- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 20/04 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 74197 | 0: 4,6,6,6,7,8,8 | |
| G1 | 88897 |
1: 14 | |
| G2 | 75281 83073 |
2: 21, 25 | |
| Ba | 29125 09606 31567 |
3: 2,4,9,9 | |
| 4: 47 | |||
| Tư | 4114 0721 0708 0206 |
5: 53, 57 | |
| G5 | 2853 0707 7804 |
6: 1,1,6,7 | |
| 7: 72, 73 | |||
| G6 | 466 461 061 |
8: 81 | |
| G7 | 34 06 47 39 |
9: 96, 97, 97 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 19/04 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 93725 | 0: 03, 08, 09 | |
| G1 | 1: 3,4,6,6,6 | ||
| G2 | 47398 67764 |
2: 25, 25, 29 | |
| Ba | 92514 01445 79254 |
3: | |
| 4: 44, 45, 47 | |||
| Tư | 7769 0444 7194 6359 |
5: 54, 55, 59 | |
| G5 | 7562 7647 7013 |
6: 62, 64, 69 | |
| 7: 70 | |||
| G6 | 329 055 725 |
8: 81, 82, 87 | |
| G7 | 82 87 08 16 |
9: 93, 94, 98 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 18/04 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 17243 | 0: | |
| G1 | 04013 |
1: 3,4,5,9 | |
| G2 | 57720 45649 |
2: 20 | |
| Ba | 06869 33442 67961 |
3: 31, 36 | |
| 4: 2,3,3,5,9 | |||
| Tư | 3092 5365 3768 2615 |
5: 3,4,8,9 | |
| G5 | 6173 7658 4136 |
6: 0,1,5,8,9 | |
| 7: 2,3,4,9 | |||
| G6 | 872 043 819 |
8: | |
| G7 | 95 74 59 53 |
9: 92, 95 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 17/04 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 38455 | 0: 01, 05, 06 | |
| G1 | 64514 |
1: 1,3,4,7 | |
| G2 | 96963 91177 |
2: 27 | |
| Ba | 17860 64337 85166 |
3: 30, 37 | |
| 4: | |||
| Tư | 3605 0371 2917 2592 |
5: 51, 55 | |
| G5 | 0711 0388 4960 |
6: 0,0,3,6 | |
| 7: 1,2,6,7,7,9 | |||
| G6 | 706 991 651 |
8: 81, 88 | |
| G7 | 30 27 13 77 |
9: 91, 92, 92 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 16/04 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 35035 | 0: 09 | |
| G1 | 97627 |
1: 0,1,2,5,8 | |
| G2 | 32561 50740 |
2: 22, 27, 28 | |
| Ba | 98510 74537 94793 |
3: 33, 35, 37 | |
| 4: 40, 40, 48 | |||
| Tư | 5022 9828 5081 0615 |
5: 58 | |
| G5 | 1860 1658 3676 |
6: 60, 61, 69 | |
| 7: 72, 76, 78 | |||
| G6 | 311 712 195 |
8: 81, 87 | |
| G7 | 69 18 33 87 |
9: 91, 93, 95 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 15/04 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 02, 08 | ||
| G1 | 1: 0,0,4,8 | ||
| G2 | 70849 42878 |
2: 20, 26, 28 | |
| Ba | 36930 07828 89755 |
3: 30, 32 | |
| 4: 49 | |||
| Tư | 7489 0471 0820 4710 |
5: 55, 58, 59 | |
| G5 | 7118 5672 7668 |
6: 5,5,8,8 | |
| 7: 1,2,3,5,8 | |||
| G6 | 710 526 102 |
8: 88, 89 | |
| G7 | 65 59 88 93 |
9: 93 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 14/04 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 03 | ||
| G1 | 43133 |
1: 12, 12, 13 | |
| G2 | 30333 99565 |
2: 22, 26, 27 | |
| Ba | 07912 23633 11391 |
3: 3,3,3,6 | |
| 4: 43 | |||
| Tư | 1103 7294 6485 2571 |
5: 50, 57 | |
| G5 | 7971 6779 2891 |
6: 3,5,5,9 | |
| 7: 1,1,3,9 | |||
| G6 | 589 865 212 |
8: 85, 89 | |
| G7 | 26 57 13 22 |
9: 91, 91, 94 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |