XSMN Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long
XSMT Gia Lai | Ninh Thuận
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
Kết quả xổ số Tiền Giang 30 ngày - XSTG 30 ngày
1. XSTG NGÀY 30/03 (Chủ Nhật)
Tiền Giang ngày 30/03 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 958271 | 0: 01, 03, 08 | |
G1 | 05290 |
1: 1,3,6,7 | |
G2 | 09513 |
2: | |
Ba | 61788 12684 |
3: | |
Tư | 73666 20384 35716 |
4: 42 | |
5: 57 | |||
G5 | 4273 |
6: 63, 66 | |
G6 | 5342 6108 5957 |
7: 71, 73, 77 | |
G7 | 163 |
8: 84, 84, 88 | |
G8 | 11 | 9: 90 | |
Nguồn: Xổ số Tiền Giang (xskt.com.vn)Kết quả XSTG 30 ngày |
2. XSTG NGÀY 23/03 (Chủ Nhật)
Tiền Giang ngày 23/03 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 014286 | 0: 07, 07, 09 | |
G1 | 47907 |
1: | |
G2 | 68487 |
2: 24 | |
Ba | 62575 22745 |
3: 33 | |
Tư | 77724 02085 84483 |
4: 45, 49 | |
5: 53, 58, 59 | |||
G5 | 0497 |
6: | |
G6 | 7595 0574 6607 |
7: 74, 75 | |
G7 | 949 |
8: 3,5,6,7 | |
G8 | 58 | 9: 95, 97 | |
Nguồn: XSTG (xskt.com.vn)Kết quả XSTG 30 ngày |
3. XSTG NGÀY 16/03 (Chủ Nhật)
Tiền Giang ngày 16/03 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 816066 | 0: 06 | |
G1 | 44320 |
1: 11, 17 | |
G2 | 60527 |
2: 0,0,4,5,7,9 | |
Ba | 56129 29806 |
3: | |
Tư | 06325 58170 53424 |
4: 41 | |
5: | |||
G5 | 3774 |
6: 2,3,6,6 | |
G6 | 1289 4962 9620 |
7: 70, 74, 78 | |
G7 | 763 |
8: 89 | |
G8 | 41 | 9: | |
Nguồn: SXTG (xskt.com.vn)Kết quả XSTG 30 ngày |
4. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 09/03/2025
Tiền Giang ngày 09/03 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 828183 | 0: 0,2,2,7,9 | |
G1 | 07118 |
1: 16, 18 | |
G2 | 16561 |
2: 25 | |
Ba | 29454 33409 |
3: 35 | |
Tư | 59469 47300 70473 |
4: 44 | |
5: 54, 59 | |||
G5 | 3335 |
6: 61, 69 | |
G6 | 9292 2402 6316 |
7: 73 | |
G7 | 802 |
8: 83, 87 | |
G8 | 44 | 9: 92 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
5. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 02/03/2025
Tiền Giang ngày 02/03 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 967615 | 0: 08, 09 | |
G1 | 28343 |
1: 15, 18 | |
G2 | 20330 |
2: | |
Ba | 10878 28142 |
3: 30 | |
Tư | 13499 56855 50844 |
4: 2,3,4,9 | |
5: 55, 56 | |||
G5 | 5749 |
6: 61 | |
G6 | 7983 1856 0398 |
7: 74, 78 | |
G7 | 618 |
8: 83 | |
G8 | 08 | 9: 90, 98, 99 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
6. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 23/02/2025
Tiền Giang ngày 23/02 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 502350 | 0: 02, 04 | |
G1 | 31815 |
1: 15 | |
G2 | 53304 |
2: 22 | |
Ba | 12222 71369 |
3: 39 | |
Tư | 73671 34639 68163 |
4: 44 | |
5: 50, 57, 59 | |||
G5 | 4799 |
6: 63, 69 | |
G6 | 3980 3744 5757 |
7: 71, 78 | |
G7 | 894 |
8: 80, 80 | |
G8 | 59 | 9: 94, 97, 99 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
7. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 16/02/2025
Tiền Giang ngày 16/02 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 733388 | 0: 2,7,8,9 | |
G1 | 09115 |
1: 12, 15, 15 | |
G2 | 22372 |
2: 26 | |
Ba | 11261 75408 |
3: | |
Tư | 48251 45154 70707 |
4: 49 | |
5: 1,3,4,6 | |||
G5 | 2149 |
6: 60, 61 | |
G6 | 5502 1909 2915 |
7: 72 | |
G7 | 860 |
8: 88 | |
G8 | 92 | 9: 92 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
8. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 09/02/2025
Tiền Giang ngày 09/02 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 134156 | 0: 00, 04, 07 | |
G1 | 80078 |
1: 17 | |
G2 | 38307 |
2: 27 | |
Ba | 67284 64665 |
3: 38 | |
Tư | 08427 64738 69117 |
4: 45 | |
5: 52, 56 | |||
G5 | 7371 |
6: 65, 67 | |
G6 | 0170 3275 4804 |
7: 0,1,5,8 | |
G7 | 200 |
8: 84, 86, 87 | |
G8 | 86 | 9: | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
9. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 02/02/2025
Tiền Giang ngày 02/02 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 386997 | 0: 00, 07 | |
G1 | 94700 |
1: 12, 15, 17 | |
G2 | 77652 |
2: 28 | |
Ba | 09407 82212 |
3: 30, 32, 35 | |
Tư | 86532 49464 23215 |
4: 46 | |
5: 52, 56, 56 | |||
G5 | 1235 |
6: 64 | |
G6 | 2628 8046 0183 |
7: 75 | |
G7 | 675 |
8: 83 | |
G8 | 56 | 9: 97, 99 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
10. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 26/01/2025
Tiền Giang ngày 26/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 508117 | 0: 01, 02 | |
G1 | 64064 |
1: 12, 16, 17 | |
G2 | 30972 |
2: | |
Ba | 41302 68637 |
3: 37 | |
Tư | 38568 27912 11953 |
4: 41, 46 | |
5: 53 | |||
G5 | 0241 |
6: 3,3,4,8 | |
G6 | 7963 6901 1846 |
7: 72, 72 | |
G7 | 189 |
8: 84, 89 | |
G8 | 72 | 9: 96 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
11. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 19/01/2025
Tiền Giang ngày 19/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 499785 | 0: 0,0,4,8 | |
G1 | 84187 |
1: 11, 13, 13 | |
G2 | 81240 |
2: 28 | |
Ba | 04341 39645 |
3: | |
Tư | 77213 77000 91896 |
4: 40, 41, 45 | |
5: | |||
G5 | 9513 |
6: | |
G6 | 8376 6308 4579 |
7: 76, 79 | |
G7 | 311 |
8: 85, 85, 87 | |
G8 | 000 | 9: 90, 96 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
12. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 12/01/2025
Tiền Giang ngày 12/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 115102 | 0: 02, 03 | |
G1 | 25927 |
1: | |
G2 | 27788 |
2: 0,0,2,7 | |
Ba | 08253 53138 |
3: 31, 38 | |
Tư | 87331 08441 68520 |
4: 41, 43 | |
5: 53, 54 | |||
G5 | 3120 |
6: | |
G6 | 3303 1476 4654 |
7: 72, 75, 76 | |
G7 | 022 |
8: 88 | |
G8 | 43 | 9: 93, 94 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
13. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 05/01/2025
Tiền Giang ngày 05/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 855300 | 0: 00, 05 | |
G1 | 53367 |
1: 13, 18 | |
G2 | 10013 |
2: 26 | |
Ba | 51405 29426 |
3: 32, 37 | |
Tư | 25741 70937 09287 |
4: 41, 45 | |
5: 59 | |||
G5 | 0271 |
6: 60, 67, 69 | |
G6 | 8959 0245 9985 |
7: 71, 74 | |
G7 | 960 |
8: 80, 85, 87 | |
G8 | 80 | 9: | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
14. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 29/12/2024
Tiền Giang ngày 29/12 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 730976 | 0: 00, 04, 06 | |
G1 | 83755 |
1: 16 | |
G2 | 62439 |
2: 20, 29 | |
Ba | 54093 77276 |
3: 30, 38, 39 | |
Tư | 89429 11666 44677 |
4: | |
5: 54, 55 | |||
G5 | 6720 |
6: 66 | |
G6 | 6606 1197 2779 |
7: 6,6,7,9 | |
G7 | 130 |
8: | |
G8 | 16 | 9: 93, 97 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
15. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 22/12/2024
Tiền Giang ngày 22/12 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 782471 | 0: 08 | |
G1 | 21149 |
1: | |
G2 | 91282 |
2: | |
Ba | 16947 23008 |
3: | |
Tư | 36299 41160 76980 |
4: 0,3,7,9 | |
5: 54, 56 | |||
G5 | 8968 |
6: 0,1,7,8,8 | |
G6 | 9972 4443 9068 |
7: 71, 72 | |
G7 | 461 |
8: 80, 82 | |
G8 | 56 | 9: 98, 99 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
16. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 15/12/2024
Tiền Giang ngày 15/12 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 561143 | 0: 03, 06 | |
G1 | 18403 |
1: 17 | |
G2 | 17583 |
2: 23, 26 | |
Ba | 64706 16526 |
3: 34, 35 | |
Tư | 24782 34961 44281 |
4: 43, 45, 48 | |
5: 54 | |||
G5 | 5954 |
6: 61, 62 | |
G6 | 1262 4734 0476 |
7: 76 | |
G7 | 717 |
8: 81, 82, 83 | |
G8 | 45 | 9: 91 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
17. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 08/12/2024
Tiền Giang ngày 08/12 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 567357 | 0: 01, 05, 06 | |
G1 | 48185 |
1: 15 | |
G2 | 08722 |
2: 22, 24, 25 | |
Ba | 47191 50406 |
3: 33 | |
Tư | 31424 16201 10796 |
4: | |
5: 57, 59 | |||
G5 | 5759 |
6: | |
G6 | 1933 8281 2388 |
7: 73 | |
G7 | 025 |
8: 0,1,4,5,8 | |
G8 | 05 | 9: 91, 96 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
18. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 01/12/2024
Tiền Giang ngày 01/12 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 310354 | 0: 03, 05 | |
G1 | 54260 |
1: 1,2,6,9 | |
G2 | 72924 |
2: 0,4,6,8 | |
Ba | 26366 66190 |
3: 31, 33, 33 | |
Tư | 76116 12719 35412 |
4: | |
5: 54 | |||
G5 | 0726 |
6: 60, 66, 68 | |
G6 | 8933 4968 1228 |
7: | |
G7 | 331 |
8: | |
G8 | 03 | 9: 90 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
19. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 24/11/2024
Tiền Giang ngày 24/11 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 530452 | 0: 00 | |
G1 | 95464 |
1: 10, 14 | |
G2 | 99600 |
2: 25 | |
Ba | 88610 68630 |
3: 0,2,4,6 | |
Tư | 82686 34934 99568 |
4: | |
5: 2,2,2,6,7 | |||
G5 | 8457 |
6: 64, 68 | |
G6 | 7352 6736 2732 |
7: 79 | |
G7 | 914 |
8: 80, 86 | |
G8 | 80 | 9: | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
20. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 17/11/2024
Tiền Giang ngày 17/11 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 271382 | 0: 2,4,6,6,7 | |
G1 | 12936 |
1: 17 | |
G2 | 32992 |
2: 20, 26 | |
Ba | 85158 08199 |
3: 31, 36 | |
Tư | 86704 24502 19317 |
4: 48 | |
5: 58 | |||
G5 | 0907 |
6: 61 | |
G6 | 1420 9461 9506 |
7: 79 | |
G7 | 806 |
8: 82 | |
G8 | 48 | 9: 91, 92, 99 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
21. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 10/11/2024
Tiền Giang ngày 10/11 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 323440 | 0: 00 | |
G1 | 17819 |
1: 13, 14, 19 | |
G2 | 29928 |
2: 28 | |
Ba | 83381 54363 |
3: 33 | |
Tư | 20313 06643 25933 |
4: 40, 43 | |
5: 50 | |||
G5 | 2350 |
6: 63 | |
G6 | 0576 3683 9995 |
7: 75, 76 | |
G7 | 795 |
8: 1,3,6,8 | |
G8 | 000 | 9: 95, 95 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
22. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 03/11/2024
Tiền Giang ngày 03/11 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 329174 | 0: 01 | |
G1 | 23173 |
1: 15, 17 | |
G2 | 25829 |
2: 29 | |
Ba | 37515 32774 |
3: 38 | |
Tư | 91770 05685 22491 |
4: | |
5: 50, 58 | |||
G5 | 8897 |
6: 64 | |
G6 | 6292 1550 0485 |
7: 0,3,4,4,5 | |
G7 | 517 |
8: 85, 85 | |
G8 | 01 | 9: 91, 92, 97 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
23. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 27/10/2024
Tiền Giang ngày 27/10 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 062909 | 0: 07, 07, 09 | |
G1 | 80035 |
1: 15 | |
G2 | 25529 |
2: 25, 29 | |
Ba | 52684 51662 |
3: 31, 35 | |
Tư | 80107 30881 05915 |
4: 48 | |
5: 58 | |||
G5 | 0062 |
6: 62, 62 | |
G6 | 3591 4484 1607 |
7: | |
G7 | 231 |
8: 1,4,4,8 | |
G8 | 25 | 9: 91, 98 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
24. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 20/10/2024
Tiền Giang ngày 20/10 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 019804 | 0: 04, 09 | |
G1 | 16833 |
1: 12, 13 | |
G2 | 82676 |
2: 22 | |
Ba | 23973 22280 |
3: 33 | |
Tư | 08409 06156 55313 |
4: | |
5: 51, 52, 56 | |||
G5 | 5751 |
6: | |
G6 | 8422 3392 2796 |
7: 73, 76 | |
G7 | 882 |
8: 0,2,5,9 | |
G8 | 89 | 9: 92, 95, 96 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
25. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 13/10/2024
Tiền Giang ngày 13/10 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 061586 | 0: | |
G1 | 20017 |
1: 2,6,7,9 | |
G2 | 36051 |
2: 20 | |
Ba | 66563 93919 |
3: 30, 38 | |
Tư | 12184 87498 05938 |
4: 42, 44, 49 | |
5: 51, 59 | |||
G5 | 5430 |
6: 63 | |
G6 | 8820 4942 4216 |
7: 75 | |
G7 | 344 |
8: 84, 86 | |
G8 | 12 | 9: 98, 99 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
26. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 06/10/2024
Tiền Giang ngày 06/10 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 046391 | 0: 02 | |
G1 | 21018 |
1: 18 | |
G2 | 46863 |
2: 0,5,6,7,9 | |
Ba | 80657 30962 |
3: 37 | |
Tư | 20225 55727 18653 |
4: 40 | |
5: 2,3,7,7 | |||
G5 | 8370 |
6: 62, 63, 64 | |
G6 | 3337 2729 4526 |
7: 70 | |
G7 | 952 |
8: | |
G8 | 40 | 9: 91 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
27. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 29/09/2024
Tiền Giang ngày 29/09 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 768840 | 0: 00 | |
G1 | 57798 |
1: 15 | |
G2 | 50989 |
2: 25 | |
Ba | 09325 83696 |
3: 34 | |
Tư | 83442 62845 16800 |
4: 0,2,5,6 | |
5: 52 | |||
G5 | 6674 |
6: 60, 61, 66 | |
G6 | 6466 5646 0752 |
7: 74 | |
G7 | 983 |
8: 83, 89 | |
G8 | 15 | 9: 92, 96, 98 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |
28. XỔ SỐ TIỀN GIANG - KQXSTG 22/09/2024
Tiền Giang ngày 22/09 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 245557 | 0: | |
G1 | 05074 |
1: 16 | |
G2 | 87897 |
2: 26, 28 | |
Ba | 73076 27550 |
3: 33, 35 | |
Tư | 13983 06828 44033 |
4: | |
5: 50, 57, 58 | |||
G5 | 4876 |
6: 65 | |
G6 | 4371 4716 9326 |
7: 1,4,6,6 | |
G7 | 165 |
8: 83, 83 | |
G8 | 35 | 9: 93, 97, 97 | |
Kết quả XSTG 30 ngày |