XSMN Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh
XSMT Gia Lai | Ninh Thuận
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 15/01 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 00 | ||
| G1 | 41647 |
1: 2,4,4,6 | |
| G2 | 68429 43071 |
2: 1,2,6,9 | |
| Ba | 13656 17226 56960 |
3: 39 | |
| 4: 44, 47 | |||
| Tư | 8476 1756 8256 3416 |
5: 0,6,6,6 | |
| G5 | 4039 7861 2800 |
6: 60, 61, 68 | |
| 7: 1,1,4,6 | |||
| G6 | 497 368 374 |
8: 88 | |
| G7 | 21 00 14 71 |
9: 97, 99 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 14/01 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 04, 07 | ||
| G1 | 24517 |
1: 5,5,7,7 | |
| G2 | 74215 46621 |
2: 21, 22 | |
| Ba | 79283 78432 76304 |
3: 32, 37 | |
| 4: 4,5,6,6 | |||
| Tư | 5422 1753 9687 8395 |
5: 2,3,5,8 | |
| G5 | 2844 1358 6578 |
6: | |
| 7: 78, 78 | |||
| G6 | 945 187 978 |
8: 3,4,7,7,9 | |
| G7 | 15 99 52 55 |
9: 95, 99 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 13/01 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 28027 | 0: 03, 08 | |
| G1 | 19534 |
1: 12, 14, 16 | |
| G2 | 40983 83563 |
2: 24, 25, 27 | |
| Ba | 98542 55671 77880 |
3: 34, 35, 39 | |
| 4: 42 | |||
| Tư | 8135 5457 0803 9273 |
5: 52, 57 | |
| G5 | 7339 2012 6488 |
6: 62, 63, 64 | |
| 7: 71, 73, 74 | |||
| G6 | 508 652 762 |
8: 0,2,3,3,8,8 | |
| G7 | 82 24 25 16 |
9: 99 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 12/01 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 31894 | 0: 00, 01 | |
| G1 | 1: 14 | ||
| G2 | 99688 98714 |
2: 20, 24 | |
| Ba | 80158 02439 79195 |
3: 1,4,5,8,9,9 | |
| 4: 0,2,3,5 | |||
| Tư | 7282 1938 2863 1645 |
5: 52, 57, 58 | |
| G5 | 6652 1464 0773 |
6: 63, 64 | |
| 7: 73 | |||
| G6 | 301 697 335 |
8: 82, 88 | |
| G7 | 31 34 20 42 |
9: 4,5,7,7 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 11/01 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 82438 | 0: 0,2,8,8 | |
| G1 | 1: 0,3,7,9 | ||
| G2 | 39869 21073 |
2: 25 | |
| Ba | 48067 07113 74630 |
3: 0,0,5,6,6,8 | |
| 4: 43, 47 | |||
| Tư | 1508 4847 5535 3417 |
5: 58 | |
| G5 | 1130 7400 4663 |
6: 3,7,8,9 | |
| 7: 70, 72, 73 | |||
| G6 | 768 195 519 |
8: | |
| G7 | 70 95 10 43 |
9: 95, 95 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 10/01 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 67793 | 0: 08 | |
| G1 | 86783 |
1: 2,3,4,4,6 | |
| G2 | 54358 84754 |
2: 21, 27 | |
| Ba | 09108 63654 43443 |
3: 31 | |
| 4: 43, 45 | |||
| Tư | 2131 0472 7070 2787 |
5: 54, 54, 58 | |
| G5 | 3778 6260 7787 |
6: 60, 62 | |
| 7: 0,0,2,8 | |||
| G6 | 762 712 486 |
8: 3,6,7,7 | |
| G7 | 70 45 14 13 |
9: 93, 93, 94 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 09/01 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 39523 | 0: 02 | |
| G1 | 1: 0,1,2,2,7 | ||
| G2 | 62848 55433 |
2: 1,3,3,6 | |
| Ba | 59721 06536 62346 |
3: 33, 36 | |
| 4: 1,3,6,6,7,8 | |||
| Tư | 7792 7911 5610 6426 |
5: 52 | |
| G5 | 3878 8812 4186 |
6: 66, 66 | |
| 7: 70, 78 | |||
| G6 | 417 102 243 |
8: 82, 86, 87 | |
| G7 | 47 87 52 46 |
9: 92 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |