- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- XSTD
XSMB NGÀY 24/09 (Thứ Năm)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 78196 | 0: 03, 04, 06 | |
| G1 | 91282 |
1: 11, 16, 16 | |
| G2 | 68753 84293 |
2: 0,1,1,4,8 | |
| Ba | 26364 94735 53485 |
3: 35 | |
| 4: 40 | |||
| Tư | 3789 5569 2524 0483 |
5: 53, 55 | |
| G5 | 1399 2321 1121 |
6: 64, 69 | |
| 7: 70, 76 | |||
| G6 | 970 276 920 |
8: 2,3,5,9 | |
| G7 | 40 28 16 11 |
9: 0,3,6,9 | |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 23/09 (Thứ Tư)
| XSTD >> Kqxs Bắc Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 76406 | 0: 3,4,6,9 | |
| G1 | 23650 |
1: 15, 19 | |
| G2 | 60738 52745 |
2: 20, 21, 24 | |
| Ba | 44485 42689 50615 |
3: 34, 35, 38 | |
| 4: 42, 45 | |||
| Tư | 9109 5019 9268 2494 |
5: 50, 57 | |
| G5 | 6524 1687 0357 |
6: 60, 67, 68 | |
| 7: 78 | |||
| G6 | 188 567 903 |
8: 5,5,7,8,9,9 | |
| G7 | 34 21 60 89 |
9: 94 | |
| Nguồn: XSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
XSMB NGÀY 22/09 (Thứ Ba)
| XSTD >> Kqxs Quảng Ninh | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 31922 | 0: 0,6,7,9 | |
| G1 | 68392 |
1: 11, 18 | |
| G2 | 42192 98961 |
2: 22 | |
| Ba | 18400 72209 72261 |
3: 3,4,5,6,8,9 | |
| 4: 4,4,6,8 | |||
| Tư | 3748 6738 0334 1736 |
5: 51, 51 | |
| G5 | 6318 9384 1206 |
6: 1,1,7,7 | |
| 7: | |||
| G6 | 651 911 839 |
8: 84 | |
| G7 | 92 07 35 44 |
9: 92, 92, 92 | |
| Nguồn: KQXSMB (xskt.com.vn)Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 21/09 (Thứ Hai)
| XSTD >> Kqxs Hà Nội | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 40432 | 0: 00, 08 | |
| G1 | 1: 13, 14, 16 | ||
| G2 | 55531 71590 |
2: 29 | |
| Ba | 34708 71314 17048 |
3: 0,1,2,2,2,2 | |
| 4: 46, 48 | |||
| Tư | 4429 0668 3096 7372 |
5: 54, 56, 59 | |
| G5 | 7959 7383 0254 |
6: 68 | |
| 7: 72, 75, 78 | |||
| G6 | 613 300 732 |
8: 83, 86 | |
| G7 | 56 78 32 75 |
9: 0,3,6,9 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 20/09 (Chủ Nhật)
| XSTD >> Kqxs Thái Bình | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 21538 | 0: | |
| G1 | 1: 12, 15, 17 | ||
| G2 | 68071 27412 |
2: 24, 28 | |
| Ba | 92068 82024 88492 |
3: 4,5,5,8 | |
| 4: 0,4,6,8 | |||
| Tư | 7217 8640 6555 4685 |
5: 50, 55 | |
| G5 | 3246 9666 9664 |
6: 4,4,5,6,8 | |
| 7: 1,1,4,9 | |||
| G6 | 764 115 965 |
8: 85 | |
| G7 | 50 28 71 35 |
9: 92, 99 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 19/09 (Thứ Bảy)
| XSTD >> Kqxs Nam Định | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 73412 | 0: 06 | |
| G1 | 03514 |
1: 12, 14, 14 | |
| G2 | 53198 75906 |
2: 24 | |
| Ba | 96124 89852 08456 |
3: | |
| 4: 45 | |||
| Tư | 0277 3386 8578 9159 |
5: 2,5,5,6,7,9 | |
| G5 | 0479 4683 6690 |
6: 64 | |
| 7: 2,2,3,5,6,7,8,9,9 | |||
| G6 | 875 772 057 |
8: 83, 83, 86 | |
| G7 | 73 55 76 64 |
9: 90, 98 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KQXSMB NGÀY 18/09 (Thứ Sáu)
| XSTD >> Kqxs Hải Phòng | ĐẦU | ĐUÔI | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 27367 | 0: | |
| G1 | 1: | ||
| G2 | 55032 00823 |
2: 23, 29 | |
| Ba | 66794 78136 83533 |
3: 2,2,2,3,6,7,7 | |
| 4: 0,2,5,5,6 | |||
| Tư | 3776 7346 7077 4853 |
5: 53, 56 | |
| G5 | 1567 4196 0756 |
6: 67, 67 | |
| 7: 76, 77, 79 | |||
| G6 | 132 842 745 |
8: 82 | |
| G7 | 40 93 79 82 |
9: 2,3,4,6,6 | |
| Kết quả XSMB 30 ngày | |||
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC- KQXSMB- SXMB
- Thời gian mở thưởng: Từ 18h15 đến 18h30 hàng ngày. Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch theo quy định (30 đến hết mùng 3 Tết Nguyên Đán).
Lịch mở thưởng XSMB:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết tỉnh Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết tỉnh Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Thủ đô Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết tỉnh Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết tỉnh Nam Định
CN: Xổ số kiến thiết tỉnh Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc
Với Loại vé 10000đ:
Có 81.150 giải thưởng (tương ứng 8 giải- 27 lần quay):
| Tên giải thưởng | Giá trị giải (VNĐ) | Số lượng | Tổng giá trị | Trị giá so với giá vé mua/ 1 giải |
|---|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 200.000.000 | 15 | 3.000.000.000 | 20.000 lần |
| Giải nhất | 20.000.000 | 15 | 300.000.000 | 2.000 lần |
| Giải nhì | 5.000.000 | 30 | 150.000.000 | 500 lần |
| Giải ba | 2.000.000 | 90 | 180.000.000 | 200 lần |
| Giải tư | 400.000 | 600 | 240.000.000 | 40 lần |
| Giải năm | 200.000 | 900 | 180.000.000 | 20 lần |
| Giải sáu | 100.000 | 4500 | 450.000.000 | 10 lần |
| Giải bảy | 40.000 | 60000 | 2.400.000.000 | 4 lần |