- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 04/03 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 10619 | 0: 02, 05, 09 | |
| G1 | 1: 13, 15, 19 | ||
| G2 | 69150 47741 |
2: 26 | |
| Ba | 26251 44791 25742 |
3: 1,5,7,9 | |
| 4: 1,2,2,5 | |||
| Tư | 3409 4837 1862 5415 |
5: 50, 51, 58 | |
| G5 | 8642 0031 0073 |
6: 60, 62, 67 | |
| 7: 72, 73 | |||
| G6 | 895 439 658 |
8: | |
| G7 | 05 26 91 35 |
9: 1,1,2,5 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 03/03 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 70078 | 0: 00, 08, 08 | |
| G1 | 1: 10, 11, 18 | ||
| G2 | 66118 40389 |
2: 20, 21 | |
| Ba | 31047 08184 43369 |
3: 6,7,7,8 | |
| 4: 0,1,1,7,8 | |||
| Tư | 4710 1311 2871 3800 |
5: 50, 59 | |
| G5 | 3937 6820 5108 |
6: 69 | |
| 7: 1,7,8,8,9 | |||
| G6 | 437 240 408 |
8: 84, 89 | |
| G7 | 21 36 77 79 |
9: | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 02/03 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 75257 | 0: 0,3,4,5,5,7,8 | |
| G1 | 1: 17 | ||
| G2 | 52704 05590 |
2: 20, 24 | |
| Ba | 96296 27117 56279 |
3: 30, 35 | |
| 4: 1,5,5,5,9 | |||
| Tư | 7707 2749 1020 8081 |
5: 57 | |
| G5 | 1983 7224 6773 |
6: 61 | |
| 7: 73, 79 | |||
| G6 | 205 397 508 |
8: 81, 83 | |
| G7 | 45 61 98 00 |
9: 0,6,7,8 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 01/03 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 90148 | 0: 2,3,3,6 | |
| G1 | 20116 |
1: 16 | |
| G2 | 09827 74465 |
2: 27 | |
| Ba | 15703 06203 13706 |
3: 38 | |
| 4: 0,7,8,8,8 | |||
| Tư | 7572 6902 4082 6661 |
5: 1,1,6,7 | |
| G5 | 8156 7191 0875 |
6: 60, 61, 65 | |
| 7: 2,3,5,7 | |||
| G6 | 248 357 890 |
8: 82 | |
| G7 | 92 73 60 77 |
9: 90, 91, 92 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 28/02 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 47891 | 0: 07, 07, 09 | |
| G1 | 23959 |
1: 16, 17 | |
| G2 | 00926 60107 |
2: 24, 26, 27 | |
| Ba | 66427 71045 98617 |
3: 35, 38 | |
| 4: 41, 45, 47 | |||
| Tư | 9607 4464 5447 3035 |
5: 59 | |
| G5 | 1738 5716 7793 |
6: 2,4,5,8 | |
| 7: 72, 77 | |||
| G6 | 094 495 672 |
8: 82, 86 | |
| G7 | 65 82 97 09 |
9: 1,3,4,5,7 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 27/02 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 13283 | 0: 07, 08, 08 | |
| G1 | 70345 |
1: 12, 13, 16 | |
| G2 | 01554 23922 |
2: 22 | |
| Ba | 42516 24330 17997 |
3: 0,1,1,3,8,9 | |
| 4: 0,2,4,5,7 | |||
| Tư | 5944 6781 6597 8740 |
5: 3,4,4,7 | |
| G5 | 8512 6208 7633 |
6: | |
| 7: | |||
| G6 | 247 554 108 |
8: 81, 83 | |
| G7 | 57 42 39 13 |
9: 94, 97, 97 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 26/02 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 86408 | 0: 1,8,8,8,8,9 | |
| G1 | 1: | ||
| G2 | 02973 89033 |
2: 28 | |
| Ba | 26458 02328 47651 |
3: 30, 33 | |
| 4: 41 | |||
| Tư | 9950 5001 1794 8308 |
5: 0,0,1,1,2,3,6,6,8 | |
| G5 | 8160 6608 5967 |
6: 60, 65, 67 | |
| 7: 73 | |||
| G6 | 609 108 352 |
8: | |
| G7 | 50 41 65 99 |
9: 4,6,8,9 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |