- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 15/02 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 22601 | 0: 01, 03 | |
| G1 | 02477 |
1: 11, 16 | |
| G2 | 62141 37062 |
2: | |
| Ba | 78282 07567 25784 |
3: 3,4,4,5 | |
| 4: 41, 45 | |||
| Tư | 9816 8859 9751 1035 |
5: 1,4,9,9 | |
| G5 | 7454 8111 7385 |
6: 0,2,2,4,5,7 | |
| 7: 77, 79 | |||
| G6 | 634 964 259 |
8: 1,2,4,5,8 | |
| G7 | 79 03 34 45 |
9: | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 14/02 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 3,4,7,9 | ||
| G1 | 1: 13, 15, 18 | ||
| G2 | 04734 21740 |
2: 22, 27 | |
| Ba | 51904 72260 94137 |
3: 0,4,4,5,7,7 | |
| 4: 40 | |||
| Tư | 9834 4280 9213 6455 |
5: 54, 55, 57 | |
| G5 | 8491 4037 2589 |
6: 60, 60, 68 | |
| 7: | |||
| G6 | 915 781 457 |
8: 0,1,6,9 | |
| G7 | 18 09 60 86 |
9: 91 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 13/02 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 1,1,2,3,7,9 | ||
| G1 | 17455 |
1: 0,1,7,9 | |
| G2 | 10301 37583 |
2: 21, 26 | |
| Ba | 69511 81888 38876 |
3: | |
| 4: | |||
| Tư | 4363 7407 1202 9519 |
5: 55, 59 | |
| G5 | 7421 5972 7698 |
6: 61, 63 | |
| 7: 2,3,3,3,5,6,7 | |||
| G6 | 717 473 561 |
8: 83, 88 | |
| G7 | 73 09 10 01 |
9: 90, 98 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 12/02 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 81475 | 0: 07, 08 | |
| G1 | 1: 10, 16, 16 | ||
| G2 | 94975 87429 |
2: 0,3,3,9 | |
| Ba | 03723 60053 05057 |
3: 32 | |
| 4: 41, 46 | |||
| Tư | 9094 2873 3394 7063 |
5: 0,3,3,7,9,9 | |
| G5 | 2846 3632 5872 |
6: 63 | |
| 7: 2,3,5,5 | |||
| G6 | 990 720 207 |
8: 81 | |
| G7 | 81 50 16 10 |
9: 90, 94, 94 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 11/02 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 20692 | 0: 2,2,9,9 | |
| G1 | 89293 |
1: | |
| G2 | 96602 63021 |
2: 21, 21 | |
| Ba | 95539 28188 78409 |
3: 2,7,8,9,9 | |
| 4: 1,3,5,7,8 | |||
| Tư | 8089 3266 4238 9502 |
5: 57 | |
| G5 | 5857 1473 5343 |
6: 64, 66 | |
| 7: 73 | |||
| G6 | 545 709 541 |
8: 88, 89 | |
| G7 | 98 92 32 47 |
9: 0,2,2,3,8 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 10/02 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 65390 | 0: 02, 03, 04 | |
| G1 | 1: 14, 19, 19 | ||
| G2 | 35885 57985 |
2: 23 | |
| Ba | 28385 68491 37698 |
3: 32, 39 | |
| 4: | |||
| Tư | 2819 4878 2104 3599 |
5: 3,5,9,9 | |
| G5 | 3453 4559 4768 |
6: 1,3,7,8 | |
| 7: 77, 78 | |||
| G6 | 632 203 423 |
8: 5,5,5,7 | |
| G7 | 59 55 14 61 |
9: 0,1,8,9 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 09/02 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0: 00, 01 | ||
| G1 | 1: 12, 14, 15 | ||
| G2 | 84591 88377 |
2: 25, 25, 29 | |
| Ba | 11715 48789 40846 |
3: 30, 34 | |
| 4: 42, 46, 47 | |||
| Tư | 9847 5056 6625 6463 |
5: 55, 56 | |
| G5 | 2542 4773 5512 |
6: 63, 67, 69 | |
| 7: 73, 76, 77 | |||
| G6 | 130 769 434 |
8: 87, 89 | |
| G7 | 14 25 76 67 |
9: 1,5,6,8 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |