- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
Kết quả xổ số Thành phố Huế 30 ngày - XSTTH 30 ngày
1. XSTTH NGÀY 26/01 (Thứ Hai)
| T.Thiên Huế ngày 26/01 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 282082 | 0: 05 | |
| G1 | 1: 10, 17 | ||
| G2 | 82817 |
2: | |
| Ba | 62656 32835 |
3: 30, 33, 35 | |
| Tư | 06985 20449 55710 |
4: 46, 49 | |
| 5: 53, 56 | |||
| G5 | 6: 63 | ||
| G6 | 5033 9995 7830 |
7: 72 | |
| G7 | 346 |
8: 2,5,7,9 | |
| G8 | 53 | 9: 91, 95 | |
| Nguồn: Xổ số Huế (xskt.com.vn)Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
2. XSTTH NGÀY 25/01 (Chủ Nhật)
| T.Thiên Huế ngày 25/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 865054 | 0: | |
| G1 | 41975 |
1: | |
| G2 | 64199 |
2: | |
| Ba | 41590 01143 |
3: 36, 37, 38 | |
| Tư | 17938 22744 52595 |
4: 43, 44, 48 | |
| 5: 52, 54, 57 | |||
| G5 | 2470 |
6: | |
| G6 | 7657 8537 4636 |
7: 0,0,5,9 | |
| G7 | 083 |
8: 83 | |
| G8 | 70 | 9: 0,0,5,9 | |
| Nguồn: XSTTH (xskt.com.vn)Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
3. XSTTH NGÀY 19/01 (Thứ Hai)
| T.Thiên Huế ngày 19/01 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 097202 | 0: 02, 08 | |
| G1 | 75713 |
1: 13, 13, 18 | |
| G2 | 28082 |
2: | |
| Ba | 79681 77489 |
3: 31 | |
| Tư | 77882 35043 67631 |
4: 43 | |
| 5: 51, 58 | |||
| G5 | 6: 64, 64, 68 | ||
| G6 | 9068 7718 3458 |
7: 71 | |
| G7 | 613 |
8: 1,2,2,9 | |
| G8 | 64 | 9: 97 | |
| Nguồn: Kết quả xổ số Huế (xskt.com.vn)Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
4. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 18/01/2026
| T.Thiên Huế ngày 18/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 624211 | 0: 01 | |
| G1 | 83626 |
1: 11, 17 | |
| G2 | 35722 |
2: 0,2,5,6 | |
| Ba | 28733 85201 |
3: 33, 33, 34 | |
| Tư | 46617 16034 30369 |
4: 40 | |
| 5: 53, 54 | |||
| G5 | 6253 |
6: 65, 67, 69 | |
| G6 | 6265 5093 1581 |
7: | |
| G7 | 320 |
8: 81 | |
| G8 | 25 | 9: 93 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
5. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 12/01/2026
| T.Thiên Huế ngày 12/01 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 640801 | 0: 01 | |
| G1 | 38437 |
1: 19 | |
| G2 | 04957 |
2: 25 | |
| Ba | 14446 65378 |
3: 34, 37 | |
| Tư | 71150 95325 90357 |
4: 41, 46, 48 | |
| 5: 50, 57, 57 | |||
| G5 | 6: 64, 69 | ||
| G6 | 9875 9476 1087 |
7: 5,5,6,8 | |
| G7 | 769 |
8: 87 | |
| G8 | 41 | 9: | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
6. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 11/01/2026
| T.Thiên Huế ngày 11/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 78884 |
1: 15 | |
| G2 | 39064 |
2: 23, 25, 26 | |
| Ba | 55284 10890 |
3: 35 | |
| Tư | 65741 94673 85176 |
4: 41 | |
| 5: 57 | |||
| G5 | 7984 |
6: 60, 64 | |
| G6 | 1857 0499 0098 |
7: 73, 76, 77 | |
| G7 | 460 |
8: 84, 84, 84 | |
| G8 | 25 | 9: 90, 98, 99 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
7. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 05/01/2026
| T.Thiên Huế ngày 05/01 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 03, 06 | ||
| G1 | 01606 |
1: | |
| G2 | 18730 |
2: 25, 29 | |
| Ba | 10591 14179 |
3: 30, 30 | |
| Tư | 84297 84949 67173 |
4: 49, 49 | |
| 5: 51 | |||
| G5 | 7603 |
6: 61, 67 | |
| G6 | 8361 0767 9651 |
7: 0,3,8,9 | |
| G7 | 8: 89 | ||
| G8 | 9: 91, 97 | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
8. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 04/01/2026
| T.Thiên Huế ngày 04/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 03 | ||
| G1 | 1: 11, 15 | ||
| G2 | 2: 20, 25, 27 | ||
| Ba | 90303 54685 |
3: | |
| Tư | 98256 32740 49770 |
4: 40 | |
| 5: 53, 56 | |||
| G5 | 6: 60, 64, 64 | ||
| G6 | 2227 6915 0195 |
7: 70, 71 | |
| G7 | 8: 81, 82, 85 | ||
| G8 | 9: 95 | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
9. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 29/12/2025
| T.Thiên Huế ngày 29/12 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 401707 | 0: 02, 07 | |
| G1 | 1: 18 | ||
| G2 | 00251 |
2: 23 | |
| Ba | 08255 47623 |
3: 37, 38, 39 | |
| Tư | 83239 24880 52466 |
4: 49 | |
| 5: 0,0,1,5,6 | |||
| G5 | 8350 |
6: 66 | |
| G6 | 3350 7397 7949 |
7: 77 | |
| G7 | 838 |
8: 80, 81 | |
| G8 | 9: 97 | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
10. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 28/12/2025
| T.Thiên Huế ngày 28/12 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 855979 | 0: 04, 04, 09 | |
| G1 | 1: 11, 13 | ||
| G2 | 94904 |
2: 20, 24 | |
| Ba | 44504 63394 |
3: | |
| Tư | 82913 21446 36220 |
4: 44, 45, 46 | |
| 5: 54, 57, 59 | |||
| G5 | 5224 |
6: | |
| G6 | 8493 8344 2011 |
7: 79 | |
| G7 | 8: 87 | ||
| G8 | 9: 93, 94, 96 | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
11. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 22/12/2025
| T.Thiên Huế ngày 22/12 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 03 | ||
| G1 | 1: | ||
| G2 | 85274 |
2: 22, 27 | |
| Ba | 07959 71046 |
3: 30 | |
| Tư | 55769 42657 08271 |
4: 43, 46 | |
| 5: 1,6,7,9 | |||
| G5 | 0601 |
6: 63, 69 | |
| G6 | 0689 5863 8651 |
7: 71, 72, 74 | |
| G7 | 392 |
8: 89 | |
| G8 | 9: 92 | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
12. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 21/12/2025
| T.Thiên Huế ngày 21/12 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 06, 09 | ||
| G1 | 61216 |
1: 12, 16, 18 | |
| G2 | 04558 |
2: 20, 25 | |
| Ba | 23809 26318 |
3: 30 | |
| Tư | 94497 65359 07874 |
4: | |
| 5: 58, 59 | |||
| G5 | 4660 |
6: 60, 66, 68 | |
| G6 | 0884 9776 2630 |
7: 74, 76 | |
| G7 | 8: 84, 89 | ||
| G8 | 20 | 9: 97 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
13. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 15/12/2025
| T.Thiên Huế ngày 15/12 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 384625 | 0: 05, 05, 09 | |
| G1 | 70156 |
1: 12, 12, 14 | |
| G2 | 2: 24, 25 | ||
| Ba | 10368 60714 |
3: | |
| Tư | 24653 11180 72253 |
4: 42 | |
| 5: 3,3,6,6 | |||
| G5 | 6085 |
6: 65, 68 | |
| G6 | 4105 2605 8312 |
7: | |
| G7 | 965 |
8: 80, 85 | |
| G8 | 9: 91 | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
14. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 14/12/2025
| T.Thiên Huế ngày 14/12 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 734008 | 0: 02, 05, 08 | |
| G1 | 65095 |
1: 18 | |
| G2 | 88850 |
2: 23 | |
| Ba | 28918 42471 |
3: 31 | |
| Tư | 43984 96668 97669 |
4: | |
| 5: 50 | |||
| G5 | 5231 |
6: 3,5,8,9 | |
| G6 | 3796 6723 8692 |
7: 71, 72, 73 | |
| G7 | 8: 84 | ||
| G8 | 02 | 9: 92, 95, 96 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
15. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 08/12/2025
| T.Thiên Huế ngày 08/12 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 995605 | 0: 05 | |
| G1 | 65314 |
1: 11, 14, 19 | |
| G2 | 2: 28, 29 | ||
| Ba | 98296 89756 |
3: 33, 35 | |
| Tư | 43329 31511 04719 |
4: 40, 47 | |
| 5: 3,6,8,9 | |||
| G5 | 0035 |
6: 64 | |
| G6 | 4828 0040 5264 |
7: 77 | |
| G7 | 8: | ||
| G8 | 58 | 9: 96, 98 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
16. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 07/12/2025
| T.Thiên Huế ngày 07/12 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 00317 |
1: 13, 17 | |
| G2 | 99644 |
2: 26, 28 | |
| Ba | 84636 17667 |
3: 36 | |
| Tư | 11326 06199 46946 |
4: 44, 46 | |
| 5: 54, 57 | |||
| G5 | 6: 62, 67, 69 | ||
| G6 | 9784 3274 0113 |
7: 74, 78 | |
| G7 | 8: 80, 84, 84 | ||
| G8 | 9: 99 | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
17. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 01/12/2025
| T.Thiên Huế ngày 01/12 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 385900 | 0: 0,0,3,7 | |
| G1 | 65048 |
1: 11 | |
| G2 | 59653 |
2: 21 | |
| Ba | 26369 53061 |
3: 31, 39 | |
| Tư | 01900 29839 66958 |
4: 44, 48 | |
| 5: 53, 54, 58 | |||
| G5 | 9031 |
6: 1,5,6,9 | |
| G6 | 1278 5866 7965 |
7: 78 | |
| G7 | 703 |
8: | |
| G8 | 9: | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
18. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 30/11/2025
| T.Thiên Huế ngày 30/11 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 71039 |
1: 14, 15, 17 | |
| G2 | 2: | ||
| Ba | 16789 82088 |
3: 36, 38, 39 | |
| Tư | 18715 89467 95036 |
4: 40, 42, 49 | |
| 5: 50 | |||
| G5 | 6: 67 | ||
| G6 | 7217 7397 6694 |
7: 72 | |
| G7 | 881 |
8: 1,6,8,9 | |
| G8 | 49 | 9: 94, 97 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
19. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 24/11/2025
| T.Thiên Huế ngày 24/11 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 60185 |
1: | |
| G2 | 2: 25, 26 | ||
| Ba | 35242 86472 |
3: | |
| Tư | 56196 53652 45581 |
4: 42, 46 | |
| 5: 52, 52, 58 | |||
| G5 | 6: 66, 69 | ||
| G6 | 3380 3546 6526 |
7: 72, 76, 79 | |
| G7 | 425 |
8: 0,1,5,6 | |
| G8 | 9: 92, 96 | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
20. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 23/11/2025
| T.Thiên Huế ngày 23/11 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 009664 | 0: 06, 07 | |
| G1 | 56132 |
1: 13, 15 | |
| G2 | 66353 |
2: 25, 27 | |
| Ba | 00438 83069 |
3: 2,3,6,8 | |
| Tư | 81079 69436 81127 |
4: 48 | |
| 5: 53 | |||
| G5 | 2933 |
6: 2,2,4,9 | |
| G6 | 1062 8015 8062 |
7: 74, 79 | |
| G7 | 374 |
8: | |
| G8 | 25 | 9: | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
21. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 17/11/2025
| T.Thiên Huế ngày 17/11 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 029629 | 0: 05, 05 | |
| G1 | 88354 |
1: 14, 19 | |
| G2 | 2: 28, 29, 29 | ||
| Ba | 11419 35246 |
3: | |
| Tư | 31840 43340 02669 |
4: 40, 40, 46 | |
| 5: 4,4,5,7 | |||
| G5 | 7688 |
6: 66, 69 | |
| G6 | 8329 3514 8255 |
7: | |
| G7 | 757 |
8: 88 | |
| G8 | 9: 95 | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
22. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 16/11/2025
| T.Thiên Huế ngày 16/11 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 129782 | 0: 00, 05, 06 | |
| G1 | 45200 |
1: 14, 16 | |
| G2 | 76472 |
2: 22, 28 | |
| Ba | 39928 55585 |
3: | |
| Tư | 68192 68442 78614 |
4: 42, 44 | |
| 5: 52 | |||
| G5 | 6: 65 | ||
| G6 | 2973 3544 8365 |
7: 71, 72, 73 | |
| G7 | 352 |
8: 82, 85 | |
| G8 | 9: 92, 98 | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
23. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 10/11/2025
| T.Thiên Huế ngày 10/11 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00 | ||
| G1 | 1: | ||
| G2 | 73760 |
2: 22, 27 | |
| Ba | 62741 04427 |
3: 32, 35, 37 | |
| Tư | 99686 41137 63063 |
4: 41, 44, 48 | |
| 5: 59, 59 | |||
| G5 | 8600 |
6: 60, 63, 63 | |
| G6 | 9263 3932 7922 |
7: 79 | |
| G7 | 895 |
8: 86 | |
| G8 | 59 | 9: 95, 97 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
24. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 09/11/2025
| T.Thiên Huế ngày 09/11 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 269011 | 0: 00, 08 | |
| G1 | 1: 0,1,5,5 | ||
| G2 | 91345 |
2: 23 | |
| Ba | 09100 94510 |
3: 32, 34 | |
| Tư | 13655 52277 97567 |
4: 45, 49 | |
| 5: 50, 55 | |||
| G5 | 4715 |
6: 67 | |
| G6 | 6780 3149 8479 |
7: 76, 77, 79 | |
| G7 | 8: 80 | ||
| G8 | 23 | 9: | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
25. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 03/11/2025
| T.Thiên Huế ngày 03/11 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 866627 | 0: 03, 03, 07 | |
| G1 | 40370 |
1: 10, 14, 19 | |
| G2 | 03869 |
2: 27 | |
| Ba | 13179 52719 |
3: 37 | |
| Tư | 46437 35703 43910 |
4: 47 | |
| 5: 50, 53 | |||
| G5 | 3170 |
6: 69 | |
| G6 | 5403 7750 3575 |
7: 0,0,5,5,9 | |
| G7 | 775 |
8: 82 | |
| G8 | 53 | 9: | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
26. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 02/11/2025
| T.Thiên Huế ngày 02/11 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 481121 | 0: 07 | |
| G1 | 43639 |
1: 0,4,6,7 | |
| G2 | 45610 |
2: 0,1,4,6 | |
| Ba | 27934 28079 |
3: 34, 39, 39 | |
| Tư | 34139 22691 04117 |
4: 40 | |
| 5: | |||
| G5 | 3926 |
6: | |
| G6 | 8616 9807 6020 |
7: 71, 79 | |
| G7 | 314 |
8: 88, 89 | |
| G8 | 71 | 9: 91 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
27. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 27/10/2025
| T.Thiên Huế ngày 27/10 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 963289 | 0: 01, 09 | |
| G1 | 1: | ||
| G2 | 23909 |
2: | |
| Ba | 58280 12680 |
3: 31, 31 | |
| Tư | 37055 38831 72863 |
4: | |
| 5: 55 | |||
| G5 | 0394 |
6: 63, 65, 68 | |
| G6 | 5731 3078 9993 |
7: 1,2,5,8 | |
| G7 | 968 |
8: 80, 80, 89 | |
| G8 | 9: 93, 94, 95 | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
28. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 26/10/2025
| T.Thiên Huế ngày 26/10 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 02 | ||
| G1 | 97145 |
1: 17 | |
| G2 | 08857 |
2: 23, 23, 28 | |
| Ba | 27702 31823 |
3: 32 | |
| Tư | 67065 09949 47872 |
4: 0,1,5,9 | |
| 5: 57, 57, 59 | |||
| G5 | 6: 61, 65 | ||
| G6 | 5932 2341 3987 |
7: 72, 79 | |
| G7 | 761 |
8: 87 | |
| G8 | 23 | 9: | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
29. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 20/10/2025
| T.Thiên Huế ngày 20/10 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 04, 05 | ||
| G1 | 49904 |
1: | |
| G2 | 2: 25, 29 | ||
| Ba | 73100 99473 |
3: 35, 36, 39 | |
| Tư | 66443 84025 11153 |
4: 43, 49 | |
| 5: 53 | |||
| G5 | 7493 |
6: 67 | |
| G6 | 3939 6994 4867 |
7: 73, 76, 79 | |
| G7 | 8: 80 | ||
| G8 | 35 | 9: 93, 94 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
30. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 19/10/2025
| T.Thiên Huế ngày 19/10 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 4,4,5,7 | ||
| G1 | 78773 |
1: 15, 16, 18 | |
| G2 | 2: 24, 29 | ||
| Ba | 71805 63516 |
3: 30, 30, 30 | |
| Tư | 65324 78046 96604 |
4: 46 | |
| 5: 52, 55 | |||
| G5 | 7930 |
6: 65, 69 | |
| G6 | 0965 0630 2430 |
7: 73 | |
| G7 | 355 |
8: | |
| G8 | 29 | 9: | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||