XSMN Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh
XSMT Gia Lai | Ninh Thuận
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 05/02 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 10268 | 0: 02, 07, 09 | |
| G1 | 07214 |
1: 10, 14 | |
| G2 | 26579 26609 |
2: 23, 29 | |
| Ba | 29697 34440 97261 |
3: 33 | |
| 4: 0,1,2,8 | |||
| Tư | 7907 3742 9186 0629 |
5: 6,7,7,8 | |
| G5 | 0094 5002 9856 |
6: 1,4,5,8 | |
| 7: 73, 79 | |||
| G6 | 664 748 487 |
8: 86, 87, 87 | |
| G7 | 58 73 33 57 |
9: 94, 97 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 04/02 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 06517 | 0: | |
| G1 | 31720 |
1: 10, 15, 17 | |
| G2 | 59815 63073 |
2: 20, 25 | |
| Ba | 44790 51542 99159 |
3: 0,2,4,9 | |
| 4: 2,4,8,9,9 | |||
| Tư | 1691 0910 0234 8239 |
5: 58, 59 | |
| G5 | 7358 8882 4025 |
6: 60, 65, 69 | |
| 7: 70, 71, 73 | |||
| G6 | 448 371 569 |
8: 82, 88 | |
| G7 | 65 60 30 88 |
9: 90, 91, 99 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 03/02 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 97648 | 0: 01, 08 | |
| G1 | 1: | ||
| G2 | 76097 20928 |
2: 2,3,4,8 | |
| Ba | 49808 31824 81955 |
3: | |
| 4: 0,1,3,7,8,8 | |||
| Tư | 6075 7356 9948 3990 |
5: 2,2,5,5,6,6 | |
| G5 | 3072 1901 0856 |
6: 67 | |
| 7: 72, 75, 76 | |||
| G6 | 552 822 147 |
8: 81, 81 | |
| G7 | 98 41 76 81 |
9: 90, 97, 98 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 02/02 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 02, 06, 07 | ||
| G1 | 85558 |
1: 2,2,2,5,7 | |
| G2 | 50359 49985 |
2: 23, 28 | |
| Ba | 42645 73512 76496 |
3: 39 | |
| 4: 45 | |||
| Tư | 4117 3462 7691 3281 |
5: 4,5,8,9 | |
| G5 | 3582 9139 1398 |
6: 61, 62 | |
| 7: 74, 76 | |||
| G6 | 615 883 155 |
8: 1,2,3,5 | |
| G7 | 23 07 74 06 |
9: 91, 96, 98 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 01/02 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 1,3,3,3,5,5,7 | ||
| G1 | 62903 |
1: | |
| G2 | 18387 07354 |
2: 27 | |
| Ba | 10059 81560 41701 |
3: 31, 38 | |
| 4: 47 | |||
| Tư | 6605 3887 2927 2963 |
5: 54, 58, 59 | |
| G5 | 1390 7638 4761 |
6: 0,0,1,1,3 | |
| 7: 73, 77 | |||
| G6 | 431 107 573 |
8: 87, 87, 89 | |
| G7 | 58 03 47 05 |
9: 90, 94, 99 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 31/01 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 42754 | 0: 05, 07 | |
| G1 | 61405 |
1: 10, 13, 14 | |
| G2 | 48285 19114 |
2: 20, 22 | |
| Ba | 63110 04075 60220 |
3: 37 | |
| 4: 0,4,7,7,9 | |||
| Tư | 9182 5276 3737 0947 |
5: 1,4,6,8,8 | |
| G5 | 9007 2156 2640 |
6: 67 | |
| 7: 5,6,7,9,9 | |||
| G6 | 813 258 481 |
8: 81, 82, 85 | |
| G7 | 77 51 67 47 |
9: | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 30/01 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 32845 | 0: 1,3,5,9 | |
| G1 | 52609 |
1: 15 | |
| G2 | 21294 57124 |
2: 23, 24 | |
| Ba | 44933 42993 38923 |
3: 33, 35 | |
| 4: 1,3,5,6,8 | |||
| Tư | 1848 2378 6699 3168 |
5: 54, 55 | |
| G5 | 1980 7505 3079 |
6: 68 | |
| 7: 78, 79 | |||
| G6 | 392 255 854 |
8: 0,1,2,5 | |
| G7 | 03 82 85 81 |
9: 2,3,4,9 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |