- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
Kết quả xổ số Đà Lạt (Lâm Đồng) 30 ngày - XSDL 30 ngày
1. XSDL NGÀY 05/04 (Chủ Nhật)
| Đà Lạt ngày 05/04 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 578584 | 0: 03, 06 | |
| G1 | 06191 |
1: 14, 14 | |
| G2 | 2: 21, 22, 27 | ||
| Ba | 73997 38103 |
3: 31 | |
| Tư | 51314 50044 95664 |
4: 44, 46 | |
| 5: 56 | |||
| G5 | 9406 |
6: 64 | |
| G6 | 7427 9946 5094 |
7: 78 | |
| G7 | 8: 81, 84 | ||
| G8 | 9: 91, 94, 97 | ||
| Nguồn: Xổ số Đà Lạt (xskt.com.vn)Kết quả XSDL 30 ngày | |||
2. XSDL NGÀY 29/03 (Chủ Nhật)
| Đà Lạt ngày 29/03 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 3,4,4,9 | ||
| G1 | 03328 |
1: 1,4,7,8 | |
| G2 | 2: 28, 28, 29 | ||
| Ba | 93614 98111 |
3: 34, 36, 39 | |
| Tư | 49203 60677 37404 |
4: | |
| 5: | |||
| G5 | 0104 |
6: 66 | |
| G6 | 2591 4139 2229 |
7: 77 | |
| G7 | 8: 88 | ||
| G8 | 9: 91 | ||
| Nguồn: XSDL (xskt.com.vn)Kết quả XSDL 30 ngày | |||
3. XSDL NGÀY 22/03 (Chủ Nhật)
| Đà Lạt ngày 22/03 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 663779 | 0: 07 | |
| G1 | 14690 |
1: 18, 19 | |
| G2 | 2: 22, 28 | ||
| Ba | 75390 50065 |
3: 36 | |
| Tư | 42793 66067 23963 |
4: 40, 44, 48 | |
| 5: | |||
| G5 | 1036 |
6: 63, 65, 67 | |
| G6 | 7644 8419 7175 |
7: 75, 79 | |
| G7 | 422 |
8: 88 | |
| G8 | 9: 90, 90, 93 | ||
| Nguồn: SXDL (xskt.com.vn)Kết quả XSDL 30 ngày | |||
4. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 15/03/2026
| Đà Lạt ngày 15/03 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 0,6,7,9 | ||
| G1 | 86546 |
1: 15 | |
| G2 | 2: 27 | ||
| Ba | 90340 11227 |
3: 36, 37 | |
| Tư | 54906 33437 59198 |
4: 0,3,6,6 | |
| 5: 56 | |||
| G5 | 6: 62 | ||
| G6 | 2115 0100 2662 |
7: | |
| G7 | 107 |
8: 86 | |
| G8 | 92 | 9: 92, 92, 98 | |
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
5. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 08/03/2026
| Đà Lạt ngày 08/03 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 717274 | 0: 00, 04, 07 | |
| G1 | 01142 |
1: 11, 19 | |
| G2 | 01085 |
2: 29 | |
| Ba | 82007 87011 |
3: 38 | |
| Tư | 54553 65438 96019 |
4: 2,6,8,9 | |
| 5: 53, 56 | |||
| G5 | 4748 |
6: 62 | |
| G6 | 3700 4782 3956 |
7: 74 | |
| G7 | 604 |
8: 82, 85, 87 | |
| G8 | 46 | 9: | |
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
6. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 01/03/2026
| Đà Lạt ngày 01/03 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 578627 | 0: 02 | |
| G1 | 62714 |
1: 0,4,4,4,5,5 | |
| G2 | 2: 24, 27 | ||
| Ba | 24096 14693 |
3: 38 | |
| Tư | 57758 16015 92514 |
4: | |
| 5: 58 | |||
| G5 | 6: | ||
| G6 | 0875 6477 2824 |
7: 3,4,5,7,9 | |
| G7 | 8: | ||
| G8 | 02 | 9: 93, 96 | |
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
7. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 22/02/2026
| Đà Lạt ngày 22/02 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 69661 |
1: | |
| G2 | 73342 |
2: 23, 28 | |
| Ba | 17723 24376 |
3: | |
| Tư | 44363 11463 08655 |
4: 42, 42 | |
| 5: 52, 55 | |||
| G5 | 2588 |
6: 1,3,3,3,3 | |
| G6 | 3642 6291 1363 |
7: 74, 76 | |
| G7 | 181 |
8: 81, 88 | |
| G8 | 9: 90, 91, 99 | ||
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
8. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 15/02/2026
| Đà Lạt ngày 15/02 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 01, 06 | ||
| G1 | 64016 |
1: 16, 19 | |
| G2 | 65401 |
2: 4,4,8,8,8 | |
| Ba | 15186 67228 |
3: 32 | |
| Tư | 58428 94319 73332 |
4: 42, 45 | |
| 5: 54, 56 | |||
| G5 | 8528 |
6: | |
| G6 | 9199 9945 8242 |
7: | |
| G7 | 301 |
8: 86 | |
| G8 | 9: 94, 99 | ||
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
9. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 08/02/2026
| Đà Lạt ngày 08/02 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 313412 | 0: | |
| G1 | 90571 |
1: 2,4,5,5,7 | |
| G2 | 85015 |
2: 28 | |
| Ba | 43014 63142 |
3: 31, 33 | |
| Tư | 33328 12515 39070 |
4: 42, 49 | |
| 5: 55, 56 | |||
| G5 | 6: | ||
| G6 | 5956 9778 0181 |
7: 70, 71, 78 | |
| G7 | 949 |
8: 81 | |
| G8 | 9: 92, 97 | ||
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
10. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 01/02/2026
| Đà Lạt ngày 01/02 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 399829 | 0: 07, 08 | |
| G1 | 01076 |
1: 1,6,7,8 | |
| G2 | 75667 |
2: 24, 29 | |
| Ba | 30916 02818 |
3: 34 | |
| Tư | 34234 06924 86108 |
4: 47 | |
| 5: | |||
| G5 | 0967 |
6: 67, 67 | |
| G6 | 9996 1547 3575 |
7: 75, 76 | |
| G7 | 092 |
8: 83 | |
| G8 | 17 | 9: 92, 96, 97 | |
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
11. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 25/01/2026
| Đà Lạt ngày 25/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 545527 | 0: 02, 09, 09 | |
| G1 | 31381 |
1: 11, 17 | |
| G2 | 73478 |
2: 23, 27 | |
| Ba | 14532 89609 |
3: 32 | |
| Tư | 63554 08923 70952 |
4: 40, 42, 48 | |
| 5: 52, 54 | |||
| G5 | 7942 |
6: 65, 68 | |
| G6 | 9768 0940 6711 |
7: 77, 78 | |
| G7 | 677 |
8: 81 | |
| G8 | 02 | 9: | |
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
12. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 18/01/2026
| Đà Lạt ngày 18/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 26018 |
1: 14, 15, 18 | |
| G2 | 40775 |
2: 23, 27, 28 | |
| Ba | 47827 85640 |
3: 31, 31, 36 | |
| Tư | 58780 77214 05228 |
4: 40 | |
| 5: 53 | |||
| G5 | 4672 |
6: 60, 66, 66 | |
| G6 | 8466 3881 4915 |
7: 72, 75 | |
| G7 | 931 |
8: 80, 81 | |
| G8 | 23 | 9: | |
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
13. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 11/01/2026
| Đà Lạt ngày 11/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 757054 | 0: 03, 05 | |
| G1 | 1: 15, 16 | ||
| G2 | 72232 |
2: 24 | |
| Ba | 91866 92590 |
3: 32, 32 | |
| Tư | 23003 43778 83045 |
4: 43, 45, 48 | |
| 5: 54, 55, 59 | |||
| G5 | 2515 |
6: 65, 66 | |
| G6 | 9116 0248 3305 |
7: 75, 78 | |
| G7 | 475 |
8: | |
| G8 | 59 | 9: 90 | |
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
14. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 04/01/2026
| Đà Lạt ngày 04/01 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 209071 | 0: 0,7,8,9 | |
| G1 | 67054 |
1: 15, 16, 17 | |
| G2 | 2: | ||
| Ba | 64384 10466 |
3: 39 | |
| Tư | 73408 92339 53571 |
4: 41, 43 | |
| 5: 52, 54 | |||
| G5 | 9616 |
6: 65, 66 | |
| G6 | 3543 2115 8117 |
7: 71, 71 | |
| G7 | 8: 84 | ||
| G8 | 07 | 9: 90 | |
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
15. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 28/12/2025
| Đà Lạt ngày 28/12 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 01, 07 | ||
| G1 | 1: | ||
| G2 | 2: 20, 25 | ||
| Ba | 18701 52425 |
3: 34 | |
| Tư | 60252 82053 09384 |
4: | |
| 5: 52, 53, 56 | |||
| G5 | 1285 |
6: | |
| G6 | 8978 3686 1179 |
7: 72, 78, 79 | |
| G7 | 8: 3,4,5,6 | ||
| G8 | 34 | 9: 92, 99 | |
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
16. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 21/12/2025
| Đà Lạt ngày 21/12 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 45295 |
1: 17 | |
| G2 | 09763 |
2: 27 | |
| Ba | 79067 75339 |
3: 39 | |
| Tư | 23759 21327 89656 |
4: 41 | |
| 5: 56, 59 | |||
| G5 | 2186 |
6: 3,3,7,9 | |
| G6 | 0997 4579 8217 |
7: 78, 79, 79 | |
| G7 | 8: 85, 86 | ||
| G8 | 41 | 9: 95, 97, 97 | |
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
17. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 14/12/2025
| Đà Lạt ngày 14/12 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 196484 | 0: 03 | |
| G1 | 48260 |
1: 13, 17 | |
| G2 | 2: 23 | ||
| Ba | 34166 06976 |
3: 33, 37, 39 | |
| Tư | 97037 30323 68192 |
4: | |
| 5: | |||
| G5 | 9268 |
6: 0,5,6,6,8,9 | |
| G6 | 1603 1366 4069 |
7: 75, 76 | |
| G7 | 065 |
8: 84 | |
| G8 | 9: 90, 92 | ||
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
18. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 07/12/2025
| Đà Lạt ngày 07/12 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 686518 | 0: 05 | |
| G1 | 67856 |
1: 2,6,8,8,9 | |
| G2 | 66305 |
2: 21, 27, 28 | |
| Ba | 75528 66750 |
3: 33 | |
| Tư | 73780 27519 02833 |
4: 40 | |
| 5: 50, 56, 57 | |||
| G5 | 2063 |
6: 63 | |
| G6 | 4516 9321 0618 |
7: | |
| G7 | 940 |
8: 80, 87 | |
| G8 | 9: 92 | ||
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
19. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 30/11/2025
| Đà Lạt ngày 30/11 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 573077 | 0: 04, 05 | |
| G1 | 1: 11, 12, 16 | ||
| G2 | 81137 |
2: 23, 25 | |
| Ba | 61025 97098 |
3: 31, 34, 37 | |
| Tư | 10616 46905 81174 |
4: | |
| 5: 51, 57 | |||
| G5 | 6: 67 | ||
| G6 | 0267 4804 3534 |
7: 74, 77 | |
| G7 | 8: 89 | ||
| G8 | 9: 93, 98 | ||
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
20. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 23/11/2025
| Đà Lạt ngày 23/11 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 346573 | 0: 01, 01, 03 | |
| G1 | 80845 |
1: 11, 19, 19 | |
| G2 | 2: | ||
| Ba | 10819 71771 |
3: 30, 35 | |
| Tư | 98411 03919 06294 |
4: 45, 49 | |
| 5: 59 | |||
| G5 | 7099 |
6: 65 | |
| G6 | 0165 0935 4730 |
7: 71, 73 | |
| G7 | 559 |
8: 85 | |
| G8 | 9: 94, 97, 99 | ||
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
21. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 16/11/2025
| Đà Lạt ngày 16/11 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 09, 09 | ||
| G1 | 02078 |
1: 11 | |
| G2 | 35668 |
2: 22, 27 | |
| Ba | 03032 11011 |
3: 0,2,3,4 | |
| Tư | 04701 80868 89087 |
4: | |
| 5: 53 | |||
| G5 | 6: 3,7,8,8 | ||
| G6 | 9109 0453 0963 |
7: 77, 78 | |
| G7 | 922 |
8: 87 | |
| G8 | 9: | ||
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
22. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 09/11/2025
| Đà Lạt ngày 09/11 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 872426 | 0: | |
| G1 | 13648 |
1: 14, 18 | |
| G2 | 2: 26 | ||
| Ba | 23876 64242 |
3: | |
| Tư | 53490 38849 16755 |
4: 0,2,8,9 | |
| 5: 2,4,4,5 | |||
| G5 | 2878 |
6: | |
| G6 | 3854 2891 1418 |
7: 76, 78 | |
| G7 | 8: 86, 86 | ||
| G8 | 86 | 9: 90, 91, 97 | |
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
23. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 02/11/2025
| Đà Lạt ngày 02/11 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 685624 | 0: | |
| G1 | 59645 |
1: 10, 12, 12 | |
| G2 | 57241 |
2: 24, 26 | |
| Ba | 16340 64059 |
3: 30, 33, 38 | |
| Tư | 37096 64733 68210 |
4: 0,1,1,5,7 | |
| 5: 57, 59 | |||
| G5 | 9847 |
6: 64 | |
| G6 | 3764 4326 6857 |
7: 70 | |
| G7 | 8: | ||
| G8 | 41 | 9: 96 | |
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
24. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 26/10/2025
| Đà Lạt ngày 26/10 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 07 | ||
| G1 | 01337 |
1: 13, 19 | |
| G2 | 2: 28 | ||
| Ba | 91919 26373 |
3: 33, 36, 37 | |
| Tư | 35442 75049 78436 |
4: 2,3,3,9 | |
| 5: 54 | |||
| G5 | 1961 |
6: 61, 68 | |
| G6 | 8213 5668 7280 |
7: 73 | |
| G7 | 8: 80, 80 | ||
| G8 | 9: 90 | ||
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
25. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 19/10/2025
| Đà Lạt ngày 19/10 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 566527 | 0: 04 | |
| G1 | 96853 |
1: 13, 13 | |
| G2 | 87031 |
2: 5,7,7,8,9 | |
| Ba | 06927 61604 |
3: 31 | |
| Tư | 27269 29213 51982 |
4: 40, 48 | |
| 5: 3,5,7,8 | |||
| G5 | 6: 69 | ||
| G6 | 9357 5670 5940 |
7: 70 | |
| G7 | 628 |
8: 82 | |
| G8 | 9: | ||
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
26. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 12/10/2025
| Đà Lạt ngày 12/10 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01 | ||
| G1 | 68512 |
1: 1,2,3,7 | |
| G2 | 68725 |
2: 25 | |
| Ba | 81501 92758 |
3: 39 | |
| Tư | 35517 70286 76748 |
4: 43, 44, 48 | |
| 5: 51, 58 | |||
| G5 | 3911 |
6: 65 | |
| G6 | 5413 5483 0094 |
7: | |
| G7 | 244 |
8: 83, 84, 86 | |
| G8 | 65 | 9: 94, 94 | |
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
27. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 05/10/2025
| Đà Lạt ngày 05/10 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 145555 | 0: 02 | |
| G1 | 39002 |
1: 10, 13, 16 | |
| G2 | 94238 |
2: | |
| Ba | 43759 53045 |
3: 38 | |
| Tư | 80944 75993 07773 |
4: 2,3,4,5 | |
| 5: 55, 59 | |||
| G5 | 6: | ||
| G6 | 8110 6491 9342 |
7: 3,3,3,9 | |
| G7 | 973 |
8: 87 | |
| G8 | 43 | 9: 91, 93 | |
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
28. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 28/09/2025
| Đà Lạt ngày 28/09 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 09 | ||
| G1 | 35725 |
1: 14, 17, 19 | |
| G2 | 94897 |
2: 20, 25, 27 | |
| Ba | 53461 00382 |
3: 31 | |
| Tư | 73609 15820 56279 |
4: 40 | |
| 5: | |||
| G5 | 7669 |
6: 61, 69 | |
| G6 | 0281 1300 4227 |
7: 79 | |
| G7 | 593 |
8: 81, 81, 82 | |
| G8 | 19 | 9: 93, 97 | |
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
29. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 21/09/2025
| Đà Lạt ngày 21/09 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 07 | ||
| G1 | 1: 13, 18 | ||
| G2 | 2: 23 | ||
| Ba | 86413 63723 |
3: 31, 33 | |
| Tư | 18465 55807 98218 |
4: 40, 47 | |
| 5: 51, 55 | |||
| G5 | 8275 |
6: 62, 65 | |
| G6 | 6696 4440 0162 |
7: 75 | |
| G7 | 8: 84 | ||
| G8 | 95 | 9: 95, 96, 96 | |
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||
30. XỔ SỐ ĐÀ LẠT - KQXSDL 14/09/2025
| Đà Lạt ngày 14/09 (Chủ Nhật) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 03, 06 | ||
| G1 | 1: 17, 17 | ||
| G2 | 2: 22, 29 | ||
| Ba | 99694 51347 |
3: 30 | |
| Tư | 55106 23053 82799 |
4: 44, 46, 47 | |
| 5: 2,3,9,9 | |||
| G5 | 6: | ||
| G6 | 0817 7659 6722 |
7: 76 | |
| G7 | 8: 87 | ||
| G8 | 9: 94, 99 | ||
| Kết quả XSDL 30 ngày | |||