- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 20/03 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 81124 | 0: 0,1,2,9 | |
| G1 | 1: 4,5,6,7 | ||
| G2 | 00290 63046 |
2: 24, 24, 27 | |
| Ba | 29024 89600 67378 |
3: 32, 36 | |
| 4: 44, 46 | |||
| Tư | 1127 9490 3116 9388 |
5: 57 | |
| G5 | 1781 4301 2491 |
6: 62, 64 | |
| 7: 78 | |||
| G6 | 536 762 964 |
8: 0,1,3,8 | |
| G7 | 57 44 80 32 |
9: 0,0,1,3 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 19/03 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 06 | ||
| G1 | 1: 11, 12, 15 | ||
| G2 | 11823 78281 |
2: 22, 23, 25 | |
| Ba | 55791 64593 46652 |
3: 39 | |
| 4: 41 | |||
| Tư | 2277 6560 3625 8563 |
5: 0,2,2,6,6,8 | |
| G5 | 4758 4339 9656 |
6: 60, 63 | |
| 7: 73, 77 | |||
| G6 | 415 122 293 |
8: 81, 81 | |
| G7 | 56 52 06 41 |
9: 1,3,3,4,5,7 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 18/03 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 08 | ||
| G1 | 1: 16 | ||
| G2 | 65174 30981 |
2: 24, 25, 29 | |
| Ba | 37360 97963 32585 |
3: 30, 30, 33 | |
| 4: | |||
| Tư | 5608 5580 4895 7625 |
5: 57, 57 | |
| G5 | 2364 9998 7381 |
6: 0,3,4,6 | |
| 7: 0,2,4,5 | |||
| G6 | 530 424 699 |
8: 0,1,1,5,7 | |
| G7 | 57 16 30 29 |
9: 1,5,8,9 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 17/03 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 07969 | 0: 01, 01 | |
| G1 | 1: 10, 10, 15 | ||
| G2 | 75015 57586 |
2: 21, 22, 27 | |
| Ba | 84001 17754 44799 |
3: 0,0,5,9 | |
| 4: | |||
| Tư | 1801 0972 1330 3310 |
5: 52, 54 | |
| G5 | 9690 1372 3721 |
6: 2,3,6,9 | |
| 7: 72, 72, 75 | |||
| G6 | 239 362 997 |
8: 86 | |
| G7 | 90 22 75 93 |
9: 0,0,3,7,9 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 16/03 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 77552 | 0: 03 | |
| G1 | 10246 |
1: | |
| G2 | 83858 72874 |
2: 26, 28 | |
| Ba | 61930 90777 03788 |
3: 0,3,4,5,9 | |
| 4: 46, 46, 47 | |||
| Tư | 4795 3934 6784 6764 |
5: 0,1,2,2,6,7,8 | |
| G5 | 0974 2426 8556 |
6: 64 | |
| 7: 74, 74, 77 | |||
| G6 | 057 133 052 |
8: 84, 87, 88 | |
| G7 | 47 50 39 28 |
9: 95, 96 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 15/03 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 03, 07 | ||
| G1 | 1: 13, 18 | ||
| G2 | 93620 88013 |
2: 20, 22, 22 | |
| Ba | 31307 29198 55857 |
3: 35, 38 | |
| 4: 42, 44 | |||
| Tư | 2842 2991 0522 4344 |
5: 52, 57, 59 | |
| G5 | 8085 5101 1052 |
6: 61, 68, 69 | |
| 7: 70, 76 | |||
| G6 | 103 122 461 |
8: 80, 84, 85 | |
| G7 | 68 84 38 76 |
9: 1,6,7,8 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 14/03 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 56848 | 0: 00, 03, 05 | |
| G1 | 73483 |
1: 14 | |
| G2 | 92423 03127 |
2: 1,3,7,8 | |
| Ba | 91144 79528 68003 |
3: 31, 36, 38 | |
| 4: 1,4,7,8 | |||
| Tư | 8396 4678 6700 0668 |
5: 52, 55 | |
| G5 | 9231 4787 8494 |
6: 68 | |
| 7: 78 | |||
| G6 | 214 587 621 |
8: 3,6,7,7 | |
| G7 | 52 55 92 91 |
9: 1,2,4,6 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |