9008 6577 |
7: 72, 77, 78 | |
| G7 | 172 |
8: 82, 84 | |
| G8 | 9: 92 | ||
| Nguồn: SXBL (xskt.com.vn)Kết quả XSBL 30 ngày | |||
4. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 31/03/2026
| Bạc Liêu ngày 31/03 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 98041 |
1: 14, 15 | |
| G2 | 84314 |
2: 25, 27, 29 | |
| Ba | 87283 61543 |
3: 30, 31 | |
| Tư | 07130 72929 18325 |
4: 41, 41, 43 | |
| 5: 50, 56, 56 | |||
| G5 | 9841 |
6: 68 | |
| G6 | 3031 5978 5315 |
7: 78 | |
| G7 | 050 |
8: 82, 83 | |
| G8 | 97 | 9: 97 | |
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
5. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 24/03/2026
| Bạc Liêu ngày 24/03 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 961864 | 0: 01, 05 | |
| G1 | 10985 |
1: 10, 17 | |
| G2 | 38864 |
2: 21 | |
| Ba | 66541 24105 |
3: 39 | |
| Tư | 37950 15217 09477 |
4: 41, 48 | |
| 5: 50 | |||
| G5 | 6182 |
6: 4,4,4,6 | |
| G6 | 9610 9139 1075 |
7: 75, 77 | |
| G7 | 8: 82, 84, 85 | ||
| G8 | 9: | ||
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
6. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 17/03/2026
| Bạc Liêu ngày 17/03 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 3,3,7,8 | ||
| G1 | 10529 |
1: | |
| G2 | 10067 |
2: 29, 29 | |
| Ba | 37203 69440 |
3: 34 | |
| Tư | 34267 79307 72165 |
4: 40, 41 | |
| 5: 55, 59 | |||
| G5 | 6: 65, 67, 67 | ||
| G6 | 1794 1808 7629 |
7: 73 | |
| G7 | 388 |
8: 88 | |
| G8 | 98 | 9: 94, 98 | |
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
7. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 10/03/2026
| Bạc Liêu ngày 10/03 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 927874 | 0: 01 | |
| G1 | 1: 3,6,8,9 | ||
| G2 | 79028 |
2: 28, 28 | |
| Ba | 87298 39119 |
3: 37 | |
| Tư | 01399 37583 05613 |
4: | |
| 5: 59, 59 | |||
| G5 | 0418 |
6: | |
| G6 | 5792 0816 3796 |
7: 74 | |
| G7 | 583 |
8: 83, 83 | |
| G8 | 37 | 9: 2,4,6,8,9 | |
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
8. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 03/03/2026
| Bạc Liêu ngày 03/03 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 263815 | 0: 2,4,5,6 | |
| G1 | 1: 15 | ||
| G2 | 68147 |
2: 22, 28 | |
| Ba | 29102 04474 |
3: 32 | |
| Tư | 36475 88122 93749 |
4: 47, 49 | |
| 5: 50 | |||
| G5 | 7361 |
6: 61, 69 | |
| G6 | 9050 7932 3606 |
7: 3,4,5,5,8 | |
| G7 | 8: | ||
| G8 | 28 | 9: | |
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
9. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 24/02/2026
| Bạc Liêu ngày 24/02 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 07, 07 | ||
| G1 | 29153 |
1: 18, 18 | |
| G2 | 2: 26 | ||
| Ba | 84446 77007 |
3: | |
| Tư | 20372 58069 48397 |
4: 40, 41, 46 | |
| 5: 53, 53 | |||
| G5 | 6: 60, 69 | ||
| G6 | 7799 8778 6593 |
7: 72, 78 | |
| G7 | 8: | ||
| G8 | 41 | 9: 3,7,8,9 | |
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
10. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 17/02/2026
| Bạc Liêu ngày 17/02 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 749597 | 0: 00, 03, 04 | |
| G1 | 07667 |
1: 14, 18 | |
| G2 | 27241 |
2: 20, 21, 29 | |
| Ba | 52720 84003 |
3: 39 | |
| Tư | 78995 05214 89600 |
4: 41, 45 | |
| 5: 50 | |||
| G5 | 4439 |
6: 61, 67 | |
| G6 | 7982 0750 9121 |
7: | |
| G7 | 404 |
8: 82 | |
| G8 | 61 | 9: 95, 97, 98 | |
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
11. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 10/02/2026
| Bạc Liêu ngày 10/02 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00 | ||
| G1 | 36875 |
1: 13 | |
| G2 | 75791 |
2: 22, 28 | |
| Ba | 03775 06839 |
3: 38, 39, 39 | |
| Tư | 37988 05395 13545 |
4: 45 | |
| 5: 50, 56 | |||
| G5 | 6: | ||
| G6 | 6339 6684 3213 |
7: 73, 75, 75 | |
| G7 | 956 |
8: 84, 85, 88 | |
| G8 | 73 | 9: 91, 95 | |
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
12. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 03/02/2026
| Bạc Liêu ngày 03/02 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 097376 | 0: | |
| G1 | 1: 10, 16 | ||
| G2 | 2: 24, 27 | ||
| Ba | 36646 30224 |
3: 33 | |
| Tư | 66795 29079 38616 |
4: 40, 46 | |
| 5: 50, 52 | |||
| G5 | 6: 61 | ||
| G6 | 5233 5576 9289 |
7: 3,6,6,9 | |
| G7 | 485 |
8: 85, 89 | |
| G8 | 92 | 9: 92, 95 | |
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
13. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 27/01/2026
| Bạc Liêu ngày 27/01 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 35099 |
1: 19 | |
| G2 | 45770 |
2: 0,1,3,9 | |
| Ba | 62120 21485 |
3: | |
| Tư | 57356 41180 12098 |
4: 43, 45, 49 | |
| 5: 52, 56 | |||
| G5 | 6: | ||
| G6 | 8292 8943 0723 |
7: 70, 72, 77 | |
| G7 | 329 |
8: 80, 85 | |
| G8 | 49 | 9: 92, 98, 99 | |
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
14. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 20/01/2026
| Bạc Liêu ngày 20/01 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 787820 | 0: 08 | |
| G1 | 1: 18 | ||
| G2 | 91483 |
2: 0,1,4,7 | |
| Ba | 45418 90546 |
3: 32, 33 | |
| Tư | 72741 91052 23957 |
4: 41, 46 | |
| 5: 52, 57 | |||
| G5 | 5224 |
6: | |
| G6 | 2475 5208 0627 |
7: 71, 75 | |
| G7 | 433 |
8: 83, 88, 89 | |
| G8 | 9: 93 | ||
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
15. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 13/01/2026
| Bạc Liêu ngày 13/01 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 075394 | 0: 02 | |
| G1 | 1: | ||
| G2 | 75758 |
2: 21, 24, 27 | |
| Ba | 09775 59102 |
3: 34 | |
| Tư | 30754 09355 52224 |
4: 41, 43 | |
| 5: 4,4,5,8 | |||
| G5 | 6: 63, 69 | ||
| G6 | 1227 3793 0569 |
7: 75 | |
| G7 | 283 |
8: 83, 88 | |
| G8 | 9: 93, 94 | ||
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
16. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 06/01/2026
| Bạc Liêu ngày 06/01 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 417304 | 0: 01, 04, 08 | |
| G1 | 70180 |
1: 14, 15, 17 | |
| G2 | 83599 |
2: | |
| Ba | 24417 60170 |
3: 38 | |
| Tư | 15138 06165 23382 |
4: 41 | |
| 5: 53 | |||
| G5 | 2372 |
6: 65 | |
| G6 | 5814 9208 0901 |
7: 0,1,1,2 | |
| G7 | 271 |
8: 80, 82 | |
| G8 | 53 | 9: 96, 99 | |
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
17. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 30/12/2025
| Bạc Liêu ngày 30/12 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 292496 | 0: 01 | |
| G1 | 1: 15 | ||
| G2 | 27383 |
2: 28 | |
| Ba | 95689 46115 |
3: 30, 33, 37 | |
| Tư | 16028 80566 84867 |
4: 48 | |
| 5: 51, 59 | |||
| G5 | 8801 |
6: 66, 67 | |
| G6 | 6695 1433 7579 |
7: 76, 79 | |
| G7 | 889 |
8: 83, 89, 89 | |
| G8 | 9: 95, 96 | ||
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
18. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 23/12/2025
| Bạc Liêu ngày 23/12 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 716812 | 0: 01 | |
| G1 | 1: 1,2,6,8 | ||
| G2 | 54077 |
2: 20 | |
| Ba | 53620 56516 |
3: 34 | |
| Tư | 33465 77877 28043 |
4: 43, 46 | |
| 5: 50 | |||
| G5 | 0811 |
6: 65, 65, 67 | |
| G6 | 5887 2570 1946 |
7: 0,7,7,7 | |
| G7 | 8: 87 | ||
| G8 | 65 | 9: | |
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
19. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 16/12/2025
| Bạc Liêu ngày 16/12 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 05, 08 | ||
| G1 | 99757 |
1: 10, 16 | |
| G2 | 91855 |
2: 28 | |
| Ba | 16339 93945 |
3: 35, 39 | |
| Tư | 51608 54189 23928 |
4: 40, 41, 45 | |
| 5: 55, 57, 57 | |||
| G5 | 6: 62, 63 | ||
| G6 | 5557 3141 5796 |
7: 76 | |
| G7 | 562 |
8: 89 | |
| G8 | 9: 96 | ||
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
20. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 09/12/2025
| Bạc Liêu ngày 09/12 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 086267 | 0: 01, 02, 02 | |
| G1 | 02302 |
1: 14 | |
| G2 | 50302 |
2: 23 | |
| Ba | 32723 36163 |
3: 34 | |
| Tư | 31514 35197 53993 |
4: | |
| 5: 55, 57 | |||
| G5 | 6: 0,2,3,7,7 | ||
| G6 | 5367 6560 7334 |
7: 70 | |
| G7 | 8: 83 | ||
| G8 | 55 | 9: 91, 93, 97 | |
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
21. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 02/12/2025
| Bạc Liêu ngày 02/12 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 501721 | 0: 03, 07 | |
| G1 | 1: | ||
| G2 | 2: 21, 29 | ||
| Ba | 61207 85738 |
3: 31, 38 | |
| Tư | 79941 03846 13069 |
4: 0,1,4,6 | |
| 5: 53, 54 | |||
| G5 | 6: 65, 66, 69 | ||
| G6 | 5165 3629 3999 |
7: 72, 73 | |
| G7 | 8: | ||
| G8 | 40 | 9: 99 | |
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
22. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 25/11/2025
| Bạc Liêu ngày 25/11 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 525400 | 0: 0,0,3,7 | |
| G1 | 1: | ||
| G2 | 00029 |
2: 27, 29 | |
| Ba | 56303 09000 |
3: 39 | |
| Tư | 78348 87227 95755 |
4: 0,5,5,8 | |
| 5: 55 | |||
| G5 | 9598 |
6: 61, 69 | |
| G6 | 3345 0240 2169 |
7: | |
| G7 | 407 |
8: 80, 83 | |
| G8 | 80 | 9: 91, 98 | |
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
23. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 18/11/2025
| Bạc Liêu ngày 18/11 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 866098 | 0: 01, 03 | |
| G1 | 1: 16, 16, 16 | ||
| G2 | 2: 23 | ||
| Ba | 06233 17823 |
3: 33, 35 | |
| Tư | 14562 64416 16143 |
4: 0,1,3,4,6,8 | |
| 5: | |||
| G5 | 6: 62, 69 | ||
| G6 | 4741 2548 2086 |
7: | |
| G7 | 035 |
8: 86 | |
| G8 | 01 | 9: 98 | |
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
24. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 11/11/2025
| Bạc Liêu ngày 11/11 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 330256 | 0: 02, 04, 07 | |
| G1 | 1: 15, 19 | ||
| G2 | 78466 |
2: 24, 26 | |
| Ba | 91304 37374 |
3: 35 | |
| Tư | 72126 72471 61695 |
4: 40, 45 | |
| 5: 56 | |||
| G5 | 4024 |
6: 66 | |
| G6 | 2540 8935 2115 |
7: 71, 71, 74 | |
| G7 | 8: 82, 85 | ||
| G8 | 85 | 9: 95 | |
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
25. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 04/11/2025
| Bạc Liêu ngày 04/11 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 980288 | 0: 03, 04 | |
| G1 | 11734 |
1: 10, 16, 19 | |
| G2 | 27203 |
2: 20, 28 | |
| Ba | 49265 15604 |
3: 30, 34 | |
| Tư | 46610 06119 09050 |
4: 40, 45 | |
| 5: 50 | |||
| G5 | 6: 65, 69 | ||
| G6 | 5440 0482 6530 |
7: 79 | |
| G7 | 883 |
8: 82, 83, 88 | |
| G8 | 28 | 9: | |
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
26. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 28/10/2025
| Bạc Liêu ngày 28/10 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 314521 | 0: 06, 06 | |
| G1 | 13964 |
1: 14 | |
| G2 | 09136 |
2: 21, 28 | |
| Ba | 01145 72606 |
3: 30, 36 | |
| Tư | 09228 11945 18406 |
4: 45, 45 | |
| 5: 55 | |||
| G5 | 6: 64 | ||
| G6 | 4597 7014 6174 |
7: 74, 74, 79 | |
| G7 | 8: 81, 82 | ||
| G8 | 9: 90, 97 | ||
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
27. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 21/10/2025
| Bạc Liêu ngày 21/10 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 975779 | 0: 5,5,5,8 | |
| G1 | 67705 |
1: | |
| G2 | 25097 |
2: 0,5,7,7 | |
| Ba | 10288 64960 |
3: 38 | |
| Tư | 54408 74405 79895 |
4: | |
| 5: 52 | |||
| G5 | 6: 60 | ||
| G6 | 0892 9952 5120 |
7: 79 | |
| G7 | 338 |
8: 83, 88 | |
| G8 | 25 | 9: 2,5,7,8 | |
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
28. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 14/10/2025
| Bạc Liêu ngày 14/10 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 03 | ||
| G1 | 94199 |
1: 4,4,5,9 | |
| G2 | 2: 25, 26, 29 | ||
| Ba | 28726 35937 |
3: 37 | |
| Tư | 38119 37379 65485 |
4: 42, 48, 49 | |
| 5: 59 | |||
| G5 | 7042 |
6: 64 | |
| G6 | 8448 9525 6903 |
7: 79 | |
| G7 | 514 |
8: 85 | |
| G8 | 29 | 9: 97, 99 | |
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
29. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 07/10/2025
| Bạc Liêu ngày 07/10 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 764660 | 0: 00, 07 | |
| G1 | 63437 |
1: 18 | |
| G2 | 2: 1,3,3,3 | ||
| Ba | 11623 80046 |
3: 36, 36, 37 | |
| Tư | 48036 36321 14836 |
4: 40, 45, 46 | |
| 5: | |||
| G5 | 5683 |
6: 60 | |
| G6 | 2400 6483 8307 |
7: | |
| G7 | 440 |
8: 83, 83 | |
| G8 | 9: 93, 95 | ||
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||
30. XỔ SỐ BẠC LIÊU - KQXSBL 30/09/2025
| Bạc Liêu ngày 30/09 (Thứ Ba) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 28529 |
1: 16 | |
| G2 | 15958 |
2: 29 | |
| Ba | 28864 62094 |
3: 37, 37, 38 | |
| Tư | 43281 26145 03392 |
4: 45 | |
| 5: 58, 58 | |||
| G5 | 3958 |
6: 64, 64 | |
| G6 | 3037 5275 6674 |
7: 70, 74, 75 | |
| G7 | 637 |
8: 81, 83, 86 | |
| G8 | 70 | 9: 92, 94 | |
| Kết quả XSBL 30 ngày | |||