- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 01/05 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 96637 | 0: 09 | |
| G1 | 93296 |
1: 14, 19 | |
| G2 | 12155 58409 |
2: 2,5,7,7 | |
| Ba | 22927 29764 94519 |
3: 2,5,7,9 | |
| 4: 42, 46, 48 | |||
| Tư | 0114 2932 0581 7691 |
5: 1,4,5,5,9 | |
| G5 | 5151 1059 8554 |
6: 62, 64 | |
| 7: 71, 79 | |||
| G6 | 355 722 435 |
8: 81, 82 | |
| G7 | 48 39 79 46 |
9: 91, 96 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 30/04 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 82075 | 0: 06 | |
| G1 | 1: 13, 19 | ||
| G2 | 15774 56957 |
2: 21, 25 | |
| Ba | 35292 04025 54556 |
3: 30, 30, 30 | |
| 4: 44 | |||
| Tư | 8296 0013 0284 2330 |
5: 1,4,6,7,7,7 | |
| G5 | 9054 6999 6997 |
6: | |
| 7: 3,4,4,5,9 | |||
| G6 | 006 621 473 |
8: 83, 84 | |
| G7 | 30 19 98 74 |
9: 2,6,7,8,9 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 29/04 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 86569 | 0: | |
| G1 | 66320 |
1: 12, 17, 18 | |
| G2 | 56144 85128 |
2: 20, 24, 28 | |
| Ba | 28242 61475 96836 |
3: 33, 36, 39 | |
| 4: 1,2,4,6,8 | |||
| Tư | 7387 2584 9839 4387 |
5: 50, 55, 58 | |
| G5 | 9817 9050 0924 |
6: 0,6,9,9 | |
| 7: 72, 75, 77 | |||
| G6 | 277 058 312 |
8: 84, 87, 87 | |
| G7 | 72 46 69 18 |
9: | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 28/04 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 45254 | 0: 1,4,6,9 | |
| G1 | 05638 |
1: | |
| G2 | 40244 18921 |
2: 21, 25, 27 | |
| Ba | 88125 66794 52609 |
3: 0,2,2,6,8 | |
| 4: 44, 48 | |||
| Tư | 4872 3132 0278 0398 |
5: 54, 59 | |
| G5 | 1236 5501 5959 |
6: | |
| 7: 72, 78 | |||
| G6 | 290 806 898 |
8: 2,2,4,7 | |
| G7 | 04 82 91 30 |
9: 0,1,4,8,8 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 27/04 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 04 | ||
| G1 | 97664 |
1: 11 | |
| G2 | 46804 53185 |
2: 27, 28, 28 | |
| Ba | 67397 82511 78845 |
3: 31, 34 | |
| 4: 5,6,7,9 | |||
| Tư | 8498 9994 0470 1973 |
5: 56, 59 | |
| G5 | 2627 2460 5781 |
6: 60, 64, 68 | |
| 7: 70, 71, 73 | |||
| G6 | 185 231 468 |
8: 81, 85, 85 | |
| G7 | 34 46 28 71 |
9: 3,4,4,7,8 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 26/04 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 38228 | 0: 5,5,8,8 | |
| G1 | 25708 |
1: 17 | |
| G2 | 18653 91985 |
2: 0,7,8,8 | |
| Ba | 13120 66145 38517 |
3: 30 | |
| 4: 1,3,5,6,8 | |||
| Tư | 1375 6341 0243 1189 |
5: 53 | |
| G5 | 0381 9484 0362 |
6: 62, 63 | |
| 7: 71, 75, 77 | |||
| G6 | 146 228 405 |
8: 1,4,5,6,9 | |
| G7 | 30 86 05 77 |
9: 91 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 25/04 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 08717 | 0: 06, 09 | |
| G1 | 01150 |
1: 1,2,5,7 | |
| G2 | 17796 37212 |
2: 27, 27 | |
| Ba | 10242 98048 36694 |
3: 30, 35, 39 | |
| 4: 42, 43, 48 | |||
| Tư | 3690 1869 6374 4515 |
5: 50, 55, 57 | |
| G5 | 3735 6499 3927 |
6: 66, 66, 69 | |
| 7: 74, 79 | |||
| G6 | 230 066 609 |
8: | |
| G7 | 27 99 57 39 |
9: 0,4,6,9,9 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |