XSMN Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh
XSMT Gia Lai | Ninh Thuận
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 12/06 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 24889 | 0: 00, 02, 05 | |
| G1 | 1: 14, 15 | ||
| G2 | 02191 00267 |
2: 0,3,3,6,8 | |
| Ba | 14720 51087 55148 |
3: 32, 38 | |
| 4: 4,4,7,8 | |||
| Tư | 2523 7244 0015 9000 |
5: 54 | |
| G5 | 8638 7823 3614 |
6: 63, 67, 69 | |
| 7: 76 | |||
| G6 | 063 569 896 |
8: 87, 89, 89 | |
| G7 | 76 89 26 47 |
9: 91, 96, 96 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 11/06 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 99983 | 0: 09 | |
| G1 | 51917 |
1: 12, 17 | |
| G2 | 64728 20326 |
2: 0,2,3,6,8 | |
| Ba | 23098 51786 44412 |
3: 32 | |
| 4: | |||
| Tư | 3570 3222 5909 2673 |
5: 2,4,4,6,7,8,9 | |
| G5 | 3852 5857 6454 |
6: | |
| 7: 0,2,3,8,9 | |||
| G6 | 358 179 984 |
8: 83, 84, 86 | |
| G7 | 20 56 59 54 |
9: 92, 98, 99 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 10/06 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 0,5,7,8 | ||
| G1 | 68774 |
1: 13, 14, 18 | |
| G2 | 38491 20421 |
2: 21, 21, 27 | |
| Ba | 97346 15214 51337 |
3: 0,1,6,7,7 | |
| 4: 41, 46, 48 | |||
| Tư | 3821 1684 7399 5148 |
5: 2,2,6,8 | |
| G5 | 1100 4827 5169 |
6: 69 | |
| 7: 74 | |||
| G6 | 556 218 330 |
8: 84 | |
| G7 | 52 13 05 07 |
9: 91, 99 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 09/06 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 09 | ||
| G1 | 1: 0,1,1,2,9 | ||
| G2 | 06409 84839 |
2: 27, 28 | |
| Ba | 07328 20549 88071 |
3: 30, 35, 39 | |
| 4: 0,3,7,9,9 | |||
| Tư | 7219 6612 8243 5385 |
5: 51 | |
| G5 | 5327 5340 7378 |
6: 61, 63, 68 | |
| 7: 71, 78 | |||
| G6 | 335 887 586 |
8: 85, 86, 87 | |
| G7 | 10 90 47 49 |
9: 90, 96 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 08/06 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 05, 05, 07 | ||
| G1 | 80099 |
1: 18 | |
| G2 | 82382 82605 |
2: 21, 25, 28 | |
| Ba | 09863 17676 70784 |
3: 31, 31, 35 | |
| 4: | |||
| Tư | 6098 1280 3518 9235 |
5: 56, 59 | |
| G5 | 8180 2156 2125 |
6: 1,3,6,9 | |
| 7: 70, 74, 76 | |||
| G6 | 231 092 769 |
8: 0,0,2,2,4 | |
| G7 | 31 21 61 07 |
9: 92, 98, 99 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 07/06 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 09 | ||
| G1 | 33737 |
1: 11, 15, 15 | |
| G2 | 69977 71564 |
2: 22, 23, 26 | |
| Ba | 29522 79669 08458 |
3: 34, 36, 37 | |
| 4: 41, 41, 48 | |||
| Tư | 8774 0426 4101 2060 |
5: 52, 58 | |
| G5 | 2393 6574 1836 |
6: 0,4,8,9 | |
| 7: 2,4,4,7 | |||
| G6 | 968 097 715 |
8: | |
| G7 | 09 11 41 15 |
9: 93, 93, 97 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 06/06 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 01, 06, 08 | ||
| G1 | 97880 |
1: 13 | |
| G2 | 03942 78566 |
2: 21 | |
| Ba | 66948 10572 55901 |
3: 32, 38, 38 | |
| 4: 42, 48 | |||
| Tư | 0084 0878 3921 3151 |
5: 1,2,3,8 | |
| G5 | 9490 0571 7258 |
6: 5,6,6,8,9 | |
| 7: 1,2,5,7,8 | |||
| G6 | 106 675 477 |
8: 80, 84 | |
| G7 | 53 32 69 52 |
9: 90 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |