XSMN Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh
XSMT Gia Lai | Ninh Thuận
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 29/01 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 06, 07 | ||
| G1 | 1: 14, 14, 19 | ||
| G2 | 15380 53895 |
2: 26, 29 | |
| Ba | 00054 67007 77876 |
3: 32, 35 | |
| 4: | |||
| Tư | 9294 3693 0251 7935 |
5: 51, 51, 54 | |
| G5 | 4267 3594 6926 |
6: 60, 67 | |
| 7: 71, 75, 76 | |||
| G6 | 206 200 971 |
8: 0,1,2,7 | |
| G7 | 81 87 60 32 |
9: 0,3,4,4,5 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 28/01 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 24121 | 0: 1,2,4,9 | |
| G1 | 96394 |
1: | |
| G2 | 18979 53028 |
2: 1,1,4,8 | |
| Ba | 17851 36689 93457 |
3: 2,3,7,9 | |
| 4: 40, 47 | |||
| Tư | 3309 9602 5037 3432 |
5: 50, 51, 57 | |
| G5 | 2740 8739 6150 |
6: 69 | |
| 7: 5,6,7,8,9 | |||
| G6 | 801 295 993 |
8: 89 | |
| G7 | 76 47 21 77 |
9: 93, 94, 95 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 27/01 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 39380 | 0: | |
| G1 | 69281 |
1: 0,4,6,9 | |
| G2 | 70859 75870 |
2: 0,0,0,2,2,2,9,9 | |
| Ba | 82722 33319 97062 |
3: 0,1,3,4 | |
| 4: 41, 43 | |||
| Tư | 0741 2920 6534 9310 |
5: 59 | |
| G5 | 4422 5543 2892 |
6: 61, 62, 62 | |
| 7: 70, 72 | |||
| G6 | 733 014 672 |
8: 80, 81 | |
| G7 | 22 20 16 61 |
9: 92 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 26/01 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 00974 | 0: 02, 05 | |
| G1 | 79993 |
1: 13, 15, 17 | |
| G2 | 49666 66441 |
2: 20 | |
| Ba | 60369 22957 67805 |
3: 32, 39 | |
| 4: 41, 44 | |||
| Tư | 9302 9362 5044 4481 |
5: 56, 57 | |
| G5 | 2285 6013 9685 |
6: 1,2,3,5,6,7,9 | |
| 7: 74 | |||
| G6 | 294 739 215 |
8: 1,2,5,5,5 | |
| G7 | 85 67 56 63 |
9: 93, 94 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 25/01 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 08230 | 0: 02 | |
| G1 | 1: 19, 19, 19 | ||
| G2 | 26225 01219 |
2: 23, 25 | |
| Ba | 09580 19519 96438 |
3: 0,0,3,5,6,8 | |
| 4: 40, 44 | |||
| Tư | 3102 2391 4962 8535 |
5: 51, 52 | |
| G5 | 5523 5519 6483 |
6: 60, 62, 63 | |
| 7: 71, 71 | |||
| G6 | 489 940 371 |
8: 0,3,6,9 | |
| G7 | 33 97 86 63 |
9: 91, 97 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 24/01 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 09 | ||
| G1 | 57796 |
1: 11, 13 | |
| G2 | 79745 30666 |
2: 22, 22, 29 | |
| Ba | 65247 95051 68829 |
3: 34, 36, 36 | |
| 4: 45, 47, 49 | |||
| Tư | 4836 3722 1276 8236 |
5: 51, 51 | |
| G5 | 5922 1188 0449 |
6: 0,1,2,5,6,9 | |
| 7: 76 | |||
| G6 | 811 013 869 |
8: 83, 84, 88 | |
| G7 | 34 84 51 98 |
9: 96, 98 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 23/01 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 57022 | 0: 02, 04, 04 | |
| G1 | 90013 |
1: 0,0,2,3,4,5,7,9 | |
| G2 | 31092 53604 |
2: 22, 27, 29 | |
| Ba | 39910 08849 56971 |
3: | |
| 4: 44, 48, 49 | |||
| Tư | 2304 8015 8912 6173 |
5: | |
| G5 | 2627 9514 2892 |
6: 60, 67 | |
| 7: 71, 73, 77 | |||
| G6 | 484 417 202 |
8: 84, 86, 89 | |
| G7 | 77 19 86 10 |
9: 92, 92 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |