- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
Kết quả xổ số Thành phố Huế 30 ngày - XSTTH 30 ngày
1. XSTTH NGÀY 04/05 (Thứ Hai)
| T.Thiên Huế ngày 04/05 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 559552 | 0: 01 | |
| G1 | 55081 |
1: 16, 17 | |
| G2 | 32017 |
2: 29, 29 | |
| Ba | 05582 47549 |
3: 38 | |
| Tư | 88045 93952 68029 |
4: 45, 45, 49 | |
| 5: 51, 52, 52 | |||
| G5 | 1201 |
6: 65 | |
| G6 | 2074 7465 5316 |
7: 74 | |
| G7 | 8: 81, 82 | ||
| G8 | 94 | 9: 94, 95 | |
| Nguồn: Xổ số Huế (xskt.com.vn)Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
2. XSTTH NGÀY 03/05 (Chủ Nhật)
| T.Thiên Huế ngày 03/05 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 08, 09 | ||
| G1 | 87109 |
1: 12, 18 | |
| G2 | 92548 |
2: | |
| Ba | 75662 58265 |
3: | |
| Tư | 32387 23381 41312 |
4: 42, 46, 48 | |
| 5: 55 | |||
| G5 | 2801 |
6: 62, 65 | |
| G6 | 3875 2784 4674 |
7: 74, 75 | |
| G7 | 8: 1,4,7,8 | ||
| G8 | 08 | 9: 91 | |
| Nguồn: XSTTH (xskt.com.vn)Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
3. XSTTH NGÀY 27/04 (Thứ Hai)
| T.Thiên Huế ngày 27/04 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 08 | ||
| G1 | 89366 |
1: 14 | |
| G2 | 67358 |
2: 22, 28 | |
| Ba | 79595 41866 |
3: 33, 34 | |
| Tư | 98922 96597 95228 |
4: 43 | |
| 5: 54, 56, 58 | |||
| G5 | 9554 |
6: 66, 66 | |
| G6 | 7933 4114 2186 |
7: | |
| G7 | 634 |
8: 86, 86, 87 | |
| G8 | 86 | 9: 91, 95, 97 | |
| Nguồn: Kết quả xổ số Huế (xskt.com.vn)Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
4. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 26/04/2026
| T.Thiên Huế ngày 26/04 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 02, 02, 07 | ||
| G1 | 1: | ||
| G2 | 15002 |
2: | |
| Ba | 24790 09135 |
3: 0,3,5,5 | |
| Tư | 95660 87433 04454 |
4: | |
| 5: 50, 54, 57 | |||
| G5 | 6: 60, 62, 65 | ||
| G6 | 9250 4994 2830 |
7: 74 | |
| G7 | 484 |
8: 84 | |
| G8 | 74 | 9: 90, 92, 94 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
5. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 20/04/2026
| T.Thiên Huế ngày 20/04 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 09 | ||
| G1 | 78454 |
1: 13 | |
| G2 | 92450 |
2: 27 | |
| Ba | 50773 42913 |
3: 31, 37 | |
| Tư | 46467 01527 11282 |
4: 45, 49 | |
| 5: 0,2,4,4 | |||
| G5 | 6: 67 | ||
| G6 | 0631 9649 4772 |
7: 72, 73 | |
| G7 | 845 |
8: 82 | |
| G8 | 52 | 9: 92, 93, 95 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
6. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 19/04/2026
| T.Thiên Huế ngày 19/04 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 481381 | 0: 03, 07 | |
| G1 | 1: 11 | ||
| G2 | 73270 |
2: | |
| Ba | 99750 83190 |
3: 32, 38 | |
| Tư | 99949 40438 71270 |
4: 45, 49 | |
| 5: 50, 56, 59 | |||
| G5 | 2503 |
6: 61 | |
| G6 | 2891 3073 1390 |
7: 70, 70, 73 | |
| G7 | 8: 81 | ||
| G8 | 56 | 9: 90, 90, 91 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
7. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 13/04/2026
| T.Thiên Huế ngày 13/04 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 04 | ||
| G1 | 1: 2,3,4,9 | ||
| G2 | 2: 22 | ||
| Ba | 80514 80333 |
3: 33 | |
| Tư | 29666 95969 28143 |
4: 43 | |
| 5: 51 | |||
| G5 | 0260 |
6: 0,0,4,6,9 | |
| G6 | 5351 1560 4074 |
7: 74 | |
| G7 | 412 |
8: 82, 85 | |
| G8 | 04 | 9: | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
8. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 12/04/2026
| T.Thiên Huế ngày 12/04 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 878653 | 0: 01, 03, 03 | |
| G1 | 29371 |
1: 0,1,4,8 | |
| G2 | 63011 |
2: 28 | |
| Ba | 87746 73391 |
3: 35 | |
| Tư | 17701 82340 46935 |
4: 40, 41, 46 | |
| 5: 53 | |||
| G5 | 9862 |
6: 61, 62 | |
| G6 | 7861 4841 0910 |
7: 71, 75 | |
| G7 | 175 |
8: | |
| G8 | 9: 91 | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
9. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 06/04/2026
| T.Thiên Huế ngày 06/04 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 303904 | 0: 4,4,7,8 | |
| G1 | 1: 18 | ||
| G2 | 10657 |
2: 1,1,4,4,4,4,6 | |
| Ba | 17418 84124 |
3: 32 | |
| Tư | 40493 27308 99224 |
4: | |
| 5: 57 | |||
| G5 | 7721 |
6: | |
| G6 | 2332 7586 6707 |
7: | |
| G7 | 526 |
8: 86, 86 | |
| G8 | 95 | 9: 93, 95 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
10. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 05/04/2026
| T.Thiên Huế ngày 05/04 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 507554 | 0: 01 | |
| G1 | 37001 |
1: 2,3,5,9 | |
| G2 | 77219 |
2: 24, 25 | |
| Ba | 69767 71524 |
3: 35 | |
| Tư | 07594 62512 61935 |
4: | |
| 5: 51, 54, 57 | |||
| G5 | 9877 |
6: 67, 67 | |
| G6 | 1057 1825 4067 |
7: 70, 77 | |
| G7 | 413 |
8: 84, 84 | |
| G8 | 70 | 9: 94 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
11. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 30/03/2026
| T.Thiên Huế ngày 30/03 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 03, 06 | ||
| G1 | 1: | ||
| G2 | 67441 |
2: 21, 24, 27 | |
| Ba | 31127 62221 |
3: 31, 35, 36 | |
| Tư | 14969 19092 37435 |
4: 1,3,4,6 | |
| 5: | |||
| G5 | 6: 61, 69 | ||
| G6 | 8406 0703 5346 |
7: 71, 78 | |
| G7 | 8: | ||
| G8 | 9: 92, 93 | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
12. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 29/03/2026
| T.Thiên Huế ngày 29/03 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 924386 | 0: 06 | |
| G1 | 43721 |
1: | |
| G2 | 01577 |
2: 21, 23, 26 | |
| Ba | 43363 20962 |
3: | |
| Tư | 35865 89098 99726 |
4: 43, 49 | |
| 5: | |||
| G5 | 8149 |
6: 2,3,3,5,6 | |
| G6 | 3979 5806 7281 |
7: 73, 77, 79 | |
| G7 | 223 |
8: 81, 86, 89 | |
| G8 | 9: 98 | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
13. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 23/03/2026
| T.Thiên Huế ngày 23/03 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 07 | ||
| G1 | 17869 |
1: 18, 19 | |
| G2 | 63271 |
2: 28 | |
| Ba | 04771 81332 |
3: 32 | |
| Tư | 64566 01293 56119 |
4: 42, 44 | |
| 5: 54 | |||
| G5 | 5872 |
6: 5,6,6,9 | |
| G6 | 8066 5218 1379 |
7: 1,1,2,9 | |
| G7 | 542 |
8: 81 | |
| G8 | 9: 93 | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
14. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 22/03/2026
| T.Thiên Huế ngày 22/03 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 881533 | 0: 02, 06 | |
| G1 | 1: 14, 16 | ||
| G2 | 02087 |
2: 27 | |
| Ba | 67695 57816 |
3: 30, 31, 33 | |
| Tư | 79147 77030 23049 |
4: 47, 49, 49 | |
| 5: | |||
| G5 | 3097 |
6: 62, 63 | |
| G6 | 8114 6962 9327 |
7: | |
| G7 | 8: 82, 87 | ||
| G8 | 94 | 9: 94, 95, 97 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
15. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 16/03/2026
| T.Thiên Huế ngày 16/03 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 568408 | 0: 04, 08 | |
| G1 | 76076 |
1: | |
| G2 | 52033 |
2: 28, 29 | |
| Ba | 62991 48429 |
3: 33, 34, 37 | |
| Tư | 46885 48276 90988 |
4: 47 | |
| 5: 55 | |||
| G5 | 0088 |
6: | |
| G6 | 9055 5934 7928 |
7: 76, 76, 77 | |
| G7 | 277 |
8: 1,5,8,8 | |
| G8 | 47 | 9: 91, 96 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
16. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 15/03/2026
| T.Thiên Huế ngày 15/03 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 05 | ||
| G1 | 1: 11, 11, 11 | ||
| G2 | 67165 |
2: 4,6,9,9 | |
| Ba | 11705 23736 |
3: 36, 36 | |
| Tư | 14511 37269 04075 |
4: | |
| 5: 56 | |||
| G5 | 7456 |
6: 1,4,5,5,9 | |
| G6 | 0624 4311 6361 |
7: 75 | |
| G7 | 529 |
8: 87 | |
| G8 | 9: | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
17. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 09/03/2026
| T.Thiên Huế ngày 09/03 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 840103 | 0: 03 | |
| G1 | 94486 |
1: 14, 19 | |
| G2 | 2: 25 | ||
| Ba | 28094 67873 |
3: 32 | |
| Tư | 21455 24498 40983 |
4: 42 | |
| 5: 55, 55 | |||
| G5 | 6: 61, 65 | ||
| G6 | 7655 7914 9077 |
7: 73, 77 | |
| G7 | 661 |
8: 83, 86, 88 | |
| G8 | 32 | 9: 94, 97, 98 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
18. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 08/03/2026
| T.Thiên Huế ngày 08/03 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 230678 | 0: 05 | |
| G1 | 1: 17 | ||
| G2 | 11041 |
2: | |
| Ba | 41062 69417 |
3: 35 | |
| Tư | 32435 88044 23905 |
4: 41, 44 | |
| 5: 50, 52, 55 | |||
| G5 | 6: 0,2,4,7 | ||
| G6 | 0367 9581 3764 |
7: 1,6,8,9 | |
| G7 | 8: 81, 86 | ||
| G8 | 50 | 9: | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
19. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 02/03/2026
| T.Thiên Huế ngày 02/03 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 03, 03 | ||
| G1 | 77056 |
1: 3,3,6,8 | |
| G2 | 2: | ||
| Ba | 89279 89703 |
3: 30, 36, 39 | |
| Tư | 99836 36330 52403 |
4: | |
| 5: 53, 55, 56 | |||
| G5 | 6: 60, 61 | ||
| G6 | 3213 1061 7385 |
7: 79 | |
| G7 | 8: 85, 86 | ||
| G8 | 86 | 9: 95 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
20. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 01/03/2026
| T.Thiên Huế ngày 01/03 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 1,3,4,6,8 | ||
| G1 | 74764 |
1: 10 | |
| G2 | 2: 0,2,5,6 | ||
| Ba | 94920 79888 |
3: 38 | |
| Tư | 52306 53322 64026 |
4: 46, 47 | |
| 5: 50 | |||
| G5 | 6103 |
6: 64 | |
| G6 | 7604 7001 4550 |
7: | |
| G7 | 8: 88 | ||
| G8 | 08 | 9: 94, 98 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
21. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 23/02/2026
| T.Thiên Huế ngày 23/02 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00 | ||
| G1 | 1: 11, 17 | ||
| G2 | 2: 24 | ||
| Ba | 59000 17917 |
3: 32, 36 | |
| Tư | 45494 35685 85824 |
4: | |
| 5: 1,2,7,8 | |||
| G5 | 6: | ||
| G6 | 0496 9683 6258 |
7: 79 | |
| G7 | 211 |
8: 82, 83, 85 | |
| G8 | 9: 3,4,6,6 | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
22. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 22/02/2026
| T.Thiên Huế ngày 22/02 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 541580 | 0: 00, 09 | |
| G1 | 87778 |
1: 18, 18 | |
| G2 | 00209 |
2: 24, 26 | |
| Ba | 18465 87235 |
3: 35, 39 | |
| Tư | 01800 81484 31618 |
4: 48, 48 | |
| 5: 54 | |||
| G5 | 6: 65, 66 | ||
| G6 | 4674 7324 0748 |
7: 74, 75, 78 | |
| G7 | 718 |
8: 80, 84 | |
| G8 | 9: | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
23. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 16/02/2026
| T.Thiên Huế ngày 16/02 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 761468 | 0: 01, 09 | |
| G1 | 21434 |
1: 14 | |
| G2 | 2: 28 | ||
| Ba | 12154 42265 |
3: 34 | |
| Tư | 56178 28671 65101 |
4: 49 | |
| 5: 54, 56, 58 | |||
| G5 | 1787 |
6: 65, 68 | |
| G6 | 9856 5874 9028 |
7: 71, 74, 78 | |
| G7 | 709 |
8: 80, 83, 87 | |
| G8 | 98 | 9: 98 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
24. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 15/02/2026
| T.Thiên Huế ngày 15/02 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 097708 | 0: 01, 07, 08 | |
| G1 | 90811 |
1: 1,4,5,9 | |
| G2 | 63347 |
2: 20 | |
| Ba | 06820 87085 |
3: | |
| Tư | 07759 22975 17807 |
4: 47, 47, 47 | |
| 5: 59 | |||
| G5 | 6: 66 | ||
| G6 | 6147 3486 4414 |
7: 75 | |
| G7 | 985 |
8: 2,5,5,6 | |
| G8 | 9: | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
25. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 09/02/2026
| T.Thiên Huế ngày 09/02 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 09 | ||
| G1 | 1: 11, 19 | ||
| G2 | 21122 |
2: 22, 29 | |
| Ba | 66237 60231 |
3: 0,1,6,7 | |
| Tư | 56019 97129 19782 |
4: | |
| 5: 57 | |||
| G5 | 6: 65, 69, 69 | ||
| G6 | 3009 0230 4236 |
7: 79 | |
| G7 | 257 |
8: 82, 85 | |
| G8 | 9: 90, 96 | ||
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
26. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 08/02/2026
| T.Thiên Huế ngày 08/02 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 356221 | 0: 08 | |
| G1 | 61343 |
1: 12, 17 | |
| G2 | 81208 |
2: 21 | |
| Ba | 29412 46871 |
3: 37, 39 | |
| Tư | 86863 27747 27895 |
4: 1,3,7,9,9 | |
| 5: 54 | |||
| G5 | 3749 |
6: 61, 63, 65 | |
| G6 | 6917 8439 0754 |
7: 71 | |
| G7 | 586 |
8: 86 | |
| G8 | 49 | 9: 95 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
27. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 02/02/2026
| T.Thiên Huế ngày 02/02 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 861008 | 0: 08 | |
| G1 | 1: 12, 13, 14 | ||
| G2 | 2: 22, 25, 28 | ||
| Ba | 33825 30928 |
3: 33, 37, 38 | |
| Tư | 86422 55144 53512 |
4: 42, 44 | |
| 5: 50, 55 | |||
| G5 | 3385 |
6: 61 | |
| G6 | 3337 2914 3233 |
7: 76 | |
| G7 | 8: 85, 86 | ||
| G8 | 61 | 9: | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
28. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 01/02/2026
| T.Thiên Huế ngày 01/02 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 485467 | 0: 01, 03 | |
| G1 | 1: | ||
| G2 | 2: 22, 26, 29 | ||
| Ba | 11581 52682 |
3: 32, 33, 35 | |
| Tư | 06622 41426 10689 |
4: 41 | |
| 5: 51, 51 | |||
| G5 | 1001 |
6: 67 | |
| G6 | 8151 0598 2041 |
7: 79 | |
| G7 | 503 |
8: 1,2,4,9 | |
| G8 | 79 | 9: 98 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
29. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 26/01/2026
| T.Thiên Huế ngày 26/01 (Thứ Hai) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 282082 | 0: 05 | |
| G1 | 1: 10, 17 | ||
| G2 | 82817 |
2: | |
| Ba | 62656 32835 |
3: 30, 33, 35 | |
| Tư | 06985 20449 55710 |
4: 46, 49 | |
| 5: 53, 56 | |||
| G5 | 6: 63 | ||
| G6 | 5033 9995 7830 |
7: 72 | |
| G7 | 346 |
8: 2,5,7,9 | |
| G8 | 53 | 9: 91, 95 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||
30. XỔ SỐ THỪA THIÊN HUẾ - KQXSTTH 25/01/2026
| T.Thiên Huế ngày 25/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 865054 | 0: | |
| G1 | 41975 |
1: | |
| G2 | 64199 |
2: | |
| Ba | 41590 01143 |
3: 36, 37, 38 | |
| Tư | 17938 22744 52595 |
4: 43, 44, 48 | |
| 5: 52, 54, 57 | |||
| G5 | 2470 |
6: | |
| G6 | 7657 8537 4636 |
7: 0,0,5,9 | |
| G7 | 083 |
8: 83 | |
| G8 | 70 | 9: 0,0,5,9 | |
| Kết quả XSTTH 30 ngày | |||