- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 23/08 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 3,4,8,9 | ||
| G1 | 50326 |
1: 10, 14 | |
| G2 | 58725 40510 |
2: 24, 25, 26 | |
| Ba | 34998 08650 51242 |
3: 1,7,8,8,8 | |
| 4: 40, 40, 42 | |||
| Tư | 1884 1637 6903 0914 |
5: 0,1,5,8 | |
| G5 | 6704 4409 1155 |
6: 68 | |
| 7: | |||
| G6 | 031 040 082 |
8: 82, 84, 87 | |
| G7 | 68 87 38 99 |
9: 98, 99 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 22/08 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 0,6,7,9 | ||
| G1 | 80300 |
1: 13, 16 | |
| G2 | 60683 51132 |
2: 22, 26 | |
| Ba | 89384 11622 10383 |
3: 32, 36 | |
| 4: 40, 49, 49 | |||
| Tư | 7740 7568 2767 8365 |
5: 52, 54 | |
| G5 | 0570 5252 4790 |
6: 4,5,7,8 | |
| 7: 70, 73 | |||
| G6 | 354 649 773 |
8: 83, 83, 84 | |
| G7 | 26 09 06 64 |
9: 90, 94, 94 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 21/08 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 09 | ||
| G1 | 87299 |
1: 19 | |
| G2 | 40109 41819 |
2: 21, 27 | |
| Ba | 92539 09590 56888 |
3: 0,2,3,4,5,8,9 | |
| 4: 40 | |||
| Tư | 8080 0634 7554 4394 |
5: 53, 54 | |
| G5 | 0730 5132 2761 |
6: 0,1,4,7,8 | |
| 7: 75 | |||
| G6 | 440 427 521 |
8: 80, 88 | |
| G7 | 95 35 99 67 |
9: 0,4,5,9,9 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 20/08 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 07523 | 0: 0,2,4,6 | |
| G1 | 1: 11 | ||
| G2 | 71264 70743 |
2: 22, 22, 23 | |
| Ba | 23922 98532 50759 |
3: 2,2,4,4,7 | |
| 4: 43, 47 | |||
| Tư | 4096 2934 0699 0661 |
5: 59, 59 | |
| G5 | 5404 1432 4959 |
6: 61, 64, 68 | |
| 7: 74 | |||
| G6 | 468 074 622 |
8: 88 | |
| G7 | 88 34 47 00 |
9: 1,4,6,7,9 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 19/08 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 13643 | 0: 07 | |
| G1 | 09217 |
1: 1,1,1,3,7,8,9 | |
| G2 | 23962 46930 |
2: 20 | |
| Ba | 07981 14318 66351 |
3: 30, 33, 35 | |
| 4: 42, 43, 48 | |||
| Tư | 5077 4420 4911 6688 |
5: 51, 54 | |
| G5 | 9070 9942 5633 |
6: 62, 69 | |
| 7: 0,2,3,7 | |||
| G6 | 189 011 072 |
8: 1,1,8,9 | |
| G7 | 19 11 73 54 |
9: | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 18/08 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 29183 | 0: 04 | |
| G1 | 55349 |
1: 13, 16 | |
| G2 | 37265 21266 |
2: 29 | |
| Ba | 40833 36729 67077 |
3: 33, 34, 35 | |
| 4: 42, 49 | |||
| Tư | 6985 4935 9042 1686 |
5: 1,1,3,4 | |
| G5 | 7962 4616 0776 |
6: 2,5,6,9 | |
| 7: 3,4,6,7 | |||
| G6 | 873 082 954 |
8: 2,3,5,6 | |
| G7 | 51 04 92 13 |
9: 92, 99 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 17/08 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 01939 | 0: 00, 00 | |
| G1 | 77200 |
1: 2,4,4,7 | |
| G2 | 76612 06154 |
2: 26, 27 | |
| Ba | 63160 75617 41941 |
3: 35, 39 | |
| 4: 1,4,5,8 | |||
| Tư | 8355 3614 7074 8014 |
5: 54, 55 | |
| G5 | 1827 1645 0126 |
6: 60, 61 | |
| 7: 0,1,4,6 | |||
| G6 | 544 687 080 |
8: 0,3,7,9 | |
| G7 | 89 61 76 71 |
9: 90 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |