- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
Kết quả xổ số Cần Thơ 30 ngày - XSCT 30 ngày
1. XSCT NGÀY 18/03 (Thứ Tư)
| Cần Thơ ngày 18/03 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 218956 | 0: 07 | |
| G1 | 19582 |
1: 10 | |
| G2 | 92785 |
2: 2,5,6,7,9 | |
| Ba | 88407 46867 |
3: 30, 31 | |
| Tư | 72389 90129 30671 |
4: | |
| 5: 56 | |||
| G5 | 1295 |
6: 67, 68 | |
| G6 | 8627 6625 0784 |
7: 71 | |
| G7 | 8: 2,4,5,9 | ||
| G8 | 31 | 9: 95 | |
| Nguồn: Xổ số Cần Thơ (xskt.com.vn)Kết quả XSCT 30 ngày | |||
2. XSCT NGÀY 11/03 (Thứ Tư)
| Cần Thơ ngày 11/03 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 530015 | 0: 04, 09 | |
| G1 | 48154 |
1: 14, 15, 16 | |
| G2 | 38023 |
2: 23, 25, 27 | |
| Ba | 70768 39152 |
3: | |
| Tư | 74087 66709 54451 |
4: | |
| 5: 1,2,4,6 | |||
| G5 | 6404 |
6: 66, 68 | |
| G6 | 2566 0314 8916 |
7: 76 | |
| G7 | 476 |
8: 84, 87, 89 | |
| G8 | 56 | 9: | |
| Nguồn: XSCT (xskt.com.vn)Kết quả XSCT 30 ngày | |||
3. XSCT NGÀY 04/03 (Thứ Tư)
| Cần Thơ ngày 04/03 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 064235 | 0: 04 | |
| G1 | 38170 |
1: 12, 12 | |
| G2 | 93193 |
2: 23, 28 | |
| Ba | 84523 67338 |
3: 35, 38 | |
| Tư | 20374 22004 06871 |
4: 40 | |
| 5: 55 | |||
| G5 | 8912 |
6: 61 | |
| G6 | 9793 4199 3440 |
7: 70, 71, 74 | |
| G7 | 8: 82, 83 | ||
| G8 | 61 | 9: 93, 93, 99 | |
| Nguồn: SXCT (xskt.com.vn)Kết quả XSCT 30 ngày | |||
4. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 25/02/2026
| Cần Thơ ngày 25/02 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 04, 08 | ||
| G1 | 62708 |
1: 10, 13 | |
| G2 | 43204 |
2: 22 | |
| Ba | 59622 64450 |
3: 35, 36, 38 | |
| Tư | 48890 48336 58848 |
4: 42, 46, 48 | |
| 5: 50, 54, 58 | |||
| G5 | 6: 69 | ||
| G6 | 6642 9197 4610 |
7: | |
| G7 | 058 |
8: 86 | |
| G8 | 9: 90, 97 | ||
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
5. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 18/02/2026
| Cần Thơ ngày 18/02 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 02, 02 | ||
| G1 | 1: 12 | ||
| G2 | 85900 |
2: 20, 24 | |
| Ba | 49802 95950 |
3: 30 | |
| Tư | 78430 17060 69689 |
4: | |
| 5: 50, 53, 55 | |||
| G5 | 4390 |
6: 0,1,6,7 | |
| G6 | 1667 4555 8366 |
7: | |
| G7 | 961 |
8: 85, 85, 89 | |
| G8 | 85 | 9: 90 | |
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
6. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 11/02/2026
| Cần Thơ ngày 11/02 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 09641 |
1: 12, 14, 17 | |
| G2 | 2: 23, 25, 26 | ||
| Ba | 99112 02271 |
3: 34 | |
| Tư | 39323 76093 16188 |
4: 41, 43 | |
| 5: | |||
| G5 | 6: 65 | ||
| G6 | 5479 3575 5226 |
7: 1,3,5,5,9 | |
| G7 | 773 |
8: 88 | |
| G8 | 34 | 9: 93, 95 | |
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
7. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 04/02/2026
| Cần Thơ ngày 04/02 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 983063 | 0: | |
| G1 | 69364 |
1: 10, 13 | |
| G2 | 79471 |
2: 24 | |
| Ba | 65295 06251 |
3: 31 | |
| Tư | 14424 76710 74747 |
4: 40, 42, 47 | |
| 5: 51 | |||
| G5 | 6: 3,4,4,5 | ||
| G6 | 7464 3040 9682 |
7: 71, 75, 76 | |
| G7 | 8: 82, 88 | ||
| G8 | 76 | 9: 95 | |
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
8. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 28/01/2026
| Cần Thơ ngày 28/01 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 073937 | 0: 00, 04 | |
| G1 | 1: 17 | ||
| G2 | 23492 |
2: 25, 28, 28 | |
| Ba | 01732 57045 |
3: 32, 37, 37 | |
| Tư | 72944 78191 31828 |
4: 44, 44, 45 | |
| 5: 56 | |||
| G5 | 9056 |
6: | |
| G6 | 0437 2444 2728 |
7: 70, 78 | |
| G7 | 925 |
8: 85 | |
| G8 | 04 | 9: 91, 92 | |
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
9. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 21/01/2026
| Cần Thơ ngày 21/01 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 259514 | 0: 03 | |
| G1 | 1: 14 | ||
| G2 | 50170 |
2: 21, 21 | |
| Ba | 42035 97098 |
3: 34, 35 | |
| Tư | 03246 09179 61380 |
4: 43, 46 | |
| 5: | |||
| G5 | 6083 |
6: 69 | |
| G6 | 7034 4785 6988 |
7: 70, 75, 79 | |
| G7 | 8: 0,3,5,8,9 | ||
| G8 | 9: 98 | ||
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
10. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 14/01/2026
| Cần Thơ ngày 14/01 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: | ||
| G1 | 91081 |
1: 2,3,4,9 | |
| G2 | 94042 |
2: 24, 25 | |
| Ba | 49674 41352 |
3: | |
| Tư | 89614 93688 90280 |
4: 42, 48 | |
| 5: 51, 52 | |||
| G5 | 3824 |
6: 66 | |
| G6 | 4348 3019 5813 |
7: 1,4,5,8 | |
| G7 | 925 |
8: 80, 81, 88 | |
| G8 | 9: | ||
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
11. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 07/01/2026
| Cần Thơ ngày 07/01 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 894997 | 0: 01, 02 | |
| G1 | 25418 |
1: 18 | |
| G2 | 39253 |
2: 22, 25 | |
| Ba | 47171 88241 |
3: 31 | |
| Tư | 10753 79622 26599 |
4: 41 | |
| 5: 53, 53, 58 | |||
| G5 | 6: | ||
| G6 | 1777 2925 6758 |
7: 1,4,5,7 | |
| G7 | 431 |
8: 82, 82 | |
| G8 | 01 | 9: 97, 99 | |
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
12. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 31/12/2025
| Cần Thơ ngày 31/12 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 215852 | 0: 04 | |
| G1 | 10235 |
1: 17 | |
| G2 | 2: 22, 22 | ||
| Ba | 95358 10636 |
3: 0,3,4,5,6 | |
| Tư | 64177 75717 64534 |
4: 49 | |
| 5: 52, 58 | |||
| G5 | 6568 |
6: 67, 68 | |
| G6 | 6449 8530 2867 |
7: 72, 74, 77 | |
| G7 | 8: | ||
| G8 | 9: 99 | ||
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
13. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 24/12/2025
| Cần Thơ ngày 24/12 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 667789 | 0: 03, 07 | |
| G1 | 1: 12, 17 | ||
| G2 | 10364 |
2: 20 | |
| Ba | 11762 41760 |
3: 31 | |
| Tư | 34248 91307 27803 |
4: 48 | |
| 5: 55 | |||
| G5 | 8417 |
6: 60, 62, 64 | |
| G6 | 1273 8331 3655 |
7: 73 | |
| G7 | 8: 3,5,6,7,9 | ||
| G8 | 85 | 9: 98 | |
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
14. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 17/12/2025
| Cần Thơ ngày 17/12 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 746597 | 0: 03, 05 | |
| G1 | 22517 |
1: 17 | |
| G2 | 2: | ||
| Ba | 89186 25491 |
3: 30, 35 | |
| Tư | 81962 42756 29235 |
4: 45, 47, 49 | |
| 5: 53, 56 | |||
| G5 | 6: 62, 65 | ||
| G6 | 2045 0253 9780 |
7: | |
| G7 | 8: 0,1,6,9 | ||
| G8 | 05 | 9: 91, 97 | |
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
15. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 10/12/2025
| Cần Thơ ngày 10/12 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 03, 09 | ||
| G1 | 05173 |
1: 13, 14 | |
| G2 | 88682 |
2: 20, 22, 26 | |
| Ba | 45313 55483 |
3: 32, 32, 33 | |
| Tư | 75232 37632 68479 |
4: | |
| 5: 56 | |||
| G5 | 3256 |
6: 63 | |
| G6 | 3626 2263 7933 |
7: 73, 74, 79 | |
| G7 | 014 |
8: 82, 83 | |
| G8 | 20 | 9: 92 | |
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
16. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 03/12/2025
| Cần Thơ ngày 03/12 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00 | ||
| G1 | 1: 1,1,2,3 | ||
| G2 | 35750 |
2: 20, 23, 26 | |
| Ba | 94011 84231 |
3: 31, 38 | |
| Tư | 46411 06551 14226 |
4: | |
| 5: 50, 51 | |||
| G5 | 5212 |
6: 69 | |
| G6 | 1679 5713 0477 |
7: 77, 79, 79 | |
| G7 | 184 |
8: 84 | |
| G8 | 97 | 9: 97 | |
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
17. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 26/11/2025
| Cần Thơ ngày 26/11 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 08, 09 | ||
| G1 | 63238 |
1: 11, 12 | |
| G2 | 10499 |
2: 21 | |
| Ba | 41408 83683 |
3: 34, 38 | |
| Tư | 08958 61749 14800 |
4: 44, 48, 49 | |
| 5: 52, 58 | |||
| G5 | 6: 63, 69 | ||
| G6 | 7712 8144 0611 |
7: | |
| G7 | 434 |
8: 83 | |
| G8 | 9: 97, 99 | ||
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
18. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 19/11/2025
| Cần Thơ ngày 19/11 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 646960 | 0: | |
| G1 | 31978 |
1: | |
| G2 | 24485 |
2: 21 | |
| Ba | 34068 81794 |
3: 37, 38 | |
| Tư | 27967 85080 66221 |
4: 45 | |
| 5: 52, 55 | |||
| G5 | 5255 |
6: 60, 67, 68 | |
| G6 | 4352 5574 7489 |
7: 74, 76, 78 | |
| G7 | 245 |
8: 80, 85, 89 | |
| G8 | 38 | 9: 94, 96, 98 | |
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
19. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 12/11/2025
| Cần Thơ ngày 12/11 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 06 | ||
| G1 | 53461 |
1: | |
| G2 | 97990 |
2: 21, 23 | |
| Ba | 97723 29271 |
3: 31 | |
| Tư | 24392 98395 59247 |
4: 2,4,7,7 | |
| 5: 55 | |||
| G5 | 6: 60, 61 | ||
| G6 | 6671 7106 4660 |
7: 71, 71, 76 | |
| G7 | 044 |
8: 87 | |
| G8 | 31 | 9: 90, 92, 95 | |
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
20. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 05/11/2025
| Cần Thơ ngày 05/11 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 457079 | 0: 09 | |
| G1 | 58888 |
1: 16 | |
| G2 | 22009 |
2: 22, 29 | |
| Ba | 45585 38067 |
3: | |
| Tư | 04616 19422 42829 |
4: 1,3,6,7 | |
| 5: | |||
| G5 | 7141 |
6: 67 | |
| G6 | 4747 1277 0146 |
7: 2,6,6,7,9 | |
| G7 | 8: 2,4,5,8 | ||
| G8 | 76 | 9: | |
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
21. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 29/10/2025
| Cần Thơ ngày 29/10 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 03 | ||
| G1 | 1: 11 | ||
| G2 | 01240 |
2: 4,6,6,9 | |
| Ba | 81033 07449 |
3: 31, 33, 34 | |
| Tư | 14831 34140 83726 |
4: 40, 40, 49 | |
| 5: 50, 54 | |||
| G5 | 6: 67 | ||
| G6 | 8426 3603 6850 |
7: 74 | |
| G7 | 524 |
8: 81 | |
| G8 | 9: 94 | ||
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
22. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 22/10/2025
| Cần Thơ ngày 22/10 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 09 | ||
| G1 | 1: | ||
| G2 | 95336 |
2: 21 | |
| Ba | 18784 49787 |
3: 34, 36, 39 | |
| Tư | 60651 19569 63094 |
4: 41, 48 | |
| 5: 51, 57 | |||
| G5 | 6: 64, 69 | ||
| G6 | 2748 9078 5689 |
7: 78 | |
| G7 | 592 |
8: 3,4,7,9 | |
| G8 | 9: 92, 94 | ||
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
23. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 15/10/2025
| Cần Thơ ngày 15/10 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00 | ||
| G1 | 85724 |
1: 1,1,8,9 | |
| G2 | 86045 |
2: 21, 24, 25 | |
| Ba | 01290 40630 |
3: 30, 30, 33 | |
| Tư | 15030 30046 81819 |
4: 45, 46 | |
| 5: 51 | |||
| G5 | 1421 |
6: | |
| G6 | 2583 5951 8933 |
7: | |
| G7 | 8: 80, 83 | ||
| G8 | 25 | 9: 90, 91 | |
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
24. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 08/10/2025
| Cần Thơ ngày 08/10 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 046439 | 0: | |
| G1 | 12476 |
1: 13 | |
| G2 | 51574 |
2: 22, 23, 24 | |
| Ba | 77271 75981 |
3: 33, 33, 39 | |
| Tư | 19253 11513 31723 |
4: | |
| 5: 53, 58 | |||
| G5 | 3263 |
6: 63 | |
| G6 | 9089 1882 5222 |
7: 71, 74, 76 | |
| G7 | 133 |
8: 1,2,2,4,9 | |
| G8 | 9: | ||
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
25. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 01/10/2025
| Cần Thơ ngày 01/10 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 127021 | 0: 06, 09, 09 | |
| G1 | 1: 18 | ||
| G2 | 46106 |
2: 21, 23, 28 | |
| Ba | 41040 67631 |
3: 31 | |
| Tư | 35618 74743 54509 |
4: 0,3,3,5 | |
| 5: 54, 55, 59 | |||
| G5 | 1123 |
6: 69 | |
| G6 | 7445 5159 7254 |
7: 76 | |
| G7 | 8: 89 | ||
| G8 | 76 | 9: | |
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
26. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 24/09/2025
| Cần Thơ ngày 24/09 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 02 | ||
| G1 | 85648 |
1: 11, 12, 17 | |
| G2 | 2: 20, 22, 22 | ||
| Ba | 77991 02822 |
3: 39 | |
| Tư | 97473 16283 83167 |
4: 48 | |
| 5: 53 | |||
| G5 | 1420 |
6: 62, 67 | |
| G6 | 5562 9153 0239 |
7: 70, 73, 74 | |
| G7 | 302 |
8: 83 | |
| G8 | 9: 91, 93 | ||
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
27. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 17/09/2025
| Cần Thơ ngày 17/09 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 06, 06 | ||
| G1 | 92486 |
1: 18 | |
| G2 | 2: 29 | ||
| Ba | 62006 28442 |
3: 30 | |
| Tư | 10106 16530 77396 |
4: 1,2,4,8 | |
| 5: | |||
| G5 | 6: 64 | ||
| G6 | 3898 9084 9864 |
7: | |
| G7 | 548 |
8: 3,4,4,5,6 | |
| G8 | 44 | 9: 92, 96, 98 | |
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
28. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 10/09/2025
| Cần Thơ ngày 10/09 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 786761 | 0: 04, 08 | |
| G1 | 1: 11 | ||
| G2 | 2: 29, 29 | ||
| Ba | 00429 82579 |
3: 32 | |
| Tư | 76004 15099 72408 |
4: 47, 48 | |
| 5: 55 | |||
| G5 | 2732 |
6: 61, 69 | |
| G6 | 0248 3469 5547 |
7: 71, 71, 79 | |
| G7 | 8: | ||
| G8 | 92 | 9: 2,3,8,9 | |
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
29. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 03/09/2025
| Cần Thơ ngày 03/09 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 130132 | 0: 08 | |
| G1 | 48314 |
1: 14, 19 | |
| G2 | 94568 |
2: 27 | |
| Ba | 46427 62230 |
3: 0,1,2,9 | |
| Tư | 96939 62680 09731 |
4: 40, 47 | |
| 5: 52, 54 | |||
| G5 | 9919 |
6: 68 | |
| G6 | 1640 3881 7547 |
7: | |
| G7 | 454 |
8: 0,1,2,3,5 | |
| G8 | 82 | 9: | |
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||
30. XỔ SỐ CẦN THƠ - KQXSCT 27/08/2025
| Cần Thơ ngày 27/08 (Thứ Tư) | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 234838 | 0: 03, 06, 07 | |
| G1 | 1: | ||
| G2 | 2: 25 | ||
| Ba | 08777 01273 |
3: 33, 38 | |
| Tư | 49381 00559 50482 |
4: 41 | |
| 5: 1,6,8,9 | |||
| G5 | 6: 60 | ||
| G6 | 4993 3503 1525 |
7: 73, 76, 77 | |
| G7 | 041 |
8: 81, 82 | |
| G8 | 58 | 9: 93 | |
| Kết quả XSCT 30 ngày | |||